Font size
WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 2. Biểu hiện cảm xúc
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
답답하다
미안하다
사랑하다
불행하다
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
나는 많은 사람들 앞에서 이야기를 할 때 ____.
부끄럽다
감사하다
당황하다
슬프다
우울하다
울다
Từ đồng nghĩa với 짜증나다 là: (3 chữ cái)
(a)
Nghe đoạn ghi âm và hoàn thành câu văn sau:
일이 많이 있었는데 밤늦게까지 자지 못 해서 (a) .
Hoàn thành câu văn sau:
Từ đồng nghĩa với 만족하다 là 통 (a)
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
우리 동생이 큰 상을 받았어요. 너무_____.
자랑스러워요
불만스러워요
부러워해요
기분 나빠요
Nghe đoạn ghi âm và ghi lại câu văn nghe được:
내일 시험이 있어서 (a) .
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
한국어가 어렵지만 (a) (아/어요).
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 저를 많이 도와주셔서 너무 (a) .
Nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi sau:
영화를 볼 때 기분이 어땠어요?
(a)
Phân loại các từ chỉ cảm xúc sau vào bảng thích hợp
기쁘다
편안하다
상쾌하다
만족하다
고맙다
통쾌하다
불쾌하다
슬프다
불편하다
지루하다
염려하다
부러워하다
Nối cảm xúc với hoàn cảnh thích hợp
미안하다
반갑다
심심하다
무섭다
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
지루해요
답답해요
기뻐요
나빠요
재미없어요
부끄러워요
Ghép từ với bức tranh thích hợp
상쾌하다
신나다
우울하다
아프다
불쾌하다
불편하다
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án miêu tả cảm xúc trong đoạn ghi âm
우울하다
슬프다
졸리다
고맙다
Trả lời câu hỏi sau:
지금 기분이 어때요? 왜요?
Chọn từ thích hợp vào chỗ trống:
엘리베이터가 고장 나서 아주 (a) 그래서 약속에 1시간 늦었어요. 너무 (b)
