wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC2 BUỔI 9

Total questions: 16

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我的护照你__________在什么地方了?

a)

b)

c)

d)

2.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你的签证办__________了没有?

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

我找了__________才找到。

a)

为了

b)

半天

c)

天天

d)

4.

Dùng bổ ngữ kết quả thích hợp điền vào chỗ trống:

吃 (a)   晚饭我们一起去跳舞吧。

5.

Từ nào sau đây có phiên âm là /diū/:

a)

b)

c)

d)

6.


Từ nào sau đây có phiên âm là /qiānzhèng/:

a)

护照

b)

签证

c)

证件

d)

身份

7.

到了机场,他发现护照不见了,在行李箱里找了半天,也没找到,很着急。

/Dào le jīchǎng, tā fāxiàn hùzhào bùjiànle, zài xínglǐxiāng lǐ zhǎole bàntiān, yě méi zhǎodào, hěn zhāojí./

★ 他为什么着急?

a)

迟到了

b)

忘记拿机票了

c)

找不到护照了

8.

昨天和朋友去游泳,到现在我的腿还在疼。看来我是应该多锻炼锻炼了。

/Zuótiān hé péngyǒu qù yóuyǒng, dào xiànzài wǒ de tuǐ hái zài téng. Kàn lái wǒ shì yīnggāi duō duànliàn duànliànle./

★ 他打算:

a)

去医院

b)

锻炼身体

c)

下午去游泳

9.

小刚已经 ___ 今晚的电影票了。

a)

买一买

b)

买了买

c)

买好

d)

买买

10.

饭 ___ 了,可以吃饭了。

a)

做好

b)

听懂

c)

明白

d)

记住

11.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

这张照片__________得太好了。

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

一到下班时间路上___堵车。

/Yī dào xiàbān shíjiān lùshàng___dǔchē./

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

最近我忙得__________。

a)

一样

b)

c)

d)

14.

Nghĩa của từ 整 là:

a)

ngã, té

b)

chẵn, tròn, đúng

c)

đen đủi, xui xẻo

d)

sự cố

15.

简单/考试/上午的/比较

(a)  

16.

我们差点儿就赢了这场比赛。

a)

我们赢了。

b)

我们没赢。