Font size
WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 3. Trang phục (1+2)
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
스웨터
점퍼
반바지
티셔츠
Chọn đáp án KHÔNG đúng với miêu tả ở câu văn sau:
운동할 때 입어요.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: 날씨가 추워지니까 요즘 사람들이 (a) 을/를 많이 입어요.
Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:
이 옷의 이름이 뭐예요?
(a)
Nhìn tranh và trả lời câu hỏi sau:
서진 씨가 뭘 입어요?
(a)
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng:
애리 씨는 보라색 블라우스를 입고 현주 씨는 와이셔츠를 입고 있어요.
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống:
회사에서 입을 수 없는 옷은 (a) 이에요.
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống:
아이가 돌잔치에 (a) 을 입어야 해요.
Nhìn tranh và điền vào chỗ trống: 요즘은 (a) 이/가 진짜 유명해요.
Trả lời câu hỏi tình huống sau:
내일은 우리 언니의 결혼식이에요. 뭘 입을까요?
Nhìn tranh và ghi âm trả lời câu hỏi sau:
내일 수미 씨랑 약속이 있죠? 뭘 입을 거에요?
Sắp xếp từ vựng phù hợp
점퍼
멜빵바지
면바지
티셔츠
남방
치마
반바지
청바지
와이셔츠
조끼
웨딩드레스
투피스
원피스
Nối từ vựng với bức tranh phù hợp
카디건
비옷 (우비)
한복
코트
교복
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
아침 6시에 (a) 을/를 입고 조깅을 해요. 그 다음에 7시 반에 (b) 을/를 입고 회사에 가요. 9시에 (c) 을/를 입고 일해요. 밤 10시에 (d) 을/를 입고 자요.
Nối từ vựng vào bức tranh phù hợp
턱시도
멜빵바지
티셔츠
웨딩드레스
양복
Sắp xếp từ vựng phù hợp
반바지
모피코트
수영복
트렌치코트
카디건
가죽코트
파카
