Font size
WorksheetsHSK 2 第6课~第12课
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Điền từ vào chỗ trống: “你_____不去打篮球?”
什么
哪儿
怎么
怎么样
这个人在做什么?
吃药
喝药
喝东西
买东西
这是什么运动?
打篮球
踢足球
旅游
游泳
这个人_____。
60多米
60多斤
60多公里
60多公斤
Câu trả lời hợp lí cho câu hỏi: “你为什么现在还睡觉呢?” là:
因为我昨天睡得晚。
所以我昨天睡得晚。
因为我还在睡觉。
所以我还在睡觉。
你公司_____你家远吗?
从
在
离
到
七点上课,小明六点四十分_____到教室了。
才
就
在
不
十点了,你怎么_____在睡觉?
不
好
完
还
今天是我的生日,我们一起_____吧!
到
过
起床
去学校
骑自行车很_____,开车_____一点儿。
快——慢
贵——便宜
慢——快
远——近
Phiên âm đúng của từ “事情” là:
shìqíng
shìqing
shìqǐng
shīqing
这是什么颜色?
白色
红色
黑色
粉色
Câu dịch của câu "Bạn ăn thêm một chút đi." là:
你在吃一点儿吧。
你少吃一点儿吧。
你吃吃一点儿吧。
你再吃一点儿吧。
老师说的话,你听_____了吗?
买
懂
唱
去
这是我_____一次来北京旅游。
弟
第
睇
递
Chọn câu sai trong các câu dưới đây:
你别看电视了,快来吃饭吧。
喝咖啡对身体不太好。
西瓜比苹果很贵。
我没有小王漂亮。
Câu nào là cách dịch chính xác của câu "Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút."?
今天没有昨天冷一点儿。
今天比昨天冷很多。
今天比昨天冷一些。
今天没有昨天那么冷。
Câu nào là cách dịch chính xác của câu "Táo không rẻ bằng dưa hấu."
苹果比西瓜便宜。
苹果没有西瓜便宜。
西瓜没有苹果便宜。
西瓜比苹果便宜。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi chạy nhanh hơn anh ấy."
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Hôm nay nóng hơn hôm qua 2 độ.”
(a)
