wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

số liền trước, liền sau

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Toa tàu liền trước toa 49 là toa nào?

(a)  

2.

Toa tàu liền sau toa 52 là toa nào?

(a)  

3.

Số liền sau của 39 là:

a)

37

b)

38

c)

40

4.

Số liền sau của số 8 là số 7:

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Số liền trước của số 18 là số 17:

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Số liền sau của số 15 là:

a)

16

b)

15

c)

14

d)

13

7.

Số liền trước của số 10 là:

a)

8

b)

9

c)

11

d)

12

8.

Điền dấu >, < =


38 ... 41

a)

>

b)

<

c)

=

9.

Điền dấu >, <, =


39 ... 36

a)

=

b)

<

c)

>

10.

Số liền trước của 7 là số nào?

a)

5

b)

8

c)

6

11.

Số liền trước của 1 là số nào?

a)

2

b)

0

c)

1

12.

Số liền sau của 0 là số nào?

a)

1

b)

0

c)

2

13.

Viết số còn thiếu để hoàn thành dãy số sau:

0, 1, 2, 3, ..., ..., ..., 7, 8

(a)  

14.

Viết các số còn thiếu để hoàn thành dãy số sau:

95, ..., 97, ..., ..., ...

(a)  

15.

Chọn đáp án đúng.

Sắp xếp các số 87, 76, 71 và 91 theo thứ tự từ lớn đến bé.

a)

A. 91, 87, 71, 76

b)

B. 91, 87, 76, 71

c)

C. 71, 76, 87, 91

d)

D. 87, 91, 76, 71

16.

Cho dãy số: 72, 89, 56, 22, 20.

Số bé nhất trong dãy số là

a)

72

b)

89

c)

22

d)

20

17.

Số liền sau của 87

a)

85

b)

86

c)

88

18.

Số liền trước của 6 là ?

a)

5

b)

7

c)

8

19.

Số liền sau của số 45

a)

44

b)

46

20.

Số liền trước số 67 là số:

a)

66

b)

68