wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng!

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Subject:

a)

Môn học

b)

Tiếng Việt

c)

Yêu thích

d)

cũng

2.

Favourite:

a)

Tiếng Anh

b)

Hoạ sĩ

c)

Thể dục

d)

Yêu thích

3.

Viết nghãi Tiếng Việt của từ: "Also"

(a)  

4.

Country:

a)

Đất nước

b)

Bản đồ

c)

Đường phố

d)

Nhộn nhịp

5.

"Ấn Độ" Tiếng Anh là gì nhỉ🧐

(a)  

6.

What country's flag is this?

a)

Singapore

b)

Malaysia

c)

Bangladesh

d)

Vietnam

7.

"Làm BTVN" Tiếng Anh sẽ là gì nhỉ?

a)

Do homework

b)

Have lunch

c)

Have dinner

d)

Go to bed

8.

Have lunch:

a)

Ăn tối

b)

Ăn trưa

c)

Ăn sáng

d)

Tập thể dục

9.

Have a break:

a)

Nghỉ giải lao

b)

Đi ngủ

c)

Làm việc nhà

10.

"Làm việc nhà" Tiếng Anh là gì nhỉ?

(a)  

11.

Go to school

a)

Đi học

b)

Đi ngủ

c)

Đi chơi

d)

Đi ăn

12.

"Thể thao" Tiếng Anh là gì nhỉ🤨🧐

a)

Sports

b)

Unique

c)

Sport

d)

Jumping

13.

Jumping:

a)

Nhảy dây

b)

Đánh đầu

c)

Bật nhảy/Nhảy xa

d)

Tạt bóng

14.

Countryside

a)

Thành thị

b)

Phố cổ

c)

Làng quê

d)

Thị xã

15.

"Vùng núi" Tiếng Anh là gì nhỉ

a)

Mountains

b)

Mountain

c)

Mountainous

d)

Rural area

16.

"Kì nghỉ hè" Tiếng Anh là gì nhỉ???

(a)  

17.

Helpful:

a)

Lười biếng

b)

Đố kị

c)

Hiền lành

d)

Nhiệt tình giúp đỡ

18.

Busy:

a)

Làm biếng

b)

Bận rộn

c)

Rảnh rỗi

d)

Hài hước

19.

Bay:

a)

Vịnh

b)

Núi

c)

Đồng bằng

d)

Biển

20.

Beach:

a)

Biển

b)

Sông

c)

Núi

d)

Hồ