wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra lại từ vựng tiếng anh

Total questions: 21

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

what is meaning of word "ball"

a)

quả cầu

b)

quả bóng

c)

quả chuối

d)

quả bóng bầu dục

2.

"dài" tiếng anh là j

(a)  

3.

what is meaning of word "plane"

a)

máy bay

b)

xe máy

c)

máy cẩu

d)

tên lửa

4.

tiếng anh là j

a)

train

b)

motorbike

c)

car

d)

plane

5.

nhập tiếng anh là j

(a)  

6.

nghĩa Tiếng Anh là j

a)

kite

b)

bike

c)

train

d)

motorbike

7.

Nhập từ tiếng anh

(a)  

8.

what is this

a)

eye

b)

nose

c)

mouse

d)

head

9.

what is this

a)

hand

b)

foot

c)

leg

d)

arm

10.

what is meaning of word "ear"

a)

tai

b)

mắt

c)

mũi

d)

mồm

11.

"BÀN TAY"

a)

HAND

b)

ARM

c)

FOOT

d)

LEG

12.

từ tiếng anh là j

(a)  

13.

what is meaning of word "Helicopter"

a)

Máy bay phản lực

b)

máy bạy trực thăng

c)

máy bay chiến đấu

d)

máy bay

14.

what is this

(a)  

15.

what is this picture?

(a)  

16.

" TÓC" VÀ "MŨI"

a)

hair and head

b)

nose and eye

c)

hair and nose

d)

head and mouse

17.

"mouth" and "Leg"

a)

tay và chân

b)

chân và cẳng chân

c)

mồm và chân

d)

mồm và cẳng chân

18.

trái nghĩa với "long" là j

a)

small

b)

short

c)

long

d)

big

19.

"to" và "nhỏ"

a)

big and small

b)

long and short

c)

big and short

d)

small and long

20.

" mặt trái xoan " là j

(a)  

21.

" mặt tròn " là j

(a)