Font size
WorksheetsBài 10 - Từ vựng Minna no nihongo
Total questions: 35
Worksheet time: 12mins
あります
Có ( tồn tại, dùng cho đồ vật )
Có, ở ( tồn tại, dùng cho người và động vật )
Nói
Gặp
います
Có ( tồn tại, dùng cho đồ vật )
Có, ở ( tồn tại, dùng cho người và động vật )
Nói
Xem
いろいろ(な)
Màu sắc
Nhiều, đa dạng
Tốt, đẹp
Khác
男の人
(おとこのひと)
Người nước ngoài
Người ngoài hành tinh
Người đàn ông (nam giới)
Người con gái (nữ giới)
女の人
(おんなのひと)
Người nước ngoài
Người ngoài hành tinh
Người đàn ông (nam giới)
Người con gái (nữ giới)
男の子
(おとこのこ)
Cậu con trai, bé trai
Cô con gái, bé gái
Người đàn ông (nam giới)
Người con gái (nữ giới)
女の子
(おんなのこ)
Cậu con trai, bé trai
Cô con gái, bé gái
Người đàn ông (nam giới)
Người con gái (nữ giới)
🐶
いぬ
Con gấu trúc
Con mèo
Con gà
Con chó
🐈猫
(ねこ)
Con gấu trúc
Con mèo
Con gà
Con chó
🐼
パンダ
Con gấu trúc
Con mèo
Con gà
Con chó
🐘象
(ぞう)
Con gấu trúc
Con mèo
Con voi
Con chó
木
(き)
Cây, gỗ
Tòa nhà
Giường
Cửa
ビル
Cây, gỗ
Tòa nhà
Giường
Cửa
ベッド
Cây, gỗ
Tòa nhà
Giường
Cửa
ドア
Cây, gỗ
Tòa nhà
Giường
Cửa
窓
(まど)
Giá sách
Cửa sổ
Giường
Tủ lạnh
棚
(だな)
Giá sách
Cửa sổ
Giường
Tủ lạnh
冷蔵庫
(れいぞうこ)
Giá sách
Cửa sổ
Giường
Tủ lạnh
コンビニ
Công viên
Quán giải khát, quán cà phê
Bến xe, điểm lên xuống xe
Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)
乗り場
(のりば)
Công viên
Quán giải khát, quán cà phê
Bến xe, điểm lên xuống xe
Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)
喫茶店
(きっさてん)
Công viên
Quán giải khát, quán cà phê
Bến xe, điểm lên xuống xe
Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)
公園
(こうえん)
Công viên
Quán giải khát, quán cà phê
Bến xe, điểm lên xuống xe
Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)
上
(うえ)
Trên
Dưới
Trái
Phải
下
(した)
Trên
Dưới
Trái
Phải
左
(ひだり)
Trên
Dưới
Trái
Phải
右
(みぎ)
Trên
Dưới
Trái
Phải
外
(そと)
Trong
Ngoài
Trước
Sau
中
(なか)
Trong
Ngoài
Trước
Sau
前
(まえ)
Trong
Ngoài
Trước
Sau
後ろ
(うしろ)
Trong
Ngoài
Trước
Sau
後ろ
(うしろ)
Trong
Ngoài
Trước
Sau
Hộp thư, hòm thư
(a)
Gần
(a)
Bên cạnh
(a)
Cái bàn
(a)
