wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 10 - Từ vựng Minna no nihongo

Total questions: 35

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

あります

a)

Có ( tồn tại, dùng cho đồ vật )

b)

Có, ở ( tồn tại, dùng cho người và động vật )

c)

Nói

d)

Gặp

2.

います

a)

Có ( tồn tại, dùng cho đồ vật )

b)

Có, ở ( tồn tại, dùng cho người và động vật )

c)

Nói

d)

Xem

3.

いろいろ(な)

a)

Màu sắc

b)

Nhiều, đa dạng

c)

Tốt, đẹp

d)

Khác

4.

男の人

(おとこのひと)

a)

Người nước ngoài

b)

Người ngoài hành tinh

c)

Người đàn ông (nam giới)

d)

Người con gái (nữ giới)

5.

女の人

(おんなのひと)

a)

Người nước ngoài

b)

Người ngoài hành tinh

c)

Người đàn ông (nam giới)

d)

Người con gái (nữ giới)

6.

男の子

(おとこのこ)

a)

Cậu con trai, bé trai

b)

Cô con gái, bé gái

c)

Người đàn ông (nam giới)

d)

Người con gái (nữ giới)

7.

女の子

(おんなのこ)

a)

Cậu con trai, bé trai

b)

Cô con gái, bé gái

c)

Người đàn ông (nam giới)

d)

Người con gái (nữ giới)

8.

🐶

いぬ

a)

Con gấu trúc

b)

Con mèo

c)

Con gà

d)

Con chó

9.

🐈猫

(ねこ)

a)

Con gấu trúc

b)

Con mèo

c)

Con gà

d)

Con chó

10.

🐼

パンダ

a)

Con gấu trúc

b)

Con mèo

c)

Con gà

d)

Con chó

11.

🐘象

(ぞう)

a)

Con gấu trúc

b)

Con mèo

c)

Con voi

d)

Con chó

12.

(き)

a)

Cây, gỗ

b)

Tòa nhà

c)

Giường

d)

Cửa

13.

ビル

a)

Cây, gỗ

b)

Tòa nhà

c)

Giường

d)

Cửa

14.

ベッド

a)

Cây, gỗ

b)

Tòa nhà

c)

Giường

d)

Cửa

15.

ドア

a)

Cây, gỗ

b)

Tòa nhà

c)

Giường

d)

Cửa

16.

(まど)

a)

Giá sách

b)

Cửa sổ

c)

Giường

d)

Tủ lạnh

17.

(だな)

a)

Giá sách

b)

Cửa sổ

c)

Giường

d)

Tủ lạnh

18.

冷蔵庫

(れいぞうこ)

a)

Giá sách

b)

Cửa sổ

c)

Giường

d)

Tủ lạnh

19.

コンビニ

a)

Công viên

b)

Quán giải khát, quán cà phê

c)

Bến xe, điểm lên xuống xe

d)

Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)

20.

乗り場

(のりば)

a)

Công viên

b)

Quán giải khát, quán cà phê

c)

Bến xe, điểm lên xuống xe

d)

Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)

21.

喫茶店

(きっさてん)

a)

Công viên

b)

Quán giải khát, quán cà phê

c)

Bến xe, điểm lên xuống xe

d)

Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)

22.

公園

(こうえん)

a)

Công viên

b)

Quán giải khát, quán cà phê

c)

Bến xe, điểm lên xuống xe

d)

Cửa hàng tiện lợi ( mở cửa 24/24)

23.

(うえ)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trái

d)

Phải

24.

(した)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trái

d)

Phải

25.

(ひだり)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trái

d)

Phải

26.

(みぎ)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trái

d)

Phải

27.

(そと)

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

28.

(なか)

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

29.

(まえ)

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

30.

後ろ

(うしろ)

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

31.

後ろ

(うしろ)

a)

Trong

b)

Ngoài

c)

Trước

d)

Sau

32.

Hộp thư, hòm thư

(a)  

33.

Gần

(a)  

34.

Bên cạnh

(a)  

35.

Cái bàn

(a)