wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna Bài 3

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

lớp học

(a)  

2.

nhà ăn

(a)  

3.

văn phòng

(a)  

4.

phòng họp

a)
かいぎしつ
b)

じむしょ

c)

がっこう

d)

かいだん

5.

căn phòng

(a)  

6.

thang máy

a)
エレベーター
b)

エルベーター

c)

トイレ

d)

アイスクリーム

7.

công ty

(a)  

8.

Bao nhiêu tiền?

a)

いくら?

b)

どこ?

c)

なに?

d)

だれ?

9.

Hãy ghi cách đọc Kanji

会社

(a)  

10.

Cách đọc đúng của chữ Kanji:

教室

a)

トイレ

b)

かいしゃ

c)

くみあい

d)

きょうしつ