WorksheetsB-ôn
Total questions: 15
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
(Adj) /ɪ ˈmiː .di .ət/
(a)
2.
(Adj) /ə ˈdɪ ʃ.ən. əl/
(a)
3.
(n) nghề thủ công
(a)
4.
(adj) /ɪn ˈtɪ r.i.ɚ/
(a)
5.
(n) /ˈvɪ z.ɪ. t̬ɚ/
a)
đồ thủ công
b)
nội thất
c)
khách thăm quan
6.
(prep) /θruː ˈaʊt/
a)
xuyên suốt
b)
thông qua
c)
mặc dù
7.
(v) /ˈɪn. də. keɪt/
a)
xem xét
b)
chỉ ra
c)
bao gồm
8.
(v) /ˈæk .ses/
a)
kỳ vọng
b)
truy cập
c)
phản hồi
9.
(v) phản hồi
/rɪ ˈspɑːnd/
(a)
10.
(v) đặt đơn hàng
_____ an order
a)
give
b)
place
c)
return
11.
(v) kỳ vọng, mong đợi
(a)
12.
(adj) nhiều thâm niên
a)
junior
b)
senior
c)
superior
13.
(v) ăn
a)
craft
b)
stack
c)
dine
14.
(v) xếp chồng lên
a)
craft
b)
stack
c)
dine
15.
(adj) bị hỏng, bị sập
a)
Be up
b)
Be down
c)
Be on
100 %
