wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Reading Explorer 1 - Random 100

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
alternative
a)
thay thế
b)
môn thể thao nhảy dù
c)
hiện đại
d)
cánh
e)
nhất định
2.
amazing
a)
quốc gia
b)
khởi hành
c)
gây kinh ngạc
d)
mắt cá chân
e)
đuổi theo; săn đuổi
3.
advantage
a)
cổ đại
b)
lặn biển với ống thở và kính bơi
c)
theo dõi
d)
ưu điểm
e)
tinh tinh
4.
appearance
a)
thuộc phương nam
b)
bề ngoài
c)
nguyên bản
d)
hành lý
e)
giao tiếp
5.
assist
a)
người lướt sóng
b)
hỗ trợ
c)
lịch sự
d)
vẫn hoạt động, tích cực
e)
sinh vật
6.
camouflage
a)
nguy hiểm
b)
núi lửa
c)
tài sản
d)
nhảy tự do (từ trên cao)
e)
ngụy trang
7.
cell
a)
bến cảng
b)
lễ cưới
c)
tế bào
d)
sự can đảm
e)
san hô
8.
central
a)
nhật ký trực tuyến
b)
thay thế
c)
rừng mưa nhiệt đới
d)
ở trung tâm
e)
phát triển
9.
colorful
a)
gây kinh ngạc
b)
nhiều màu sắc
c)
thác, ghềnh
d)
lừa đảo
e)
cá heo
10.
certain
a)
đến được; đạt được
b)
ưu điểm
c)
nhất định
d)
sự cạnh tranh
e)
cải trang
11.
chase
a)
đuổi theo; săn đuổi
b)
bề ngoài
c)
thuộc tôn giáo
d)
đặt chéo, bắt chéo
e)
cảm giác
12.
chimp
a)
hỗ trợ
b)
tinh tinh
c)
tàn tích
d)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
e)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
13.
communicate
a)
sự đạp xe
b)
ngụy trang
c)
dành dụm, tiết kiệm
d)
giao tiếp
e)
trái tim
14.
creature
a)
thấp hơn, ở dưới
b)
tế bào
c)
khu vực, bộ phận
d)
người đi xe đạp
e)
sinh vật
15.
dangerous
a)
ở trung tâm
b)
nguy hiểm
c)
hệ thống chia độ
d)
hoang mạc
e)
miếng thịt
16.
coral
a)
môn thể thao nhảy dù
b)
nhiều màu sắc
c)
san hô
d)
đế chế
e)
bậc thầy
17.
develop
a)
khởi hành
b)
nhất định
c)
phát triển
d)
phun (núi lửa)
e)
ánh sáng
18.
dolphin
a)
phương pháp
b)
đuổi theo; săn đuổi
c)
lặn biển với ống thở và kính bơi
d)
cuối cùng, sau cùng
e)
cá heo
19.
disguise
a)
tinh tinh
b)
cải trang
c)
thuộc phương nam
d)
trốn thoát
e)
tín hiệu
20.
feeling
a)
đưa đầu ra phía trước
b)
giao tiếp
c)
người lướt sóng
d)
cảm giác
e)
thuộc về thể chất
21.
handle
a)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
b)
sinh vật
c)
núi lửa
d)
người đi bộ việt dã
e)
hoa văn, hoạ tiết
22.
heart
a)
nguy hiểm
b)
trái tim
c)
lễ cưới
d)
nhà trọ
e)
sản xuất
23.
lower
a)
thay thế
b)
san hô
c)
thấp hơn, ở dưới
d)
phát minh
e)
phản chiếu, phản xạ
24.
meat
a)
có thích thú, chú ý
b)
phát triển
c)
gây kinh ngạc
d)
miếng thịt
e)
họ hàng
25.
master
a)
nhà khoa học
b)
cá heo
c)
ưu điểm
d)
hòn đảo
e)
bậc thầy
26.
light
a)
bề ngoài
b)
cải trang
c)
ánh sáng
d)
dung nham
e)
rong biển
27.
method
a)
cuộc hành trình
b)
cảm giác
c)
hỗ trợ
d)
phương pháp
e)
cuộn lại
28.
message
a)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
b)
tín hiệu
c)
ngụy trang
d)
lời ghi chú, câu chú giải
e)
nhanh trí
29.
physical
a)
nhẵn, trơn, mượt
b)
trái tim
c)
tế bào
d)
núi
e)
thuộc về thể chất
30.
pattern
a)
thấp hơn, ở dưới
b)
hoa văn, hoạ tiết
c)
ở trung tâm
d)
hiện đại
e)
có tính xã hội
31.
produce
a)
nhiều màu sắc
b)
miếng thịt
c)
sản xuất
d)
quốc gia
e)
ở phương nam
32.
reflect
a)
theo dõi
b)
bậc thầy
c)
nhất định
d)
phản chiếu, phản xạ
e)
đặc biệt, riêng biệt
33.
relative
a)
loài
b)
ánh sáng
c)
đuổi theo; săn đuổi
d)
nguyên bản
e)
họ hàng
34.
scientist
a)
tinh tinh
b)
phương pháp
c)
nhà khoa học
d)
lịch sự
e)
có đốm
35.
seaweed
a)
rong biển
b)
tín hiệu
c)
giao tiếp
d)
tài sản
e)
ống hút
36.
roll
a)
thuộc về thể chất
b)
cuộn lại
c)
sinh vật
d)
bến cảng
e)
bề ngoài, bề mặt
37.
smart
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
hoa văn, hoạ tiết
c)
nguy hiểm
d)
nhanh trí
e)
vùng xung quanh
38.
smooth
a)
cái ô
b)
sản xuất
c)
san hô
d)
thác, ghềnh
e)
nhẵn, trơn, mượt
39.
social
a)
phản chiếu, phản xạ
b)
có tính xã hội
c)
phát triển
d)
đến được; đạt được
e)
cá voi
40.
southern
a)
cá heo
b)
họ hàng
c)
ở phương nam
d)
thuộc tôn giáo
e)
thổi sáo
41.
special
a)
cải trang
b)
nhà khoa học
c)
đặc biệt, riêng biệt
d)
tàn tích
e)
cánh
42.
species
a)
dành dụm, tiết kiệm
b)
rong biển
c)
cảm giác
d)
loài
e)
mắt cá chân
43.
spotted
a)
cuộn lại
b)
có đốm
c)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
d)
khu vực, bộ phận
e)
cổ đại
44.
sucker
a)
hệ thống chia độ
b)
nhanh trí
c)
trái tim
d)
ống hút
e)
hành lý
45.
surface
a)
bề ngoài, bề mặt
b)
nhẵn, trơn, mượt
c)
thấp hơn, ở dưới
d)
môn thể thao nhảy dù
e)
vẫn hoạt động, tích cực
46.
surroundings
a)
có tính xã hội
b)
vùng xung quanh
c)
miếng thịt
d)
khởi hành
e)
nhảy tự do (từ trên cao)
47.
umbrella
a)
bậc thầy
b)
ở phương nam
c)
cái ô
d)
lặn biển với ống thở và kính bơi
e)
sự can đảm
48.
whale
a)
thuộc phương nam
b)
đặc biệt, riêng biệt
c)
ánh sáng
d)
cá voi
e)
nhật ký trực tuyến
49.
whistle
a)
lừa đảo
b)
loài
c)
phương pháp
d)
người lướt sóng
e)
thổi sáo
50.
wing
a)
tín hiệu
b)
có đốm
c)
cánh
d)
núi lửa
e)
sự cạnh tranh
51.
ankle
a)
lễ cưới
b)
ống hút
c)
thuộc về thể chất
d)
mắt cá chân
e)
đặt chéo, bắt chéo
52.
ancient
a)
bề ngoài, bề mặt
b)
cổ đại
c)
hoa văn, hoạ tiết
d)
thay thế
e)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
53.
baggage
a)
vùng xung quanh
b)
hành lý
c)
sản xuất
d)
gây kinh ngạc
e)
sự đạp xe
54.
active
a)
cái ô
b)
vẫn hoạt động, tích cực
c)
phản chiếu, phản xạ
d)
ưu điểm
e)
người đi xe đạp
55.
bungee
a)
họ hàng
b)
cá voi
c)
nhảy tự do (từ trên cao)
d)
bề ngoài
e)
hoang mạc
56.
bravery
a)
hỗ trợ
b)
thổi sáo
c)
nhà khoa học
d)
sự can đảm
e)
đế chế
57.
blog
a)
phun (núi lửa)
b)
cánh
c)
rong biển
d)
ngụy trang
e)
nhật ký trực tuyến
58.
cheat
a)
cuộn lại
b)
mắt cá chân
c)
lừa đảo
d)
tế bào
e)
cuối cùng, sau cùng
59.
competition
a)
sự cạnh tranh
b)
cổ đại
c)
nhanh trí
d)
ở trung tâm
e)
trốn thoát
60.
cross
a)
hành lý
b)
đặt chéo, bắt chéo
c)
nhẵn, trơn, mượt
d)
nhiều màu sắc
e)
đưa đầu ra phía trước
61.
cruise
a)
nhất định
b)
vẫn hoạt động, tích cực
c)
có tính xã hội
d)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
e)
người đi bộ việt dã
62.
cycling
a)
đuổi theo; săn đuổi
b)
nhảy tự do (từ trên cao)
c)
ở phương nam
d)
sự đạp xe
e)
nhà trọ
63.
cyclist
a)
sự can đảm
b)
người đi xe đạp
c)
đặc biệt, riêng biệt
d)
tinh tinh
e)
phát minh
64.
desert
a)
loài
b)
nhật ký trực tuyến
c)
hoang mạc
d)
giao tiếp
e)
có thích thú, chú ý
65.
empire
a)
hòn đảo
b)
lừa đảo
c)
có đốm
d)
sinh vật
e)
đế chế
66.
erupt
a)
nguy hiểm
b)
sự cạnh tranh
c)
ống hút
d)
phun (núi lửa)
e)
dung nham
67.
eventually
a)
đặt chéo, bắt chéo
b)
cuối cùng, sau cùng
c)
bề ngoài, bề mặt
d)
san hô
e)
cuộc hành trình
68.
escape
a)
phát triển
b)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
c)
vùng xung quanh
d)
trốn thoát
e)
lời ghi chú, câu chú giải
69.
headfirst
a)
đưa đầu ra phía trước
b)
sự đạp xe
c)
cái ô
d)
cá heo
e)
núi
70.
hiker
a)
người đi xe đạp
b)
người đi bộ việt dã
c)
cá voi
d)
cải trang
e)
hiện đại
71.
hostel
a)
thổi sáo
b)
hoang mạc
c)
nhà trọ
d)
cảm giác
e)
quốc gia
72.
invention
a)
xử lý, chỉ huy, điều khiển
b)
đế chế
c)
cánh
d)
phát minh
e)
theo dõi
73.
interested
a)
nguyên bản
b)
phun (núi lửa)
c)
mắt cá chân
d)
trái tim
e)
có thích thú, chú ý
74.
island
a)
cổ đại
b)
cuối cùng, sau cùng
c)
hòn đảo
d)
thấp hơn, ở dưới
e)
lịch sự
75.
lava
a)
miếng thịt
b)
trốn thoát
c)
hành lý
d)
dung nham
e)
tài sản
76.
journey
a)
đưa đầu ra phía trước
b)
cuộc hành trình
c)
vẫn hoạt động, tích cực
d)
bậc thầy
e)
bến cảng
77.
legend
a)
người đi bộ việt dã
b)
lời ghi chú, câu chú giải
c)
nhảy tự do (từ trên cao)
d)
ánh sáng
e)
rừng mưa nhiệt đới
78.
mountain
a)
nhà trọ
b)
núi
c)
sự can đảm
d)
phương pháp
e)
thác, ghềnh
79.
modern
a)
nhật ký trực tuyến
b)
phát minh
c)
hiện đại
d)
tín hiệu
e)
đến được; đạt được
80.
nation
a)
thuộc tôn giáo
b)
có thích thú, chú ý
c)
lừa đảo
d)
thuộc về thể chất
e)
quốc gia
81.
observe
a)
hòn đảo
b)
theo dõi
c)
sự cạnh tranh
d)
hoa văn, hoạ tiết
e)
tàn tích
82.
original
a)
đặt chéo, bắt chéo
b)
dung nham
c)
nguyên bản
d)
sản xuất
e)
dành dụm, tiết kiệm
83.
polite
a)
lịch sự
b)
cuộc hành trình
c)
đi chơi biển bằng tàu thuỷ
d)
phản chiếu, phản xạ
e)
khu vực, bộ phận
84.
property
a)
lời ghi chú, câu chú giải
b)
tài sản
c)
sự đạp xe
d)
họ hàng
e)
hệ thống chia độ
85.
port
a)
nhà khoa học
b)
núi
c)
người đi xe đạp
d)
bến cảng
e)
môn thể thao nhảy dù
86.
rain forest
a)
rong biển
b)
hiện đại
c)
hoang mạc
d)
rừng mưa nhiệt đới
e)
khởi hành
87.
rapid
a)
quốc gia
b)
thác, ghềnh
c)
đế chế
d)
cuộn lại
e)
lặn biển với ống thở và kính bơi
88.
reach
a)
thuộc phương nam
b)
theo dõi
c)
phun (núi lửa)
d)
nhanh trí
e)
đến được; đạt được
89.
religious
a)
cuối cùng, sau cùng
b)
nguyên bản
c)
thuộc tôn giáo
d)
nhẵn, trơn, mượt
e)
người lướt sóng
90.
ruin
a)
có tính xã hội
b)
lịch sự
c)
trốn thoát
d)
tàn tích
e)
núi lửa
91.
save
a)
tài sản
b)
dành dụm, tiết kiệm
c)
đưa đầu ra phía trước
d)
ở phương nam
e)
lễ cưới
92.
section
a)
đặc biệt, riêng biệt
b)
bến cảng
c)
người đi bộ việt dã
d)
khu vực, bộ phận
e)
thay thế
93.
scale
a)
gây kinh ngạc
b)
rừng mưa nhiệt đới
c)
nhà trọ
d)
loài
e)
hệ thống chia độ
94.
skydiving
a)
thác, ghềnh
b)
môn thể thao nhảy dù
c)
phát minh
d)
có đốm
e)
ưu điểm
95.
set off
a)
có thích thú, chú ý
b)
đến được; đạt được
c)
khởi hành
d)
ống hút
e)
bề ngoài
96.
snorkeling
a)
bề ngoài, bề mặt
b)
thuộc tôn giáo
c)
hòn đảo
d)
lặn biển với ống thở và kính bơi
e)
hỗ trợ
97.
southern
a)
thuộc phương nam
b)
tàn tích
c)
dung nham
d)
vùng xung quanh
e)
ngụy trang
98.
surfer
a)
tế bào
b)
dành dụm, tiết kiệm
c)
cuộc hành trình
d)
cái ô
e)
người lướt sóng
99.
volcano
a)
lời ghi chú, câu chú giải
b)
khu vực, bộ phận
c)
núi lửa
d)
cá voi
e)
ở trung tâm
100.
wedding
a)
thổi sáo
b)
hệ thống chia độ
c)
núi
d)
lễ cưới
e)
nhiều màu sắc