Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Go to the bank

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Rút tiền

a)

Withdraw

[wɪðˈdrɔ]

b)

Currency [ˈkɜrənsi]

c)

Cash [kæʃ]

2.

Tài khoản

a)

Balance [ˈbæləns]

b)

ID (Identification) [aɪˈdiː]

c)

Account [əˈkaʊnt]

3.

Chữ ký

a)

Check [ʧɛk]

b)

Signature [ˈsɪɡnətʃər]

c)

Statement [ˈsteɪtmənt]

4.

Lãi suất

a)

Transaction

[trænˈzækʃən]

b)

Exchange rate

[ɪksˈʧeɪndʒ reɪt]

c)

Interest rate [ˈɪntrəst reɪt]

5.

Số dư

a)

Balance [ˈbæləns]

b)

  ATM [ˌeɪ tiː ˈɛm]

c)

Deposit [dɪˈpɒzɪt]

6.

Số tài khoản

a)

Loan [loʊn]

b)

PIN (Personal Identification Number) [pɪn]

c)

Account number

[əˈkaʊnt ˈnʌmbər]

7.

Đổi tiền tệ

a)

Currency [ˈkɜrənsi]

b)

Transaction [trænˈzækʃən]

c)

Currency exchange

[ˈkɜrənsi ɪksˈʧeɪndʒ]

8.

Khoản thế chấp

a)

Overdraft [ˈoʊvərˌdræft]

b)

Mortgage [ˈmɔrɡɪdʒ]

c)

Statement [ˈsteɪtmənt]

9.

Sự ủy quyền

a)

Authorization [ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən] Sự ủy quyền

b)

Customer [ˈkʌstəmər]

c)

Withdrawal slip [wɪðˈdrɔl slɪp]

10.

Gửi tiền

a)

Check [ʧɛk]

b)

Deposit [dɪˈpɒzɪt]

c)

Savings account [ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt]

11.

"What documents do I need to (a)   ?"

(Tôi cần những tài liệu gì để mở tài khoản?)

12.

"I'd like to ... $200 from my account."

(Tôi muốn rút $200 từ tài khoản của mình.)

(a)  

13.

"What's the interest rate on your home ...?"

(Lãi suất cho khoản vay mua nhà là bao nhiêu?)

(a)  

14.

I'd like to ... . What is the procedure for that?

(Tôi muốn đóng tài khoản của mình. Quy trình làm thế nào?)

(a)  

15.

Can I ... into my account, please?

(Tôi có thể gửi tiền mặt vào tài khoản của mình được không?)

(a)