wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 12

Total questions: 66

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

kỳ nghỉ

(a)  

2.

Kỳ nghỉ cắm trại

(a)  

3.

Kỳ nghỉ thành phố



(a)  

4.

Núi

(a)  

5.

Đảo

(a)  

6.

Sở thú



(a)  

7.

Tham quan thành phố



(a)  

8.

Bãi biển



(a)  

9.

Bưu thiếp



(a)  

10.

Đóng gói



(a)  

11.

Bộ Bikini

(a)  

12.

Áo mưa



(a)  

13.

Chiếc ô

(a)  

14.

Xà phòng

(a)  

15.

Quần bơi



(a)  

16.

Áo tắm

(a)  

17.

Túi du lịch

(a)  

18.

Hướng dẫn

(a)  

19.

Chiếc kính râm



(a)  

20.

Kem chống nắng



(a)  

21.

Cái lều



(a)  

22.

Túi ngủ

(a)  

23.

Bát đĩa

(a)  

24.

Đăng ký



(a)  

25.

Căn cước

(a)  

26.

Giấy tờ



(a)  

27.

Hộ chiếu



(a)  

28.

Phòng đôi

(a)  

29.

Phòng đơn

(a)  

30.

Đặt chỗ



(a)  

31.

Lễ tân



(a)  

32.

nhà khách



(a)  

33.

Thẻ



(a)  

34.

Ở qua đêm



(a)  

35.

Du lịch

(a)  

36.

Chuyến bay

(a)  

37.

Sân bay

(a)  

38.

Sảnh chờ

(a)  

39.

Đường ray

(a)  

40.

Điểm dừng

(a)  

41.

Khởi hành

(a)  

42.

Đến nơi

(a)  

43.

Con số

(a)  

44.

Sử dụng

(a)  

45.

Tất cả

(a)  

46.

lối ra



(a)  

47.

Lỡ chuyến

(a)  

48.

Góc



(a)  

49.

Thứ gì đó

(a)  

50.

Đặt /nằm

(a)  

51.

Đối diện

(a)  

52.

Mặt trời

(a)  

53.

Nhiều nắng

(a)  

54.

Chiếu sáng

(a)  

55.

Sức nóng

(a)  

56.

Đám mây

(a)  

57.

Nhiều mây

(a)  

58.

Mưa

(a)  

59.

Cơn mưa

(a)  

60.

Tuyết

(a)  

61.

Tuyết rơi

(a)  

62.

Độ âm

(a)  

63.

Độ dương

(a)  

64.

Gió

(a)  

65.

Có gió

(a)  

66.

Bản tin dự báo thời tiết

(a)