wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Unit 3: My Friends 1p16 – 2,3,4,5p17 – 6p18

Total questions: 21

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

[...] (adj): mảnh khảnh

(a)  

2.

[...] (adj) >< strong (adj): yếu >< mạnh

(a)  

3.

[...] (adj): đam mê thể thao

(a)  

4.

[...] [ (a)   ] to something / somebody (v.p.):

dành sự tập trung, chú ý cho vật / người nào đó.

5.

have an [...] /ˈæksɪdənt/ (v.p.): gặp tai nạn

(a)  

6.

make a [...] /mɪˈsteɪk/ (v.p.): mắc sai lầm

(a)  

7.

[...] something /ˈdæmɪdʒ/ (v): làm hỏng cái gì đó

(a)  

8.

have [...] /əˈrɪdʒənl/ and unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ ideas (v.p.):

có những ý tưởng độc đáo và khác thường

(a)  

9.

[...] /ˈdʒenərəs/ (adj): rộng lượng

(a)  

10.

[...] /ˈhelpfəl/ (adj)

giúp đỡ, có ích

(a)  

11.

think [...] /of (v.p.): suy nghĩ về ….

(a)  

12.

people’s [...] (n.p.):

cảm xúc của mọi người

(a)  

13.

[...] /ˈnɜːvəs/ (adj): lo lắng

(a)  

14.

[...] (adj): không thoải mái

(a)  

15.

[...] (adj): cẩn thận

(a)  

16.

[...] (adj): bất cẩn

(a)  

17.

[...] (adj): siêng năng

(a)  

18.

[...] adj: lười biếng

(a)  

19.

[...] /kriˈeɪtɪv/ (adj): sáng tạo

(a)  

20.

[...] /nɒk/ at the door (v.p.): gõ cửa

(a)  

21.

[...] our health (v.p.): tốt cho sức khỏe chúng ta

(a)