Font size
WorksheetsH2.1
Total questions: 41
Worksheet time: 25mins
Viết phiên âm các từ dưới đây. 哪
A. Nǎ
B. Nà
C. Ná
Viết phiên âm các từ dưới đây. 国
A. Guò
B. Jiā
C. Guó
Viết phiên âm các từ dưới đây. 人
A. Rén
B. Rù
C. Dà
Viết phiên âm các từ dưới đây. 姓
A. Xíng
B. Xìng
C. Mìng
Viết phiên âm các từ dưới đây. 同学
A. Xuéshēng
B. Dàxué
C. Tóngxué
Viết phiên âm các từ dưới đây. 介绍
A. Jièshào
B. Zìjǐ
C. Jiē dào
Viết phiên âm các từ dưới đây. 高兴
A. Xìngfú
B. Gāoxìng
C. Kuàilè
Viết phiên âm các từ dưới đây. 认识
A. Rènzhēn
B. Rènshì
C. Zhīshì
Viết phiên âm các từ dưới đây. 一下儿
A. Yíxià'r
B. Yíhuìr
C. Yìdiǎnr
Viết phiên âm các từ dưới đây. 老师好
A. Lǎoshī hǎo
B. Dàjiā hǎo
C. Nǐmen hǎo
Viết phiên âm các từ dưới đây. 中国人
A. Yuènán rén
B. Zhōngguó rén
C. Hánguó rén
Điền từ vào chỗ trống. 李军: 我来_______一下儿,他叫大卫,她叫张红。 大卫:你好!______你很高兴。
A. 哪国/认识
B. 介绍/认识
C. 美国/介绍
Điền từ vào chỗ trống. 张红:我也很______。你是_____人? 大卫:我是_____人。
A. 高兴/哪国/美国
B. 高兴/美国/同学
C. 高兴/ 哪国/认识
Luyện tập chữ Hán 字
A. Bộ mịch và bộ tư
B. Bộ miên và bộ tử
C. Bộ quynh và bộ miên
Bạn là người nước nào?
你是哪人国?
你是哪儿国人?
你是哪国八?
你是哪国人?
Bạn họ gì?
你行什么?
你性什么?
你姓怎么?
你姓什么?
Tôi xin thiệu một chút.
我来介绍一点。
我去介绍一个。
我来介绍他。
我来介绍一下儿。
Anh đấy đến Việt Nam làm việc.
他从越南工作。
他越南工作。
她来越南工作。
他来越南工作。
anh ấy là giám đốc mới.
他是新经力
他是经历新。
她是新经理。
他是新经理。
我 (。。。) 三星公司工作。
云中
中间
在
一号厂房在办公楼和二号厂房 (。。。)
在
中间
人事部
谁是 ( 。。。) 的新主管。?
在
云中
人事部
贵姓
我在 (。。。)工业区工作两年了。
在
云中
人事部
中国 / 他的 / 是/ 公司 / 公司/ 吗?
(a)
认识/ 高兴/ 你们/我/ 很。
(a)
的/ 这不是/ 新员工/ 手机号码。
(a)
我/ 的/ 电子/ 专业/ 是。
(a)
918
(a)
5001
(a)
9.850.000
(a)
20.000.000
(a)
12/5/2020
(a)
Hôm nay ngày mấy tháng mấy?
(a)
Bạn tên là gì?
(a)
Bạn là người nước nào?
(a)
tôi không phải giám đốc mới, tôi là chủ quản mới.
(a)
Tôi là người Việt Nam.
(a)
Mong bạn 你quan tâm nhiều hơn.
(a)
Đây là điện thoại sam sung.
(a)
Bạn sinh năm nào?
(a)
Số điện thoại 电话 của bạn là bao nhiêu?
(a)
