wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Giữa HK1 - KHTN 6 (23-24)

Total questions: 33

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị đo độ dài trong hệ thống đo lường chính thức của nước ta hiện nay là gì?

a)

mét (m)

b)

đề-xi-mét (dm)

c)

cen-ti-mét (cm)

d)

ki-lô-mét (km)

2.

Giới hạn đo của thước là

a)

chiều dài lớn nhất ghi trên thước.

b)

chiều dài giữa hai vạch chia liên tiếp trên thước.

c)

chiều dài nhỏ nhất ghi trên thước.

d)

chiều dài giữa hai vạch chia nhỏ nhất trên thước.

3.

Đơn vị đo khối lượng trong hệ thống đo lường chính thức ở Việt Nam là gì?

a)

Héc-tô-gam (hg).

b)

Tạ.

c)

Tấn.

d)

Ki-lô-gam (kg).

4.

Độ chia nhỏ nhất của cân là gì?

a)

Khối lượng giữa 2 vạch chia liên tiếp trên cân.

b)

Khối lượng giữa 2 vạch xa nhất trên cân.

c)

Khối lượng lớn nhất ghi trên cân. 

d)

Khối lượng nhỏ nhất ghi trên cân.

5.

Đơn vị đo thời gian trong hệ thống đo lường chính thức ở Việt Nam là giây. Kí hiệu của ‘giây’ là

a)

d (day)

b)

h (hour)

c)

min (minute)

d)

s (second)

6.

Để đo thời gian của vận động viên chạy 500m nên sử dụng loại đồng hồ nào?

a)

Đồng hồ bấm giây.

b)

Đồng hồ để bàn.

c)

Đồng hồ treo tường.

d)

Đồng hồ cát.

7.

Nhiệt độ là số đo

a)

chiều dài hoặc rộng của vật.

b)

cân nặng của một vận thể nào đó.

c)

khoảng thời gian hoạt động diễn ra.

d)

độ “nóng”, “lạnh” của một vật.

8.

Nguyên tắc nào dưới đây được sử dụng để chế tạo nhiệt kế thông thường?

a)

Dãn nở vì nhiệt của chất khí.

b)

Dãn nở vì nhiệt của chất lỏng.

c)

Thay đổi màu sắc của một vật theo nhiệt độ.

d)

Hiện tượng nóng chảy của các chất.

9.

Đâu là vật thể tự nhiên trong các vật thể sau?

a)

Con heo.

b)

Cái bàn.

c)

Cái hộp.

d)

Cột đèn.

10.

Đâu là vật thể nhân tạo trong các vật thể sau?

a)

Con heo.

b)

Cây xoài.

c)

Hoa hồng.

d)

Cột đèn.

11.

Đâu là vật hữu sinh trong các vật thể sau?

a)

Ghế đá.

b)

Cây phượng.

c)

Viên sỏi.

d)

Cột điên.

12.

Đâu là vật vô sinh trong các vật thể sau?

a)

Tảo biển.

b)

Ipad.

c)

Hoa hồng

d)

Con chó.

13.

Quá trình chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng gọi là gì?

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự nóng chảy.

14.

Quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể rắn gọi là gì?

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự nóng chảy.

15.

Quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể khí (hơi) gọi là gì?

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự nóng chảy.

16.

Quá trình chất chuyển từ thể khí (hơi) sang thể lỏng gọi là gì?

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự nóng chảy.

17.

Viên kem để lâu ngoài không khí bị chảy. Đây là quá trình chuyển thể nào của chất?

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự nóng chảy.

18.

Hiện tượng mưa rơi là biểu hiện của quá trình chuyển thể nào của chất?

a)

Sự bay hơi.

b)

Sự đông đặc.

c)

Sự ngưng tụ.

d)

Sự nóng chảy.

19.

Khí nào có vai trò duy trì sự sống và sự cháy?

a)

Oxygen O2.

b)

Nitrogen N2.

c)

Carbon dioxide CO2.

d)

Hydrogen H2.

20.

Khí nào chiếm tỉ lệ lớn nhất về thể tích trong không khí?

a)

Oxygen O2.

b)

Nitrogen N2.

c)

Carbon dioxide CO2.

d)

Hydrogen H2.

21.

Khí nào là nguyên nhân chính gây ra hiệu ứng nhà kính?

a)

Oxygen O2.

b)

Nitrogen N2.

c)

Carbon dioxide CO2.

d)

Hydrogen H2.

22.

Khí nào sinh ra khi đốt than trong phòng kín và gây độc?

a)

Oxygen O2.

b)

Nitrogen N2.

c)

Carbon monoxide CO.

d)

Hydrogen H2.

23.

Đâu KHÔNG phải là biểu hiện của bầu không khí bị ô nhiễm?

a)

Da, mắt bị kích ứng.

b)

Có mùi khó chịu.

c)

Giảm tầm nhìn.

d)

Trời trong xanh.

24.

Đâu KHÔNG PHẢI là tính chất vật lí của oxygen?

a)

Là chất lỏng ở điều kiện thường.

b)

Không màu, không mùi.

c)

Nặng hơn không khí.

d)

Tan ít trong nước.

25.

Thế nào là vật liệu?

a)

Vật liệu là một chất hoặc hỗn hợp một số chất được con người sử dụng làm thức ăn nhằm đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng của con người.

b)

Vật liệu là một chất hoặc hỗn hợp một số chất được con người sử dụng trong xây dựng như cát, đá, xi măng, thép, bê tông, …

c)

Vật liệu là một chất hoặc hỗn hợp một số chất được con người sử dụng như nguyên liệu đầu vào trong một quá trình sản xuất hoặc chế tạo ra những sản phẩm phục vụ cuộc sống.

d)

Vật liệu là những chất cháy được để cung cấp năng lượng dạng nhiệt hoặc ánh sáng nhằm phục vụ mục đích sử dụng của con người.

26.

Vật liệu nào sau đây không thể tái chế?

a)

Thủy tinh.

b)

Thép xi măng.

c)

Nhựa composite.

d)

Gạch chịu lửa.

27.

Mô hình 3R có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng vật liệu có hiệu quả, an toàn, tiết kiệm.

b)

Sử dụng vật liệu với mục tiêu giảm thiểu, tái chế, tái sử dụng.

c)

Sử dụng các vật liệu ít gây ô nhiễm môi trường.

d)

Sử dụng vật liệu chất lượng cao, mẫu mã đẹp, hình thức phù hợp.

28.

Vì sao đồng được sử dụng làm lõi dây dẫn điện?

a)

Vì đồng rẻ.

b)

Vì đồng dẫn điện tốt.

c)

Vì đồng dẫn nhiệt được.

d)

Vì đồng cứng.

29.

Thế nào là nhiên liệu?

a)

Nhiên liệu là một số chất hoặc hỗn hợp chất được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các quá trình sản xuất hoặc chế tạo.

b)

Nhiên liệu là những chất được oxi hóa để cung cấp năng lượng cho hoạt động của cơ thể sống.

c)

Nhiên liệu là những vật liệu dùng trong quá trình xây dựng như cát, đá, sỏi, xi măng, bê tông cốt thép, gỗ, gạch ngói, thủy tinh, …

d)

Nhiên liệu là những chất cháy được để cung cấp năng lượng dạng nhiệt hoặc ánh sáng nhằm phục vụ mục đích sử dụng của con người.

30.

Nhiên liệu nào sau đây KHÔNG phải nhiên liệu hóa thạch?

a)

Than đá.

b)

Dầu mỏ.

c)

Khí tự nhiên.

d)

Ethanol (Cồn).

31.

Khi dùng gỗ để sưởi ấm và đun nấu, người ta sẽ gọi gỗ là gì?

a)

Vật liệu.

b)

Nhiên liệu.

c)

Nguyên liệu.

d)

Phế liệu.

32.

Đâu là nhiên liệu khí đốt?

a)

Khí tự nhiên.

b)

Xăng, dầu.

c)

Than, gỗ.

d)

Củi, sáp.

33.

Đâu là nhiên liệu lỏng?

a)

Khí tự nhiên.

b)

Xăng, dầu.

c)

Than, gỗ.

d)

Củi, sáp.