wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KIỂM TRA GHK1 - LỊCH SỬ - BÀI 5 6 7 8

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.
Tháng 11-1993, lịch sử châu Phi ghi nhận sự kiện quan trọng nào sau đây?
a)
Ai Cập được trao quyền tự trị.
b)
Angiêri được trao quyền tự trị.
c)
Chế độ Apácthai ở Nam Phi bị xóa bỏ.
d)
Libi được trao quyền tự trị.
2.
Năm 1975, nhân dân Môdămbích và Ănggôla giành thắng lợi trong cuộc đấu tranh chống thực dân
a)
Bồ Đào Nha.
b)
Hà Lan.
c)
Pháp.
d)
Anh.
3.
Trong các quốc gia sau đây, quốc gia nào ở châu Phi giành được độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Algeria.
b)
Mexico.
c)
Argentina.
d)
Brazil.
4.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bản đồ chính trị châu Phi và Mỹ Latinh thay đổi căn bản do
a)
một loạt các quốc gia độc lập ra đời, tình hình kinh tế xã hội tiến bộ.
b)
phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi và Mỹ Latinh phát triển mạnh.
c)
nhiều nước ở châu Phi và Mỹ Latinh trở thành các nước công nghiệp mới.
d)
phong trào đấu tranh giành và bảo vệ độc lập bùng nổ mạnh mẽ.
5.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trong những quốc gia ở châu Phi giành được độc lập là
a)
Trung Quốc.
b)
Libi.
c)
Ấn Độ.
d)
Nhật Bản.
6.
Phong trào đấu tranh giành độc lập ở châu Phi trong những năm 1945-1975 diễn ra trong điều kiện thuận lợi nào sau đây?
a)
Nhận được nhiều viện trợ của Tây Âu.
b)
Chủ nghĩa thực dân suy yếu.
c)
Hệ thống tư bản chủ nghĩa đã tan rã.
d)
Mỹ đã từ bỏ chiến lược toàn cầu.
7.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trong những quốc gia ở châu Phi giành được độc lập là
a)
Nhật Bản.
b)
Trung Quốc.
c)
Angola.
d)
Ấn Độ.
8.
Mỹ Latinh là "sân sau" của Mỹ vì
a)
nơi có trình độ phát triển thấp, phải nhận viện trợ từ Mỹ.
b)
là các nước nằm trong cùng một khối quân sự với Mỹ.
c)
là khu vực chiếm đóng trực tiếp của quân đội Mỹ.
d)
lệ thuộc về kinh tế, chính trị và ngoại giao vào Mỹ.
9.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trong những quốc gia ở châu Phi giành được độc lập là
a)
Môdămbich
b)
Nhật Bản.
c)
Ấn Độ.
d)
Trung Quốc.
10.
Nhận định nào sau đây không đúng về giai cấp vô sản trong phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Trưởng thành.
b)
Chưa trưởng thành.
c)
Không đủ sức lãnh đạo.
d)
Thiếu sự thống nhất.
11.
Tại sao cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc (Apartheid) ở Nam Phi được gọi là cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc?
a)
Nam Phi là nơi có nhiều người da đen bị người da trắng cai trị, đàn áp.
b)
Chế độ phân biệt chủng tộc là một hình thái của chủ nghĩa thực dân cũ.
c)
Nam Phi đã kiên trì đấu tranh đánh bại chế độ phân biệt chủng tộc.
d)
Dưới chế độ phân biệt chủng tộc người da đen không có nhân quyền.
12.
Hình thức đấu tranh chủ yếu của các nước Mỹ Latinh sau thắng lợi của cách mạng Cuba năm 1959 là
a)
đấu tranh nghị trường.
b)
đấu tranh kinh tế.
c)
đấu tranh ngoại giao.
d)
đấu tranh vũ trang.
13.
Năm 1960, lịch sử châu Phi ghi nhận sự kiện quan trọng nào sau đây?
a)
Angiêri được trao quyền tự trị.
b)
17 nước ở châu Phi được trao trả độc lập.
c)
Libi được trao quyền tự trị.
d)
Ai Cập được trao quyền tự trị.
14.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi diễn ra sớm nhất tại khu vực nào?
a)
Nam Phi
b)
Trung Phi.
c)
Bắc Phi.
d)
Tây Phi.
15.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào cách mạng ở Mỹ Latinh giải quyết nhiệm vụ chính là
a)
chống phân biệt chủng tộc.
b)
chống chủ nghĩa thực dân cũ.
c)
đòi các quyền dân tộc, dân chủ.
d)
độc lập cho các dân tộc.
16.
Phong trào đấu tranh giành độc lập ở châu Phi trong những năm 1945-1975 diễn ra trong điều kiện thuận lợi nào sau đây?
a)
Nhận được nhiều viện trợ của Tây Âu.
b)
Hệ thống tư bản chủ nghĩa đã tan rã.
c)
Lực lượng dân tộc đã phát triển mạnh.
d)
Mỹ đã từ bỏ chiến lược toàn cầu.
17.
Năm 1959, nước cộng hòa nào sau đây được thành lập ở khu vực Mĩ Latinh?
a)
Cuba.
b)
Inđônêxia.
c)
Lào.
d)
Tùy chọn 4
e)
Campuchia.
18.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Nhận được viện trợ của các nước Đông Dương.
b)
Có sự viện trợ của tất cả các nước Mĩ Latinh.
c)
Sự trưởng thành của ý thức dân tộc.
d)
Nhận được viện trợ của tất cả các nước châu Âu.
19.
Tháng 5/1994, ở Nam Phi đã diễn ra sự kiện gì?
a)
Cuộc bầu cử dân chủ giữa các chủng tộc đầu tiên được tiến hành.
b)
Hiến pháp mới chính thức xóa bỏ chế độ Apartheid (Apácthai).
c)
Nelson Mandela nhậm chức Tổng thống Nam Phi.
d)
Nelson Mandela được trả tự do.
20.
Năm 1975, thắng lợi của nhân dân Môdămbích và Ănggôla trong cuộc đấu tranh chống thực dân Bồ Đào Nha là mốc đánh dấu
a)
chủ nghĩa thực dân mới ở châu Phi sụp đổ hoàn toàn.
b)
chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi chính thức bị xóa bỏ.
c)
chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi cơ bản sụp đổ.
d)
chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi sụp đổ hoàn toàn.
21.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Nhận được viện trợ của các nước Đông Dương.
b)
Nhận được viện trợ của tất cả các nước châu Âu.
c)
Quần chúng nhân dân tham gia đông đảo.
d)
Có sự viện trợ của tất cả các nước Mĩ Latinh.
22.
Vì sao giai cấp vô sản không nắm được vai trò lãnh đạo trong phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Thiếu kiên quyết, mang tính cải lương.
b)
Thiếu tổ chức và thiếu sự lãnh đạo đúng đắn.
c)
Bị thực dân đàn áp dã man.
d)
Không quyết tâm cách mạng.
23.
Trong khoảng những năm 50 của thế kỷ XX, nhân dân Cuba đấu tranh chống
a)
chế độ độc tài thân Mĩ.
b)
thực dân Anh.
c)
thực dân Pháp
d)
thực dân Hà Lan.
24.
Phong trào đấu tranh giành độc lập ở châu Phi trong những năm 1945-1975 diễn ra trong điều kiện thuận lợi nào sau đây?
a)
Ý thức dân tộc của nhân dân phát triển mạnh.
b)
Nhận được nhiều viện trợ của Tây Âu.
c)
Mỹ đã từ bỏ chiến lược toàn cầu.
d)
Hệ thống tư bản chủ nghĩa đã tan rã.
25.
Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa thực dân cũ ở châu Phi cơ bản bị sụp đổ?
a)
Bản Hiến pháp (1993) của Nam Phi chính thức xóa bỏ chế độ phân biệt chủng tộc.
b)
Nước Cộng hòa Ai Cập được thành lập (1953).
c)
Nhân dân Môdămbích và Ănggôla lật đổ ách thống trị của Bồ Đào Nha (1975).
d)
Nước Namibia tuyên bố độc lập (1990).
26.
Ở Nam Phi, bản Hiến pháp tháng 11-1993 đã xóa bỏ chế độ
a)
phân biệt chủng tộc.
b)
thị tộc.
c)
phát xít.
d)
chiếm hữu nô lệ.
27.
Tháng 3 -1952, Mĩ giúp đỡ Batixta thiết lập chế độ độc tài quân sự ở nước nào sau đây thuộc khu vực Mĩ Latinh?
a)
Lào.
b)
Cuba
c)
Thái Lan.
d)
Ai Cập.
28.
Nhân tố chủ quan thúc đẩy sự phát triển phong đấu tranh giành độc lập của các nước châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
chủ nghĩa thực dân châu Âu suy yếu.
b)
phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á phát triển mạnh.
c)
sự ủng hộ của các tầng lớp nhân dân châu Phi.
d)
giai cấp tư sản trưởng thành, lãnh đạo cách mạng.
29.
Trong các quốc gia sau đây, quốc gia nào ở châu Phi giành được độc lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Mexico
b)
Argentina
c)
Mozambique.
d)
Brazil.
30.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Nhận được viện trợ của các nước Đông Dương.
b)
Có viện trợ của tất cả các nước Mĩ Latinh.
c)
Nhận được viện trợ của tất cả các nước châu Âu.
d)
Có phương pháp đấu tranh phù hợp.
31.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?
a)
Nhận được viện trợ của tất cả các nước châu Âu.
b)
Sự lãnh đạo của lực lượng xã hội tiến bộ.
c)
Có sự viện trợ của tất cả các nước Mĩ Latinh.
d)
Nhận được viện trợ của các nước Đông Dương.
32.
Bản Hiến pháp của Cộng hòa Nam Phi (11-1993) được thông qua đã chính thức xóa bỏ chế độ nào ở quốc gia này?
a)
Chế độ phân biệt chủng tộc.
b)
Chế độ phong kiến.
c)
Chế độ phát xít.
d)
Chế độ quân chủ lập hiến.
33.
Nước Cộng hòa Cuba ra đời (ngày 1-1-1959) là kết quả đấu tranh của nhân dân Cuba chống
a)
thực dân Anh.
b)
chế độ độc tài Batixta.
c)
thực dân Hà Lan.
d)
thực dân Pháp.
34.
Năm 1960, phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi giành được thắng lợi nào sau đây?
a)
Nước Cộng hòa Dimbabuê ra đời.
b)
Chế độ phân biệt chủng tộc bị xóa bỏ.
c)
17 nước được trao trả độc lập.
d)
Tất cả các nước châu Phi giành được độc lập.
35.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, một trong những quốc gia ở châu Phi giành được độc lập là
a)
Ấn Độ.
b)
Ai Cập.
c)
Nhật Bản.
d)
Trung Quốc.
36.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhân dân ở khu vực nào sau đây đấu tranh chống chế độ độc tài thân Mỹ?
a)
Nam Âu.
b)
Đông Âu.
c)
Mĩ Latinh.
d)
Bắc Âu.
37.
Phong trào đấu tranh giành độc lập ở châu Phi trong những năm 1945-1975 diễn ra trong điều kiện thuận lợi nào sau đây?
a)
Hệ thống tư bản chủ nghĩa đã tan rã.
b)
Nhận được nhiều viện trợ của Tây Âu.
c)
Mỹ đã từ bỏ chiến lược toàn cầu.
d)
Có sự ủng hộ của cách mạng thế giới.
38.
Phong trào giải phóng dân tộc ở Châu Phi sau chiến tranh thế giới thứ hai không có nội dung nào sau đây?
a)
Bùng nổ sớm nhất ở bắc phi.
b)
Nhận viện trợ theo Kế hoạch Macsan.
c)
Chống lại chủ nghĩa thực dân cũ.
d)
Có đông đảo nhân dân tham gia.
39.
Năm 1961, Mỹ đề xướng việc tổ chức Liên minh vì tiến bộ nhằm mục đích
a)
giúp các nước tham gia phát triển kinh tế.
b)
biến Mỹ Latinh thành sân sau của Mỹ.
c)
ngăn chặn ảnh hưởng của cách mạng Cuba.
d)
giúp các nước tham gia liên minh cải cách.
40.
Với sự kiện 17 nước châu Phi được trao trả độc lập, lịch sử ghi nhận năm 1960 là
a)
Năm châu Phi.
b)
Năm châu Phi giải phóng
c)
Năm châu Phi thức tỉnh.
d)
Năm châu Phi nổi dậy.
41.
Trong những năm 1973-1982, nền kinh tế Mỹ lâm vào tình trạng khủng hoảng, suy thoái chủ yếu là do
a)
tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới.
b)
việc Mỹ ký Hiệp định Paris năm 1973 về Việt Nam.
c)
tác động của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
d)
sự cạnh tranh của Nhật Bản và các nước Tây Âu.
42.
Trong quá trình thực hiện chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000, Mỹ đạt được kết quả nào dưới đây?
a)
Trực tiếp xóa bỏ hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc.
b)
Duy trì vị trí cường quốc số một thế giới trên tất cả các lĩnh vực.
c)
Làm chậm quá trình giành thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc.
d)
Duy trì sự tồn tại và hoạt động của tất cả các tổ chức quân sự.
43.
Chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai có mục tiêu nào sau đây?
a)
Ủng hộ phong trào công nhân quốc tế.
b)
Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc.
c)
Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.
d)
Ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
44.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào đề ra chiến lược toàn cầu?
a)
Anh
b)
Nhật bản
c)
Pháp
d)
45.
Khi thực hiện "Kế hoạch Marshall" để giúp các nước Tây Âu phục hồi nền kinh tế sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ còn có mục đích
a)
tập hợp các nước Tây Âu vào liên minh quân sự chống Liên Xô, Đông Âu.
b)
thúc đẩy quá trình liên kết kinh tế ở khu vực Tây Âu.
c)
xoa dịu mâu thuẫn giữa các nước thuộc địa với các nước tư bản ở Tây Âu.
d)
từng bước chiếm lĩnh thị trường các nước Tây Âu.
46.
Năm 1948, sản lượng công nghiệp của quốc gia nào chiếm hơn một nửa sản lượng công nghiệp của toàn thế giới?
a)
Italia.
b)
Mỹ
c)
Pháp.
d)
Trung Quốc.
47.
Sự kiện nào sau đây tác động đến nền kinh tế Mĩ trong những năm 1945 – 1950?
a)
Sự kiện nào sau đây tác động đến nền kinh tế Mĩ trong những năm 1945 – 1950?
b)
Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.
c)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ra đời.
d)
Xu thế toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ.
48.
Trong chiến lược "Cam kết và mở rộng" (được triển khai trong thập kỉ 90 của thế kỉ XX), Mĩ coi trọng việc tăng cường
a)
khôi phục, phát triển tính năng động và sức mạnh nền kinh tế Mĩ.
b)
ứng dụng khoa học-công nghệ để phát triển năng lực sản xuất.
c)
trợ giúp cho nền kinh tế các nước tư bản đồng minh phát triển.
d)
hợp tác về kĩ thuật với các nước đồng minh để phát triển kinh tế.
49.
Nguyên nhân phát triển kinh tế nào của Mỹ là nguyên nhân khách quan?
a)
Áp dụng những thành tựu của cách mạng khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất.
b)
Lợi dụng chiến tranh để làm giàu từ việc buôn bán vũ khí.
c)
Các chính sách, biện pháp điều tiết của nhà nước thúc đẩy kinh tế Mỹ phát triển.
d)
Các tập đoàn tư bản Mỹ có sức sản xuất, cạnh tranh lớn và hiệu quả.
50.
Tổng thống Mỹ Truman là người đã vạch ra
a)
"Chiến lược Cam kết và mở rộng".
b)
"Chiến lược toàn cầu".
c)
"Kế hoạch phục hưng châu Âu".
d)
"Chiến tranh lạnh".
51.
Trong những năm 90 của thế kỉ XX, nền kinh tế Mĩ có biểu hiện nào sau đây?
a)
Tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới.
b)
Khủng hoảng trầm trọng kéo dài.
c)
Phát triển nhanh và liên tục.
d)
Trải qua những đợt suy thoái ngắn.
52.
Sự cải thiện quan hệ với Liên Xô và Trung Quốc đầu thập niên 70 của thế kỷ XX là biểu hiện của việc Mỹ
a)
tranh thủ sự ủng hộ của hai nước nhằm giải quyết vấn đề Campuchia.
b)
từng bước khống chế và chi phối hai cường quốc xã hội chủ nghĩa.
c)
điều chỉnh chính sách đối ngoại trong thời kỳ Chiến tranh lạnh.
d)
củng cố, mở rộng quan hệ hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa
53.
"Kế hoạch Marshall" (1947) còn được gọi là
a)
"Kế hoạch Marshall" (1947) còn được gọi là
b)
"Kế hoạch phục hưng châu Âu".
c)
"Kế hoạch phục hưng kinh tế châu Âu".
d)
"Kế hoạch khôi phục châu Âu".
54.
Trong khoảng nửa sau những năm 40 của thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây nắm ¾ dự trữ vàng của thế giới?
a)
Phần Lan.
b)
Thái Lan.
c)
Đan Mạch.
d)
Mĩ.
55.
Chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai có mục tiêu nào sau đây?
a)
Ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
b)
Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.
c)
Ủng hộ phong trào công nhân quốc tế.
d)
Đàn áp phong trào công nhân quốc tế.
56.
Chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai có mục tiêu nào sau đây?
a)
Ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
b)
Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.
c)
Ủng hộ phong trào công nhân quốc tế.
d)
Xóa bỏ chủ nghĩa xã hội trên thế giới.
57.
Trong khoảng 20 năm sau chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào sau đây tiếp tục thực hiện tham vọng biến khu vực Mỹ Latinh thành “ sân sau” của mình?
a)
Tuynidi
b)
Ai Cập.
c)
Malaixia.
d)
Mĩ.
58.
Trong quá trình thực hiện chiến lược toàn cầu từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến năm 2000, Mỹ đạt được kết quả nào dưới đây?
a)
Chi phối được nhiều nước tư bản đồng minh phụ thuộc vào Mỹ.
b)
Trực tiếp xóa bỏ hoàn toàn chế độ phân biệt chủng tộc.
c)
Duy trì vị trí cường quốc số một thế giới trên mọi lĩnh vực.
d)
Duy trì sự tồn tại và hoạt động của tất cả các tổ chức quân sự.
59.
Từ năm 1945 đến năm 1973, kinh tế Mỹ
a)
phát triển mạnh mẽ.
b)
khủng hoảng.
c)
lạc hậu.
d)
suy thoái kéo dài
60.
Trong thập niên 90 của thế kỷ XX, Tổng thống Mỹ Bill Clinton đã thực thi chiến lược
a)
"Cam kết và mở rộng".
b)
"Ngăn đe thực tế".
c)
"Phản ứng linh hoạt".
d)
"Bên miệng hố chiến tranh".
61.
Nhân tố nào sau đây thúc đẩy sự phát kinh tế Mĩ trong những năm 1945-1973?
a)
Chính sách quản lí có hiệu quả của nhà nước.
b)
Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.
c)
Bị chủ nghĩa khủng bố quốc tế tấn công.
d)
Ngân sách đầu tư cho quốc phòng thấp.
62.
Nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu của kinh tế Mỹ là do
a)
sự vươn lên của Tây Âu và Nhật Bản.
b)
gặp nhiều cuộc suy thoái, khủng hoảng.
c)
theo đuổi tham vọng bá chủ thế giới.
d)
sự chênh lệch giàu nghèo trong xã hội Mỹ.
63.
Trong những năm 70 của thế kỷ XX, quốc gia nào sau đây là một trong ba trung tâm kinh tế-tài chính của thế giới?
a)
Campuchia
b)
c)
Marốc.
d)
Môdămbích.
64.
Năm 1948, sản lượng công nghiệp của quốc gia nào sau đây chiếm hơn 50% sản lượng công nghiệp toàn thế giới?
a)
Mĩ.
b)
Đan Mạch.
c)
Phần Lan.
d)
Thái Lan.
65.
Khoảng 20 năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào sau đây là một trung tâm kinh tế-tài chính lớn của thế giới?
a)
Mĩ.
b)
Đan Mạch.
c)
Phần Lan.
d)
Thái Lan.
66.
Một trong những nhân tố thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Mỹ ngay sau chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
thu được nhiều lợi nhuận nhờ buôn bán vũ khí.
b)
nhận viện trợ quân sự từ Liên Xô.
c)
nhận được viện trợ từ các nước Đông Âu.
d)
nhận viện trợ từ các nước Châu Phi.
67.
Chiến lược toàn cầu của Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai có mục tiêu nào sau đây?
a)
Chi phối các nước tư bản đồng minh.
b)
Giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.
c)
Giúp đỡ phong trào cách mạng thế giới.
d)
Ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.
68.
Trong chiến lược "Cam kết và mở rộng" (thập niên 90 của thế kỷ XX), để can thiệp vào công việc nội bộ nước khác, Mỹ
a)
tăng cường tính năng động của nền kinh tế.
b)
sử dụng khẩu hiệu chống chủ nghĩa khủng bố.
c)
sử dụng lực lượng quân đội mạnh.
d)
sử dụng khẩu hiệu "Thúc đẩy dân chủ".
69.
Nhận định nào dưới đây là đúng với chiến lược "Cam kết và mở rộng" của Tổng thống Mỹ B. Clinton?
a)
Vẫn là chiến lược toàn cầu giúp nước Mỹ vươn lên trở thành bá chủ thế giới.
b)
Vẫn là chiến lược toàn cầu nhưng biện pháp thực hiện mềm dẻo và linh hoạt.
c)
Là chiến lược toàn cầu can thiệp một cách cứng rắn và trực tiếp vào thế giới.
d)
Là chiến lược toàn cầu, giúp Mỹ chi phối và khống chế trực tiếp đồng minh.
70.
Điều nào sau đây không phải là nội dung chiến lược "Cam kết và mở rộng" của Tổng thống B.Clinton ?
a)
sử dụng khẩu hiệu "Thúc đẩy dân chủ" để can thiệp công việc nội bộ của nước khác.
b)
tăng cường can thiệp ra bên ngoài, khống chế và chi phối đồng minh.
c)
tăng cường khôi phục, phát triển tính năng động và sức mạnh của nền kinh tế Mỹ.
d)
bảo đảm an ninh của Mĩ với lực lượng quân sự mạnh, sẵn sàng chiến đấu.
71.
Tong thập kỉ 90 của thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây đề ra chiến lược "Cam kết và mở rộng”
a)
Mĩ.
b)
Libi.
c)
Urugoay.
d)
Campuchia
72.
Từ năm 1973 đến năm 1982, kinh tế Mĩ có biểu hiện nào sau đây?
a)
Phát triển "thần kì".
b)
Phát triển nhanh chóng.
c)
Phục hồi và phát triển nhanh.
d)
Khủng hoảng, suy thoái.
73.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố thúc đẩy kinh tế Mĩ phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn 1945-1973?
a)
Không phải viện trợ cho đồng minh.
b)
Có nguồn nhân lực dồi dào, chất lượng cao.
c)
Không chạy đua vũ trang với Liên Xô.
d)
Không phải chi ngân sách cho quốc phòng.
74.
Mục tiêu nào là quan trọng nhất trong "chiến lược toàn cầu" của Mỹ?
a)
Đàn áp phong trào công nhân, phong trào cộng sản quốc tế
b)
Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc ở Á - Phi - Mỹ La tinh.
c)
Khống chế, chi phối các nước tư bản đồng minh phụ thuộc vào Mỹ.
d)
Ngăn chặn và tiến tới xóa bỏ hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.
75.
Về đối ngoại, từ năm 1945 đến năm 1973, Mỹ đạt được kết quả nào sau đây?
a)
Duy trì được ách thống trị ở tất cả các thuộc địa trên thế giới.
b)
Mở rộng được phạm vi ảnh hưởng ở nhiều nơi trên thế giới.
c)
Thiết lập và duy trì được trật tự thế giới "một cực".
d)
Xây dựng được căn cứ quân sự ở tất cả các nước.
76.
Năm 1949, sản lượng nông nghiệp của nước nào bằng hai lần tổng sản lượng nông nghiệp của các nước Anh, Pháp, Cộng hòa Liên bang Đức, Italia, Nhật Bản?
a)
Trung Quốc.
b)
Tây Ban Nha.
c)
Hà Lan.
d)
Mỹ.
77.
Năm 1991, Hiệp ước Maastricht được kí kết, là cơ sở hình thành tổ chức
a)
"Cộng đồng châu Âu".
b)
"Cộng đồng kinh tế châu Âu".
c)
Liên minh châu Âu.
d)
"Cộng đồng năng lượng nguyên tử châu Âu".
78.
Đầu những năm 70 của thế kỷ XX, Tây Âu trở thành
a)
trung tâm kinh tế - tài chính duy nhất của thế giới.
b)
trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới.
c)
một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới.
d)
liên minh kinh tế - tài chính - quân sự lớn nhất thế giới.
79.
Giai đoạn 1991-2000, trong các vấn đề quốc tế quan trọng, Pháp luôn
a)
là đối trọng với Mỹ.
b)
trung lập, lập trường không rõ ràng.
c)
nhất trí quan điểm với Mỹ.
d)
tuân thủ Hiến chương Liên hợp quốc.
80.
Tình hình kinh tế Tây Âu những năm 1945-1950 có nét nổi bật nhất là
a)
kinh tế hồi phục và phát triển nhảy vọt.
b)
đối trọng của khối Đông Âu xã hội chủ nghĩa.
c)
mở rộng quan hệ hợp tác với các nước Đông Nam Á.
d)
sự phụ thuộc chặt chẽ vào Mỹ.
81.
Trong giai đoạn 1945-1950, các nước Tây Âu trở lại các thuộc địa cũ
a)
theo thỏa thuận của Hội nghị Yalta.
b)
để khai thác tài nguyên, khắc phục khó khăn.
c)
để buôn bán vũ khí với Mỹ.
d)
để khôi phục, tái thiết các nước này.
82.
Một trong những tổ chức của các nước Tây Âu được thành lập nửa sau thế kỉ XX là
a)
Ngân hàng thế giới WB
b)
Cộng đồng kinh tế châu Âu (EEC).
c)
Đại hội dân tộc Phi (ANC).
d)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
83.
Một trong những tổ chức của các nước Tây Âu được thành lập trong nửa sau của thế kỉ XX là
a)
Đại hội dân tộc Phi (ANC).
b)
Cộng đồng châu Âu (EC).
c)
Ngân hàng Thế giới (WB).
d)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
84.
Một trong những tổ chức của các nước Tây Âu được thành lập nửa sau thế kỉ XX là
a)
Ngân hàng thế giới (WB).
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
c)
Đại hội dân tộc Phi (ANC).
d)
Cộng đồng than-thép châu Âu.
85.
Năm 1999 đã diễn ra sự kiện quan trọng nào đối với sự phát triển kinh tế của Liên minh châu Âu?
a)
Đồng tiền chung châu Âu với tên gọi là EURO được phát hành.
b)
Cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu đầu tiên được tiến hành.
c)
Hiệp ước Maastricht (Hà Lan) quyết định lập ra đồng euro và ba trụ cột chính của Liên minh châu Âu.
d)
Bảy nước trong Liên minh châu Âu bỏ việc kiểm soát đi lại của công dân qua biên giới của nhau.
86.
"Liên minh châu Âu" (EU) là một liên minh
a)
về kinh tế, chính trị và an ninh… giữa các nước thành viên có cùng một chế độ chính trị.
b)
nhằm giải quyết những vấn đề về an ninh chung giữa các thành viên có cùng chế độ chính trị.
c)
về chính trị, đối ngoại giữa các nước thành viên có cùng một chế độ chính trị.
d)
giữa các nước thành viên trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội.
87.
Năm 1999, đồng ơ rô(EURO) trở thành đồng tiền chug của nhiều nước thuộc khu vực nào sau đây?
a)
Mỹ Latinh.
b)
Châu Phi.
c)
Châu Á.
d)
Châu Âu.
88.
Mục tiêu của Liên minh châu Âu (EU) là
a)
hợp tác kinh tế - văn hóa - khoa học kỹ thuật.
b)
liên minh chặt chẽ về kinh tế, tiền tệ, chính trị, đối ngoại và an ninh chung.
c)
duy trì hòa bình an ninh khu vực.
d)
phát triển quan hệ hữu nghị, cùng phát triển.
89.
Năm 1999, đồng tiền chung Châu Âu được phát hành với tên gọi là
a)
phrăng
b)
đô la.
c)
ơrô
d)
nhân dân tệ.
90.
Liên minh châu Âu hình thành theo xu hướng
a)
hợp nhất kinh tế.
b)
liên minh kinh tế.
c)
liên kết toàn cầu.
d)
liên kết khu vực.
91.
Đến đầu thập kỉ 70 của thế kỉ XX, khu vực nào sau đây trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới?
a)
Đông Nam Á.
b)
Bắc phi.
c)
Đông phi.
d)
Tây Âu.
92.
Hãy xác định những ý sau đây đề cập đến tổ chức nào? 1. Mục tiêu hoạt động thúc đẩy các thành viên hợp tác liên minh chặt chẽ về kinh tế, tiền tệ, chính trị, đối ngoại và an ninh chung. 2. Bảy nước bỏ việc kiểm soát đi lại qua biên giới. 3. Sử dụng đồng tiền chung. 4. Là liên minh kinh tế - chính trị khu vực lớn nhất hành tinh.
a)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
b)
Liên minh châu Âu.
c)
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
d)
Liên hợp quốc.
93.
Sự kiện nổi bật nhất trong tình hình chính trị của các nước Châu Âu những năm 1973 đến 1991 là
a)
việc kí kết hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa CHLB Đức và CHDC Đức.
b)
"Bức tường Berlin" bị phá bỏ, nước Đức tái thống nhất.
c)
các nước Tây Âu tham gia Định ước Helsinki.
d)
sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu.
94.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu không ưu tiên vấn đề
a)
hàn gắn vết thương chiến tranh, khôi phục và phát triển kinh tế.
b)
tìm cách thoát khỏi sự lệ thuộc kinh tế vào Mỹ.
c)
củng cố chính quyền của tư sản, ổn định chính trị-xã hội.
d)
tìm cách quay trở lại các thuộc địa cũ của mình.
95.
Năm 1991, Hiệp ước Maastricht quyết định năm 1993 đổi tên EC thành
a)
ASEAN
b)
EE
c)
AEC
d)
EU
96.
Yếu tố không đúng trong nguyên nhân kinh tế các nước Tây Âu phát triển nhanh trong những năm 1950-1973 là
a)
áp dụng thành công khoa học kỹ thuật để tăng năng suất, hạ giá thành sản phẩm.
b)
tận dụng tốt các cơ hội bên ngoài và hợp tác có hiệu quả trong Cộng đồng châu Âu.
c)
nhà nước có vai trò rất to lớn trong quản lý, điều tiết, thúc đẩy nền kinh tế.
d)
ngân sách chi cho quốc phòng rất thấp, chủ yếu đầu tư cho phát triển kinh tế.
97.
Kế hoạch Mácsan nhằm mục đích
a)
chống Đông Âu, tập hợp lực lượng chống phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
b)
chống nguy cơ CNXH phát triển thành hệ thống thế giới, lập liên minh quân sự chống Liên Xô.
c)
giúp Đông Âu khôi phục kinh tế, tập hợp các nước này vào liên minh quân sự chống Liên Xô.
d)
giúp Tây Âu khôi phục kinh tế, tập hợp các nước Tây Âu vào liên minh quân sự chống Liên Xô.
98.
Giai đoạn 1950-1973, nhiều nước tư bản Tây Âu một mặt tiếp tục liên minh chặt chẽ với Mỹ, mặt khác
a)
tập trung phát triển quan hệ hợp tác với các nước Mỹ Latinh.
b)
mở rộng quan hệ hợp tác với các nước xã hội chủ nghĩa.
c)
đa dạng hóa, đa phương hóa hơn nữa quan hệ đối ngoại.
d)
liên minh chặt chẽ với Mĩ.
99.
Nội dung nào sau đâylà điểm nổi bật trong chính sách đối ngoại của các nước Tây Âu trong những năm 1945-1950?
a)
Hợp tác chiến lược với Trung Quốc.
b)
Hợp tác chiến lược với Liên Xô.
c)
Trở thành cường quốc phần mềm.
d)
Tìm cách trở lại các thuộc địa cũ.
100.
Một trong những tổ chức của các nước Tây Âu được thành lập nửa sau thế kỉ XX là
a)
Cộng đồng năng lượng nguyên tử châu Âu.
b)
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
c)
Đại hội dân tộc Phi (ANC).
d)
Ngân hàng thế giới (WB).
101.
Từ năm 1945 đến năm 1950, với sự viện trợ của Mỹ, nền kinh tế của các nước Tây Âu
a)
phát triển nhanh chóng.
b)
phát triển chậm chạp.
c)
cơ bản có sự tăng trưởng.
d)
cơ bản được phục hồi.
102.
Từ năm 1973 đến năm 1991, kinh tế các nước Tây Âu
a)
suy thoái, khủng hoảng, phát triển không ổn định.
b)
gặp phải sự cạnh tranh quyết liệt của các nước Nam Á.
c)
chịu sự cạnh tranh quyết liệt từ các nước Mĩ Latinh.
d)
chịu sự cạnh tranh quyết liệt tuè các nước châu Phi.
103.
Năm 1999 đã diễn ra sự kiện quan trọng nào đối với sự phát triển kinh tế của Liên minh châu Âu?
a)
Đồng tiền chung châu Âu với tên gọi là EURO được phát hành.
b)
Bảy nước trong Liên minh châu Âu bỏ việc kiểm soát đi lại của công dân qua biên giới của nhau.
c)
Hiệp ước Maastricht (Hà Lan) quyết định lập ra đồng euro và ba trụ cột chính của Liên minh châu Âu.
d)
Cuộc bầu cử Nghị viện châu Âu đầu tiên được tiến hành.
104.
Mỹ viện trợ cho các nước Tây Âu thông qua Kế hoạch Mácsan (1947) nhằm mục đích nào sau đây?
a)
Lôi kéo đồng minh để ngăn chặn ảnh hưởng của chủ nghĩa xã hội.
b)
Giúp các nước Tây Âu phát triển kinh tế để cạnh tranh với Trung Quốc.
c)
Thúc đẩy tiến trình hình thành của Liên minh châu Âu.
d)
Lôi kéo đồng minh để củng cố trật tự thế giới "một cực".
105.
Liên minh châu Âu được khởi nguồn từ các nước
a)
Pháp, Bỉ, Hà Lan, Anh, Áo, Lucxembourg.
b)
Pháp, Bỉ, Hà Lan, Anh, Cộng hòa liên bang Đức, Lucxembourg.
c)
Pháp, Bỉ, Hà Lan, Cộng hòa liên bang Đức, Italia, Lucxembourg.
d)
Pháp, Bỉ, Hà Lan, Anh, Italia, Lucxembourg.
106.
Tháng 6-1947, Mỹ đề ra Kế hoạch Mác san giúp khôi phục kinh tế ở khu vực nào sau đây?
a)
Đông Bắc Á.
b)
Tây Âu.
c)
Đông Nam Á.
d)
Đông Phi
107.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh trong giai đoạn 1952-1973?
a)
Đất nước không bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
b)
Áp dụng thành tựu khoa học-kỹ thuật hiện đại.
c)
Lãnh thổ có nhiều tài nguyên khoáng sản.
d)
Duy trì được hệ thống thuộc địa ở châu Á.
108.
"Ngọn gió thần" thổi vào nền kinh tế Nhật Bản là
a)
chiến tranh Triều Tiên và chiến tranh Việt Nam.
b)
viện trợ kinh tế và quân sự của Mỹ.
c)
vụ khủng hoảng tên lửa ở Cuba.
d)
cuộc nội chiến cách mạng ở Trung Quốc.
109.
Từ nửa sau những năm 70 của thế kỷ XX, Nhật Bản thực hiện chính sách đối ngoại trở về châu Á dựa trên cơ sở nào?
a)
Mỹ bắt đầu bảo trợ về vấn đề hạt nhân.
b)
Lực lượng quân đội phát triển nhanh.
c)
Nền kinh tế đứng đầu thế giới.
d)
Tiềm lực kinh tế - tài chính hùng hậu.
110.
Đến đầu những năm 70 của thế kỷ XX, quốc gia nào sau đây trở thành một trong ba trung tâm kinh tế-tài chính lớn của thế giới?
a)
Brunei.
b)
Campuchia
c)
Nhật Bản.
d)
Mianma.
111.
Từ năm 1973 đến năm 1991, điểm mới trong chính sách đối ngoại của Nhật Bản là
a)
chỉ coi trọng quan hệ với các nước Tây Âu và Hàn Quốc.
b)
tăng cường quan hệ với các nước Đông Nam Á, tổ chức ASEAN.
c)
không còn chú trọng hợp tác với Mỹ và các nước Tây Âu.
d)
chú trọng phát triển quan hệ với các nước ở khu vực Đông Bắc Á.
112.
Đến nửa sau những năm 80 của thế kỷ XX, quốc gia nào sau đây trở thành chủ nợ lớn nhất của thế giới?
a)
Campuchia.
b)
Mianma
c)
Nhật Bản.
d)
Brunei.
113.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến sự phát triển kinh tế của Nhật Bản giai đoạn 1952-1973?
a)
Chi phí ngân sách cho quốc phòng thấp.
b)
Tận dụng được nguyên liệu từ các thuộc địa.
c)
Không bị Chiến tranh thế giới thứ hai tàn phá.
d)
Tài nguyên khoáng sản phong phú, trữ lượng lớn.
114.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai tình hình Nhật Bản có đặc điểm nổi bật là
a)
Đất nước bị tàn phá nghiêm trọng, bị quân đội nước ngoài chiếm đóng, kinh tế suy sụp.
b)
Bị tàn phá nặng nề, khủng hoảng kéo dài do hậu quả của động đất, sóng thần.
c)
Thu được lợi nhuận từ buôn bán vũ khí, kinh tế phát triển nhanh chóng.
d)
Đất nước gặp nhiều khó khăn, khủng hoảng do thiếu tài nguyên thiên nhiên.
115.
Trong khoa học kỹ thuật, Nhật Bản đi sâu phát triển ngành
a)
công nghiệp nặng.
b)
công nghiệp vũ trụ.
c)
công nghiệp dân dụng.
d)
công nghiệp quân sự.
116.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản tiến hành cải cách quan trọng nhất là về
a)
hiến pháp.
b)
ruộng đất.
c)
giáo dục.
d)
văn hóa.
117.
Trong những năm 1950-1960, để đẩy nhanh sự phát triển khoa học kỹ thuật Nhật Bản đã
a)
đầu tư trọng điểm cho giáo dục.
b)
mua các bằng phát minh, sáng chế.
c)
mời các nhà khoa học giỏi đến làm việc.
d)
đầu tư, nghiên cứu các công nghệ mới
118.
Vì sao SCAP giải tán các Zaibatsu ở Nhật?
a)
Mỹ muốn gạt bỏ trở ngại khi thực hiện dân chủ hóa lao động.
b)
Mỹ muốn giảm sức mạnh nền kinh tế của Nhật.
c)
Mỹ muốn đập tan các tập đoàn tư bản mang tính dòng tộc.
d)
Mỹ muốn thủ tiêu chế độ tập trung kinh tế.
119.
Từ năm 1952 đến năm 1960, tình hình kinh tế Nhật Bản như thế nào?
a)
Bước đầu suy thoái.
b)
Cơ bản được phục hồi.
c)
Phát triển xen lẫn suy thoái.
d)
Có bước phát triển nhanh.
120.
Từ năm 1952 đến năm 1973, khoa học - kỹ thuật và công nghệ của Nhật Bản chủ yếu tập trung vào lĩnh vực
a)
chinh phục vũ trụ.
b)
sản xuất ứng dụng dân dụng.
c)
công nghiệp quốc phòng.
d)
khoa học cơ bản.
121.
Vì sao chi phí cho quốc phòng của Nhật thấp?
a)
Nhật muốn trở thành một quốc gia hòa bình.
b)
Nhật muốn tập trung vốn đầu tư phát triển kinh tế.
c)
Nhật nỗ lực vươn lên thành một cường quốc chính trị.
d)
Nhật cho Mỹ lập căn cứ quân sự trên lãnh thổ.
122.
Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1952-1973?
a)
Áp dụng các thành tựu khoa học - kĩ thuật hiện đại.
b)
Có hệ thống thuộc địa rộng lớn.
c)
Chi phí đầu tư cho quốc phòng thấp.
d)
Vai trò lãnh đạo, quản lí có hiệu quả của Nhà nước.
123.
Năm 1968, nền kinh tế của quốc gia nào đứng thứ hai trong thế giới tư bản?
a)
Inđônêxia
b)
Brunây.
c)
Nhật Bản.
d)
Thái Lan.
124.
Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự phát triển của kinh tế Nhật Bản từ năm 1952 đến năm 1973?
a)
Áp dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật hiện đại.
b)
Chi phí đầu tư cho quốc phòng thấp.
c)
Tài nguyên khoáng sản phong phú.
d)
Vai trò quản lí có hiệu quả của nhà nước.
125.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến sự phát triển kinh tế của Nhật Bản giai đoạn 1952-1973?
a)
Tài nguyên khoáng sản phong phú, trữ lượng lớn.
b)
Tận dụng được nguyên liệu từ các thuộc địa.
c)
Không bị Chiến tranh thế giới thứ hai tàn phá.
d)
Nhà nước lãnh đạo và quản lí có hiệu quả.
126.
Từ nửa sau những năm 70 của thế kỷ XX, Nhật Bản đưa ra chính sách đối ngoại mới chủ yếu là do
a)
có tiềm lực kinh tế - tài chính lớn mạnh.
b)
có tiềm lực kinh tế - quốc phòng vượt trội.
c)
Mỹ cắt giảm dần sự bảo trợ về an ninh.
d)
tác động của cục diện Chiến tranh lạnh.
127.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh trong giai đoạn 1952-1973?
a)
Đất nước không bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
b)
Sự lãnh đạo có hiệu quả của Nhà nước.
c)
Lãnh thổ có nhiều tài nguyên khoáng sản.
d)
Duy trì được hệ thống thuộc địa ở châu Á.
128.
Học thuyết đánh dấu Nhật Bản bắt đầu chú trọng quan hệ với các nước Đông Nam Á và ASEAN là
a)
Học thuyết Miyazawa (1993).
b)
Học thuyết Fukuda (1977).
c)
Học thuyết Hashimoto (1997).
d)
Học thuyết Kaifu (1991).
129.
Trong những năm 1973-1991, sự phát triển kinh tế Nhật Bản thường xen kẽ với những giai đoạn suy thoái ngắn, chủ yếu là do
a)
sự cạnh tranh mạnh mẽ của Trung Quốc và Ấn Độ.
b)
thị trường tiêu thụ hàng hóa bị thu hẹp đáng kể.
c)
tác động của cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới.
d)
sự cạnh tranh của Mỹ và các nước Tây Âu.
130.
Từ năm 1960 đến năm 1973, nền kinh tế Nhật Bản có biểu hiện nào sau đây?
a)
Khủng hoảng nặng nề.
b)
Suy thoái trầm trọng.
c)
Trì trệ kéo dài.
d)
Phát triển "thần kì".
131.
Trong những năm 1960-1973, nền kinh tế của quốc gia nào có sự phát triển "thần kì"?
a)
Miến Điện.
b)
Nhật Bản.
c)
Angiêri.
d)
Brunây.
132.
Đến nửa sau những năm 80 của thế kỷ XX, quốc gia nào sau đây trở thành siêu cường tài chính số một thế giới?
a)
Brunei.
b)
Mianma.
c)
Nhật Bản.
d)
Campuchia
133.
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, vì sao Mỹ chiếm đóng Nhật Bản?
a)
Nhật Bản có vị trí địa-chính trị quan trọng ở châu Á-Thái Bình Dương.
b)
Mỹ muốn dùng Nhật Bản làm bàn đạp để bành trướng thế lực ở châu Á-Thái Bình Dương.
c)
Nhật là nước phát xít bại trận, quân Đồng minh chiếm đóng theo quy định của Hội nghị Potsdam.
d)
Mỹ muốn trừng phạt Nhật Bản sau những tổn thất trong trận Trân Châu cảng.
134.
Từ năm 1952 đến năm 1960, nền kinh tế Nhật Bản có biểu hiện nào sau đây?
a)
Suy thoái trầm trọng.
b)
Phát triển nhanh.
c)
Khủng hoảng nặng nề.
d)
Trì trệ kéo dài.
135.
Văn kiện đặt nền tảng cho quan hệ Mỹ-Nhật sau Chiến tranh thế giới thứ hai là
a)
Văn kiện tại Hội nghị Potsdam (1945).
b)
Hiến pháp Nhật Bản (1947).
c)
Hiệp ước an ninh Mỹ-Nhật (1951).
d)
Hiệp ước hòa bình San Francisco (1951).
136.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến sự phát triển của kinh tế Nhật Bản giai đoạn 1952-1973?
a)
Tài nguyên khoáng sản phong phú, trữ lượng lớn.
b)
Phát huy được những nguồn lực từ bên ngoài.
c)
Tận dụng được nguyên liệu từ các nước thuộc địa.
d)
Không bị Chiến tranh thế giới thứ hai tàn phá.
137.
Nhật Bản ký hiệp ước đồng ý cho Mỹ đóng quân và xây dựng căn cứ quân sự trên lãnh thổ của mình để
a)
tạo liên minh chống ảnh hưởng của Trung Quốc.
b)
tạo liên minh chống ảnh hưởng của Liên Xô.
c)
tạo điều kiện thuận lợi cho công cuộc cải cách dân chủ.
d)
tranh thủ nguồn viện trợ của Mỹ và giảm chi phí quốc phòng.
138.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh trong giai đoạn 1952-1973?
a)
Lãnh thổ có nhiều tài nguyên khoáng sản.
b)
Tận dụng tốt cơ bội bên ngoài để phát triển.
c)
Đất nước không bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
d)
Duy trì được hệ thống thuộc địa ở châu Á.
139.
Đến nửa sau những năm 80 của thế kỷ XX, Nhật Bản đã vươn lên thành
a)
siêu cường tài chính số một thế giới.
b)
nền kinh tế lớn nhất thế giới.
c)
trung tâm kinh tế duy nhất của thế giới.
d)
cường quốc quân sự số một thế giới.
140.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố thúc đẩy kinh tế Nhật Bản phát triển mạnh trong giai đoạn 1952-1973?
a)
Lãnh thổ có nhiều tài nguyên khoáng sản.
b)
Đất nước không bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
c)
Luôn đề cao vai trò của yếu tố con người.
d)
Duy trì được hệ thống thuộc địa ở châu Á.
141.
Nội dung nào sau đây là một trong những yếu tố dẫn đến sự phát triển kinh tế của Nhật Bản giai đoạn 1952-1973?
a)
Tài nguyên khoáng sản phong phú, trữ lượng lớn.
b)
Không bị Chiến tranh thế giới thứ hai tàn phá.
c)
Tận dụng được nguyên liệu từ các thuộc địa.
d)
Áp dụng có hiệu quả thành tựu khoa học-kĩ thuật.