wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT từ mới bài 4 (boya)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời sau: ”图书馆在宿舍的东边。“

a)

图书馆是什么?

b)

图书馆在哪儿?

c)

图书馆在什么?

d)

图书馆在谁?

2.

Chọn chữ Hán phù hợp với bức tranh:

a)

左边

b)

右边

c)

北边

d)

东边

3.

Chọn phiên âm đúng nhất của từ 学校

a)

xuéxiao

b)

xuěxiào

c)

xuéxiào

d)

xuèxiǎo

4.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: ”教学楼_______哪儿?“

a)

b)

c)

什么

d)

在哪儿

5.

Chọn chữ Hán đúng nhất với phiên âm "zhīdào" (biết)

a)

直到

b)

执导

c)

指导

d)

知道

6.

Nhìn tranh và chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

“________在那儿,宿舍楼的北边”

a)

吐书馆

b)

图书官

c)

图束馆

d)

图书馆

7.

Chọn câu trả lời phù hợp để hoàn thành đoạn hội thoại sau:

A:对不起,我不是这个学校的学生,不知道。

B:___________________。

a)

没关系

b)

不用

c)

不用谢

d)

谢谢

8.

Chọn câu trả lời thích hợp cho câu hỏi sau: "请问,宿舍楼在哪儿?“

a)

谢谢!

b)

宿舍楼在那儿,在图书馆的东边。

c)

没关系。

d)

这是留学生的图书馆。

9.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu sau: ”学校的南边_______邮局。”

a)

b)

c)

这儿

d)

那儿

10.

Chọn từ bị sai trong câu sau: "你们的宿舍楼在哪儿吗?“

a)

你们的

b)

宿舍楼

c)

在哪儿

d)