Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài tập bài 5 HSK2
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
“外面下雨了” “外面” trong câu có nghĩa là:
a)
Bên trong
b)
Bên ngoài
c)
Bên trên
d)
Bên dưới
2.
"Cá" trong tiếng Trung có nghĩa là:
(a)
3.
Sắp xếp thứ tự câu sau:
我/饭馆/吃面条/在
a)
我吃面条在饭馆
b)
我在饭馆吃面条
c)
在饭馆我吃面条
d)
我在面条吃饭馆
4.
“这件衣服怎么样?
这件衣服还不错。”
“不错” trong câu có nghĩa là:
a)
khá tốt, khá đẹp
b)
tệ
c)
không tốt
d)
không đẹp
5.
Trong tiếng Trung từ "nghĩa" có nghĩa là:
(a)
6.
Dùng từ ngữ thích hợp trong bài điền vào chỗ trống:
“我在咖啡馆喝......”
a)
牛奶
b)
果汁
c)
可乐
d)
咖啡
7.
Tiếng Trung của từ "cuộc thi" là:
a)
考试
b)
以后
c)
本书
d)
读写
8.
Dịch câu này sang tiếng Việt
“可乐喝多了对身体不好”
a)
Uống nhiều cà phê không tốt cho cơ thể
b)
Uống nhiều coca không tốt cho cơ thể
c)
Uống nhiều sữa không tốt cho cơ thể
d)
Uống nhiều cà phê rất tốt cho cơ thể
9.
Lượng từ của quần áo là:
a)
件
b)
个
c)
本
d)
只
10.
Phán đoán đúng sai:
“她是一个医生”
a)
Đúng
b)
Sai
Reset
