Font size
S
M
L
XL
Worksheets9C Vocab 5/11
Total questions: 22
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Trì hoãn:
(a)
2.
Tránh (v):
(a)
3.
Chú ý:
a)
pay attention to
b)
pay attention on
c)
take notice on
d)
take notice
4.
Sự đúng giờ (n):
(a)
5.
Dân số (n):
(a)
6.
Nên:
(a)
7.
Phương pháp (n):
(a)
8.
Thắc mắc (v):
(a)
9.
Xung đột (n):
(a)
10.
Tin tưởng, dựa dẫm vào (adj):
(a)
11.
Từ chối (PhV):
(a)
12.
Hoãn (PhV):
(a)
13.
Điều tra (PhV):
(a)
14.
Xuất hiện (PhV):
(a)
15.
Chịu đựng (PhV):
(a)
16.
Vượt qua (PhV):
(a)
17.
Lướt qua (PhV):
(a)
18.
Thành lập (PhV):
(a)
19.
Cố định (adj):
(a)
20.
Gợi ý, khuyến khích:
(a)
21.
So sánh nhất đi với
(a)
22.
So sánh hơn đi với
a)
much
b)
by far
c)
lot
d)
little
Reset
