wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Gợi ý : Chọn hai đáp án đúng nhé !

a)

Sister

b)

Mom

c)

Grandma

d)

Mother

2.

Father?

a)
b)
c)
d)
3.

chọn cách viết đúng của từ "anh trai"

a)

sister

b)

brother

c)

brather

4.

she is my ....

a)

mom

b)

grandma

c)

sister

5.

Father?

a)

Bố

b)

Anh

c)

Chị

d)

Mẹ

6.

Sister?

a)

Chị/em gái

b)

Em trai

c)

Anh trai

d)

Cháu

7.

Brother?

a)

Mẹ

b)

Em gái

c)

Chị

d)

Anh

8.

Mother?

a)

b)

Ông

c)

Bố

d)

Mẹ

9.

pencil

a)

bút

b)

thước kẻ

c)

bút chì

d)

tẩy

10.

What is this?

a)

door

b)

book

c)

bag

d)

pencil

11.

Which picture is "bag"?( bức tranh nào là "bag")

a)
b)
c)
d)
12.

What action is it?

a)

sit down

b)

listen

c)

stand up

d)

hello

13.

This is my ....

a)

mother

b)

brother

c)

father

d)

sister

14.

What is this?

a)

ant

b)

boy

c)

door

d)

cap

15.

Which picture is "sister"?( bức tranh nào là về chị,em gái)

a)
b)
c)
d)
16.

...oy

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

This is my ..............

a)

cat

b)

door

c)

cap

d)

bear

18.

D is for _ _ _ _.

(a)  

19.

This is my ..................

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

brother

20.

Reorder the correct words:

book/ ./ I/ have/ a

a)

I a book have.

b)

have I a book.

c)

I have a book.

d)

I a have book.

21.

a)

Hello. I'm Nam.

b)

Goodbye

c)

Bye

22.

a)

Hello!

b)

Goodbye.

23.

a)

Yes

b)

No

24.

a)

Yes

b)

No

25.

a)

point

b)

look

c)

listen

d)

repeat

26.

a)

point

b)

look

c)

listen

d)

repeat

27.

a)

point

b)

look

c)

listen

d)

repeat

28.

Odd one out (Tìm một từ không cùng nhóm với những từ còn lại)

a)

Hello!

b)

Hi!

c)

Bye.

29.

Odd one out (Tìm một từ không cùng nhóm với những từ còn lại)

a)

Hello!

b)

Goodbye.

c)

Bye.

30.

H_llo

(a)  

31.

Goo_bye

(a)  

32.

Sắp xếp từ thành câu.

Hoa./ Hello. / I'm

a)

Hello. I'm Hoa.

b)

I'm Hello. Hoa,

c)

Hoa. Hello. I'm

33.

Chọn hình đúng với từ : " apple"

a)
b)
c)
d)
34.

Chọn từ thích hợp:

a)

cake

b)

hat

c)

bag

d)

can

35.

Cho biết tên của bạn trong hình:

a)

Nam

b)

Bill

c)

An

d)

Mary

36.

Chọn từ đúng của hình:

a)

bag

b)

apple

c)

can

d)

hat

37.

Điền chữ còn thiếu vào từ : ...pple

(a)  

38.

Chọn từ đúng của hình:

a)

cake

b)

can

c)

cat

d)

car

39.

Chọn chữ còn thiếu vào từ: h...t

a)

b

b)

c

c)

a

d)

d

40.

a)

a cat

b)

a dog

41.

This is my hat.

a)
b)
42.

It's ..........

a)

a pen

b)

a ball

c)

a bike

43.

I like chips.

a)
b)
c)
44.

Bye, ............

a)

Bill

b)

Miss Le

c)

Nick

d)

Lucy

45.

I like bananas.

a)
b)
c)
d)
46.
a)

mother

b)

sister

c)

father

d)

brother

47.
a)

book

b)

pencil

c)

bag

d)

ball

48.

is / This / mother / my

a)

Is my mother this.

b)

This is my mother

c)

Mother is this my.

d)

This is mother my.

49.

This___my father.

a)

are

b)

mother

c)

is

d)

am

50.
a)

bag

b)

book

c)

pencil

d)

cap

51.
a)

blue

b)

bleu

c)

lbue

d)

lbeu

52.

book / It's / a.

a)

It's book a.

b)

a book it's

c)

a it's book

d)

It's a book.

53.

It's a pencil

a)

b)

c)

d)

54.

This is my brother.

a)

b)

c)

d)

55.

which word is defferent?

a. book b. pencil c. cat d. bag

a)

book

b)

pencil

c)

cat

d)

bag

56.

This is my sister.

a)

yes

b)

no

57.
a)

pencil

b)

book

c)

bag

d)

cap

58.
a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

59.

b_g

a)

e

b)

o

c)

i

d)

a

60.
a)

stand up

b)

sitdown

c)

listen

61.

This is _ father.

a)

is

b)

my

c)

a

d)

an

62.
a)

red

b)

yellow

c)

blue

d)

orange

63.

It's _ book.

a)

a

b)

an

c)

is

64.

I can see _ ant

a)

a

b)

an

65.

It's yellow.

a)

b)

c)

66.

a)

a cat

b)

a dog

67.

This is my hat.

a)
b)
68.

It's ..........

a)

a pen

b)

a ball

c)

a bike

69.

I like bananas.

a)
b)
c)
d)
70.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

71.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
72.
a)
four
b)
five
c)
nine
d)
one
73.
a)
nine
b)
six
c)
four
d)
one
74.

three

a)

3

b)

5

c)

7

d)

6

75.

Green là màu gì

a)

Xanh dương

b)

Xanh tròn

c)

Xanh lá cây

d)

Xanh tím

76.

1 tiếng anh là

a)

1

b)

100

c)

one

d)

9n

e)

0n

77.

Goodbye là

a)

Tạm biệt

b)

Chào

c)

1001000

78.

Hello là

a)

Chào

b)

Xin chào

c)

biệt

d)

100

79.

Chọn hình đúng với từ : " apple"

a)
b)
c)
d)
80.

Chọn từ thích hợp:

a)

cake

b)

hat

c)

bag

d)

can

81.

Chọn từ đúng của hình:

a)

cake

b)

can

c)

cat

d)

car

82.

Girl

a)

cậu bé

b)

cô bé

c)

d)

ông

83.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

Nice ___ meet you.

a)

A. two

b)

B. too

c)

C. to

d)

D. three

84.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

My ____ is Mary.

a)

A. name

b)

B. number

c)

C. my

d)

D. fine

85.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

How ___ you?

a)

A. is

b)

B. am

c)

C. are

d)

D. not

86.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

I am ____, thank you.

a)

A. fine

b)

B. fight

c)

C. five

d)

D. find

87.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

_____ is your name?

a)

A. Where

b)

B. What

c)

C. Why

d)

D. When

88.

I'm fine, thank ____.

a)

A. bye

b)

B. you

c)

C. your

d)

D. her

89.
a)

gorilla

b)

girl

c)

gift

d)

goat

90.
a)

gorilla

b)

girl

c)

gift

d)

goat

91.

con dê là gì?

a)

gorilla

b)

girl

c)

gift

d)

goat

92.

Unscramble the word (Sắp xếp các từ cho đúng)

Y/l/o/l/w/e

a)

Yellow

b)

Yello

c)

Yelowl

d)

Yellwo

93.

White

a)
b)
c)
d)
94.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

95.

What color is it? (Đây là màu gì?)

(a)  

96.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

It's a _____ _____

(a)  

97.

u/P/p/r/l/e

a)

Purplee

b)

Peplur

c)

Pupler

d)

Purple

98.

What color is it? (Đây là màu gì?)

a)

Brown

b)

Brow

c)

Bron

d)

Bown

99.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

l/B/e/u

(a)  

100.

Fill the missing letter into the blank (Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống)

It's (a)  

101.

Translate to English (Dịch sang tiếng anh)

Đó là một cái hộp bút màu đỏ.

(a)  

102.

Fill in the blank (Điền từ còn thiếu vào chỗ trống)

____ __ my family

(a)  

103.

Is it a brown door.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

104.

This is my s (a)  

105.

Arrange the order (Sắp xếp từ trong câu theo thứ tự đúng)

's/ It/ black/ a/ cat

a)

It's a black cat

b)

It a black cat

c)

Is a cat black

d)

Is a black cat

106.

It's an ant.

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

107.

Unscramble word (Sắp xếp lại từ cho đúng)

i/L/s/t/n/e

(a)  

108.
a)

three

b)

four

c)

five

d)

two

109.

one plus five is ........

a)

six

b)

seven

c)

nine

110.

2,4,6

a)

two, five, six

b)

two, four, six

c)

one, two, three

111.

a)

Bạn khoẻ không?

b)

Bạn tên gì?

c)

Bạn ở đâu?

112.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

113.
a)
two
b)
ten
c)
six
d)
one
114.
a)
four
b)
five
c)
nine
d)
one
115.
a)
nine
b)
six
c)
four
d)
one
116.

three

a)

3

b)

5

c)

7

d)

6

117.

Green là màu gì

a)

Xanh dương

b)

Xanh tròn

c)

Xanh lá cây

d)

Xanh tím

118.

1 tiếng anh là

a)

1

b)

100

c)

one

d)

9n

e)

0n

119.

Goodbye là

a)

Tạm biệt

b)

Chào

c)

1001000

120.

Hello là

a)

Chào

b)

Xin chào

c)

biệt

d)

100

121.

4 là

a)

4

b)

6

c)

four

d)

10