wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B6

Total questions: 11

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

đọc

a)
よみます
b)

たべます

c)

のみます

d)

ききます

2.

ăn

(a)  

3.

nghe

a)
ききます
b)

パン

c)

すいます

d)

さかな

4.

xem

a)
みます
b)

かいます

c)

たべます

d)

あいます

5.

nước

(a)  

6.



(a)  

7.

rau

(a)  

8.

thịt

(a)  

9.

Hãy ghi cách đọc Kanji 水

(a)  

10.

Hãy ghi cách đọc Kanji 飲みます

(a)  

11.

Hãy ghi cách đọc Kanji 肉

(a)