Font size
WorksheetsTừ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Màu sắc (Mai Anh)
Total questions: 20
Worksheet time: 19mins
Viết từ đồng nghĩa của từ 검정색
(a)
Nối tranh với từ thích hợp
회색
분홍색
검은색
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
가을이 되자 나뭇잎이 ___으로 곱게 물들었어요.
보라색
갈색
회색
빨간색
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
맛있는 바나나는 껍질이 선명한 (a) 이에요.
Nối tranh với từ thích hợp
빨간색
초록색
하얀색
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
그녀는 ___ 립스틱을 짙게 발라 화장을 했어요.
빨간색
연두색
파란색
Đọc câu sau và ghi âm lại:
검은색으로 염색을 하고 싶어요.
Viết từ đồng nghĩa của từ 횐색
(a)
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
(a) 은 사람의 눈을 편안하게 해주는 색이라고 해요.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
빨간색과 파란색을 섞으면 (a) 이 됩니다.
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án phù hợp:
이 귤 먹어 봐. (a) 으로 잘 익었네.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: MINH HOA ANH
파란색과 노란색을 섞으면 (a) 이 됩니다.
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
민우 씨는 ___ 옷을 입었어요.
회색
갈색
하늘색
Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ đúng
회식
회색
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
눈이 많이 내려 세상이 (a) 으로 변해 가고 있다.
Viết từ đồng nghĩa của từ 핑크색
(a)
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
하늘이 ___이에요.
초록색
파란색
흰색
Ghi âm trả lời câu hỏi sau:
무슨 색깔을 제일 좋아해요?
Nối tranh với từ thích hợp (ảnh quả)
노란색
보라색
주황색
Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
___ 바다가 아주 예뻐요.
파란색
초록색
