wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ điển tiếng Hàn qua tranh | Bài 1. Màu sắc (Mai Anh)

Total questions: 20

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ đồng nghĩa của từ 검정색

(a)  

2.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

회색

b)

2.

분홍색

c)

3.

검은색

3.

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
가을이 되자 나뭇잎이 ___으로 곱게 물들었어요.

a)

보라색

b)

갈색

c)

회색

d)

빨간색

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
맛있는 바나나는 껍질이 선명한 (a)   이에요.

5.

Nối tranh với từ thích hợp

a)

1.

빨간색

b)

2.

초록색

c)

3.

하얀색

6.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
그녀는 ___ 립스틱을 짙게 발라 화장을 했어요.

a)

빨간색

b)

연두색

c)

파란색

7.

Đọc câu sau và ghi âm lại:
검은색으로 염색을 하고 싶어요.

4 lines
8.

Viết từ đồng nghĩa của từ 횐색

(a)  

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
​ (a)   은 사람의 눈을 편안하게 해주는 색이라고 해요.

Choose from the below words
연두색
초록색
회색
보라색
10.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
빨간색과 파란색을 섞으면 (a)   이 됩니다.

11.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn đáp án phù hợp:
이 귤 먹어 봐. ​ (a)   으로 잘 익었네.

Choose from the below words
주황색
분홍색
12.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: MINH HOA ANH
파란색과 노란색을 섞으면 (a)   이 됩니다.

13.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
민우 씨는 ___ 옷을 입었어요.

a)

회색

b)

갈색

c)

하늘색

14.

Nghe đoạn ghi âm sau và chọn từ đúng

a)

회식

b)

회색

15.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
눈이 많이 내려 세상이 ​ (a)   으로 변해 가고 있다.

Choose from the below words
파란색
흰색
16.

Viết từ đồng nghĩa của từ 핑크색

(a)  

17.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
하늘이 ___이에요.

a)

초록색

b)

파란색

c)

흰색

18.

Ghi âm trả lời câu hỏi sau:
무슨 색깔을 제일 좋아해요?

4 lines
19.

Nối tranh với từ thích hợp (ảnh quả)

a)

1.

노란색

b)

2.

보라색

c)

3.

주황색

20.

Nhìn tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống:
___ 바다가 아주 예뻐요.

a)

파란색

b)

초록색