Worksheets日本語🇯🇵 - 第4,5課 - Ôn Lâm Triều せんせい
Total questions: 30
Worksheet time: 10mins
起きます
Nghỉ, nghỉ ngơi
Hết, kết thúc, xong
Học
Thức dậy
終わります
Dậy, Thức dậy
Hết, kết thúc
Làm việc
Học
今
Bây giờ
Phút
Giờ
Mấy giờ
働きまで
Dậy, thức dậy
Học
Làm việc
Nghỉ ngơi
銀行
Ngân hàng
Bưu điện
Thư viện
Trường học
午前
Chiều, sau 12h trưa
Buổi trưa, trưa
Buổi sáng, sáng
Sáng, trước 12h trưa
休み
Nghỉ trưa
Nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ
Ngủ, đi ngủ
Nghỉ, nghỉ ngơi
火曜日
Thứ 2
Thứ bảy
Thứ 3
Thứ 5
美術館
Bảo tàng mỹ thuật
Ngân hàng
Bưu điện
Thư viện
日曜日
Thứ 7
Chủ nhật
Thứ 2
Thứ 3
映画
Cuộc họp
Thi, kỳ thi
Phim, điện ảnh
Hội nghị
金曜日
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
毎日
Hàng tối, mỗi tối
Hàng sáng, mỗi sáng
Hàng ngày, mỗi ngày
木曜日
Thứ 3
Thứ 5
Thứ 7
Chủ nhật
勉強します
Hết, kết thúc, xong
Dậy, thức dậy
Làm việc
Học
Về
行きます
帰ります
来ました
起きます
Đến
帰ります
起きます
行きます
来ました
Tàu điện ngầm
飛行機
電車
船
地下鉄
Một mình
友達
一人で
家族
人
Năm ngoái
来年
ー年
ことし
去年
Tuần này
先週
今週
来週
来年
Ngày mồng bảy
ふつか
ついたち
なのか
ようか
Gia đình
家族
友達
彼
彼女
Đi bộ
新幹線
自転車
飛行機
歩いて
Sinh nhật
いつ
誕生日
何日
何月
Tháng trước
今月
来月
先月
ー月
Tàu tốc hành
普通
新幹線
急行
特急
Quê hương
ふるさと
学校
駅
スーパー
Ngày mồng 9, ngày 9
ようか
とおか
ここのか
はつか
Người yêu
なんせん
こいびと
じょせん
かぞく
