wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

Bài 9: Gia đình bạn có mấy người?

Total soal: 22

Worksheet time: 16mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

저는 여동생 한명이 있어요 có nghĩa là gì?

a)

Tôi có một người em gái

b)

Tôi có một người em trai

c)

Tôi là em gái

d)

Tôi là em gái một

2.

Trả lời câu hỏi: 가족이 몇 명이 있어요?

a)

사 명이 있어요

b)

네 명이 있어요

c)

우산이 있어요

d)

아버지 있어요

3.

Em trai gọi anh trai là:

a)

누나

b)

오빠

c)

d)

부인

4.

Em trai gọi chị gái là:

a)

언니

b)

여동생

c)

누나

d)

남편

5.

할머니 là:

(a)  

6.

할아버지하고 할어머니 있어요

(a)  

7.

집에 여동생 같이 살아요

a)

Tôi sống ở nhà cùng với em gái

b)

Tôi sống ở nhà cùng với em trai

c)

Tôi sống ở nhà cùng với chị gái

d)

Tôi sống ở nhà một mình

8.

Nếu đối phương là nữ, nên dùng từ nào để khen?

a)

멋있다

b)

예쁘다

9.

Điền vào dấu 3 chấm: Ngữ pháp 에 được đứng sau 2 danh từ chỉ ... và ...

(ghi 2 đáp án liền nhau, ví dụ: Tính từ động từ)

(a)  

10.

반말 của 네/예 là gì?

a)

b)

있어

c)

d)

11.

한국어는 반말하고...이 있어요

a)

놉임말

b)

높임말

c)

높인말

d)

노핀

12.

Kính ngữ được dùng với những đối tượng nào? Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Người lớn tuổi và người thân trong gia đình

b)

Người thân nhỏ tuổi, người không thân và người lần đầu gặp mặt

c)

Người có địa vị cao, người lớn tuổi và người lần đầu gặp mặt

d)

Cả 3 phương án trên

13.

Trong 3 đáp án dưới đây, đâu là câu hỏi tuổi dùng kính ngữ hoàn toàn?

a)

몇 살이예요

b)

나이가 어떻게 되세요?

c)

연세가 어떻게 되세요?

d)

나이가 어때요?

14.

Điền và chỗ trống:

이 영화를 아주....

a)

멋있어요

b)

재미있어요

c)

날씬해요

d)

부지런해요

15.

Miêu tả người đàn ông này

a)

키가 크다

b)

키가 작다

c)

얌전하다

d)

친절하다

16.

Con vật nào có hình dáng thế nào?

a)

날씬하다

b)

키가 크다

c)

활발하다

d)

똥똥하다

17.

누나 là:

(a)  

18.

동생 là:

(a)  

19.

부인 là:

(a)  

20.

남편 là:

(a)  

21.

아버지 là:

(a)  

22.

할머니 là:

(a)