wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

你叫什么名字?

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

"你叫什么名字?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Tôi ăn gì?

b)

Bạn là người nước nào?

c)

Bạn tên là gì?

d)

Rất vui được gặp bạn.

2.

Sắp xếp lại câu sau:

我/高兴/很/也。

a)

b)

c)

d)

高兴

1)
2)
3)
4)
3.

Tìm nghĩa của các từ cho tương ứng?

a)
认识
1.

quen biết

b)
你好
2.

xin chào

c)
名字
3.

tên

d)
高兴
4.

vui

e)

5.

không

4.

Điền vào chỗ trống: ...你我很...​ (a)   。​ (b)  

Choose from the below words
认识
高兴
5.

Câu trả lời cho câu hỏi "你叫什么名字?" có thể là gì?

a)

我很好 (Wǒ hěn hǎo)

b)

我是老师 (Wǒ shì lǎoshī)

c)

我叫李明 (Wǒ jiào Lǐ Míng)

d)

我在家 (Wǒ zài jiā)

6.

Cách nói "Tôi tên là Martin" trong tiếng Trung là gì?

a)

我是老师。

b)

我不是 。

c)

我叫马丁。

d)

我姓林。

7.

"什么" trong câu hỏi "你叫什么名字?" có nghĩa là gì?

a)

b)

họ tên

c)

bạn

d)

quen biết

8.

Chữ "不" trong hai trường hợp sau lần lượt được đọc là:

(1)不问,(2)不好

a)

(1) Bù

(2) Bù

b)

(1) Bù

(2)

c)

(1) Bú

(2) Bù

d)

(1) Bú

(2) Bú

9.

Sắp xếp lại câu sau: 中国/你/是/人/吗?

a)

b)

c)

中国

d)

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Tìm nghĩa của các từ cho tương ứng:

a)
1.

hỏi

b)
2.

nào

c)
什么
3.

gì, cái gì

d)
4.

gọi

e)

5.

họ

11.

Trả lời cho câu nói : 认识你我很高兴。

a)

我不是。

b)

我也是。

c)

我不叫你。

d)

你好!

12.

Tìm nghĩa của các từ sau cho tương ứng

a)

请问

1.

xin hỏi

b)

2.

cũng

c)

他们

3.

họ

d)

贵姓

4.

quý danh

e)

5.

rất

13.

Điền vào chỗ chấm: 我( ...... )是中国人,我是美国人。

a)

什么

b)

c)

名字

d)

14.

Điền vào chỗ trống: 他叫( ........ )?

a)

什么名字

b)

c)

d)

名字

15.

Điền vào chỗ trống: 大卫不是老师,他是( ...... )。

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

16.

Điền vào chỗ trống: 我不是中国人,我是( ....... )人。

a)

老师

b)

学生

c)

中国

d)

美国

17.

Đọc câu hỏi và chọn câu trả lời đúng

a)

你叫什么名字?

1.

我叫李心。

b)

您是老师吗?

2.

是,我是老师。

c)

你好,我叫马丁。

3.

你好,我叫山田佑。

d)

你是美国人吗?

4.

不是,我是中国人。

e)

你是学生吗?

5.

我不是学生,我是老师。

18.

Tìm đáp án tương ứng:

a)

1.

b)

2.

shì

c)

3.

hǎo

d)

4.

e)

5.

19.

Điền vào chỗ trống: 他是……

a)

美女

b)

学生

c)

留学生

d)

老师

20.

Sắp xếp câu sau:

a)

b)

c)

老师

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)