Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập sự - Day 2

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
Address
a)
nói chuyện; phát biểu
b)
bao quanh
c)
xếp hàng
d)
điều chỉnh
2.
Clap
a)
vỗ tay
b)
băng qua
c)
lớp học
d)
sao chép
3.
Copy
a)
sao chép
b)
bật lên
c)
vận hành, hoạt động
d)
băng qua
4.
Cross
a)
băng qua
b)
cào, cái cào
c)
trồng cây
d)
vỗ tay
5.
Distribute
a)
phân phối, phân phát
b)
cắm phích
c)
treo
d)
vận hành, hoạt động
6.
Face
a)
đối mặt
b)
đặt
c)
tản bộ
d)
sắp xếp, nộp (tài liệu)
7.
File
a)
sắp xếp, nộp (tài liệu)
b)
đối mặt
c)
đối mặt
d)
gập, gấp
8.
Fold
a)
gập, gấp
b)
quỳ gối
c)
sao chép
d)
đối mặt
9.
Hang
a)
treo
b)
kéo đi
c)
rót
d)
phân phối, phân phát
10.
Kneel
a)
quỳ gối
b)
mặc, đeo, đội
c)
đặt
d)
đầu gối
11.
Line
a)
xếp hàng
b)
mua sắm
c)
phân phối, phân phát
d)
thích
12.
Operate
a)
vận hành, hoạt động
b)
nói chuyện; phát biểu
c)
phản chiếu, phản ánh
d)
phân phối, phân phát
13.
Place
a)
đặt
b)
ngừng lại, dừng
c)
đối mặt
d)
cào, cái cào
14.
Plant
a)
trồng cây
b)
phản chiếu, phản ánh
c)
nói chuyện; phát biểu
d)
rót
15.
Plug in
a)
cắm phích
b)
phân phối, phân phát
c)
mua sắm
d)
trồng cây
16.
Pour
a)
rót
b)
quỳ gối
c)
mặc, đeo, đội
d)
đặt
17.
Rake
a)
cào, cái cào
b)
rót
c)
kéo đi
d)
cắm phích
18.
Reflect
a)
phản chiếu, phản ánh
b)
sao chép
c)
gập, gấp
d)
mặc, đeo, đội
19.
Shop
a)
mua sắm
b)
sắp xếp, nộp (tài liệu)
c)
đối mặt
d)
dừng lại
20.
Stop
a)
ngừng lại, dừng
b)
tản bộ
c)
đặt
d)
bao quanh
21.
Stroll
a)
tản bộ
b)
treo
c)
cắm phích
d)
kéo đi
22.
Surround
a)
bao quanh
b)
trồng cây
c)
cào, cái cào
d)
ngừng lại, dừng
23.
Tow
a)
kéo đi
b)
vận hành, hoạt động
c)
bật lên
d)
tản bộ
24.
Turn on
a)
bật lên
b)
vỗ tay
c)
băng qua
d)
phản chiếu, phản ánh
25.
Wear
a)
mặc, đeo, đội
b)
xếp hàng
c)
bao quanh
d)
bật lên