wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G1 - TỪ VỰNG UNIT 3 – 1,2p19; 1p20

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

to be [...] other people /kaɪnd/ (v.p.): tử tế với người khác

(a)  

2.

[...] (n.p.): mọi lúc

(a)  

3.

[...] /ˈkwɒləti/ (n): phẩm chất

(a)  

4.

the [...] of a good friend (n.p.):

những phẩm chất của một người bạn tốt

(a)  

5.

to be [...] /rɪˈlaɪəbl/ (v.p.): đáng tin cậy

(a)  

6.

to [...] you /laɪ/ (v.p.): nói dối bạn

(a)  

7.

have [...] interests /ˈɪntrəst/ (n.p.):

có cùng sở thích

(a)  

8.

have similar [...] /ˈɪntrəst/ (n.p.)

có cùng sở thích

(a)  

9.

[...] the differences /rɪˈspekt/ /ˈdɪfrənsiz/ (v.p.):

tôn trọng những sự khác biệt

(a)  

10.

respect the [...] /rɪˈspekt/ /ˈdɪfrənsiz/ (v.p.)

tôn trọng những sự khác biệt

(a)  

11.

[...] jokes /dʒəʊk/ (v.p.)

pha trò

(a)  

12.

[...] poems /kəmˈpəʊz/ /ˈpəʊɪm/ (v.p.):

sáng tác thơ

(a)  

13.

know a lot about [...] /əˈstrɒnəmi/ (v.p.):

biết nhiều về thiên văn học

(a)  

14.

[...] information on the Internet (v.p.):

tìm kiếm thông tin trên Internet

(a)  

15.

win [...] prizes /fænˈtæstɪk/ (v.p.):

giành được những giải thưởng tuyệt vời

(a)