Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K3 - TUAN 10 -TIN- BAI BAN PHIM MAY TINH

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Mở sách giáo khoa trang 25

Đọc thầm tên bài.

Đọc xong tìm 2 phím F và J rồi gõ vào bên dưới

(a)  

2.

ẠN PHẢI DÙNG TỚ

ĐỂ GÕ CHỮ VÀO

VÀ CẢ SỐ NỮA

HỎI TỚ LÀ AI?

(a)  

3.

Khu vực chính của bàn phím gồm có bao nhiêu hàng phím?

(a)  

4.

Bàn phím máy tính chia thành mấy khu vực?

(a)  

5.

Hãy gõ các phím sau:

FGHJ

(a)  

6.

Hãy gõ các phím ở hàng có chữ Q đứng đầu theo thứ tự từ trái sang phải

(a)  

7.

Hãy gõ các phím ở hàng có chữ A đứng đầu theo thứ tự từ trái sang phải

(a)  

8.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

Q S W



(a)  

9.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

QAZ



(a)  

10.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

ADS



(a)  

11.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

GHJK



(a)  

12.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

HJKL



(a)  

13.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

LKJH



(a)  

14.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

ZXCV



(a)  

15.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

EDC



(a)  

16.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

XCVB



(a)  

17.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

4RFV



(a)  

18.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

VBNM



(a)  

19.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

CVBN



(a)  

20.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

ERTY



(a)  

21.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

RTYU



(a)  

22.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

QAZ



(a)  

23.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

WSX



(a)  

24.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

5TGB



(a)  

25.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

6YHN



(a)  

26.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

7UJM



(a)  

27.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

9OL.



(a)  

28.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

ASDFFGHJJKL



(a)  

29.

Hãy gõ nhanh các phím sau:

Q W E R T R T Y U I O P



(a)