NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetsvocabulary
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
play
a)
chơi
b)
đạp xe
c)
cưỡi ngựa
d)
lái ô tô
2.
ride a bike
a)
đi xe máy
b)
đi xe đạp
c)
cưỡi ngựa
d)
lái ô tô
3.
ride a motorbike
a)
đi xe đạp
b)
cưỡi ngựa
c)
đi xe máy
d)
lái ô tô
4.
ride a horse
a)
đi xe máy
b)
đi xe đạp
c)
cưỡi ngựa
d)
lái ô tô
5.
drive a car
a)
lái ô tô
b)
đi xe máy
c)
đi xe đạp
d)
đi bộ
6.
play volleyball
a)
chơi bóng rổ
b)
chơi cầu lông
c)
chơi bóng bàn
d)
chơi bóng chuyền
7.
play table tennis
a)
chơi bóng bàn
b)
chơi tennis
c)
chơi bóng rổ
d)
chơi piano
8.
play football
a)
chơi bóng đá
b)
chơi tennis
c)
chơi bóng bàn
d)
chơi bóng rổ
9.
play badminton
a)
chơi cầu lông
b)
chơi bóng rổ
c)
chơi bóng chuyền
d)
chơi bóng bàn
10.
fly a kite
a)
thả bóng bay
b)
chơi bóng bàn
c)
chơi bóng rổ
d)
thả diều
11.
play chess
a)
chơi cờ
b)
trượt tuyết
c)
cầu trượtplay ché
d)
bóng bàn
Reset
