wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第十课:我想参加篮球队

Total questions: 9

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Dịch từ sau "tham gia thi đấu"

a)

参加活动

b)

参加跳舞

c)

参加比赛

d)

参加唱歌

2.

Câu 3: Đây là gì?

a)

朋友

b)

学生

c)

留学生

d)

大学

3.

Câu 3: Đây là gì?

a)

越南篮球队

b)

中国足球队

c)

越南足球队

d)

中国球队

4.

Câu 4: Đây là cặp từ đối nghĩa nào?

a)

长-远

b)

长-短

c)

长-矮

d)

长-高

5.

Câu 5: Đây là gì

a)

高-矮

b)

长-矮

c)

长-短

d)

高-长

6.

Câu 6: Đây là gì?

a)

胖-收

b)

胖-瘦

c)

半-瘦

d)

帮-瘦

7.

Câu 7: Dịch câu sau: " Tôi đọc sách 2 tiếng rồi".

a)

我看书看了两个小时

b)

我看了书两个小时

c)

我看了两个小时的书

d)

我看两个小时书了

8.

Câu 8: sắp xếp câu sau" 五年/踢 / 了 / 我 / 了/ 足球 "

a)

我踢了五年足球了

b)

我踢足球了五年了

c)

我踢了足球了五年

d)

我踢五年足球了

9.

Câu 9: chọn đáp án thích hợp "昨天他们A爬B了C山D。(四个小时)"

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D