wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna B7

Total questions: 11

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

cắt thịt

a)

肉をきります

b)

肉をおくります

c)

魚をきります

d)

魚をおくります

2.

gửi

a)
おくります
b)

もらいます

c)

おしえます

d)

ならいます

3.

cho mượn

(a)  

4.

dạy

(a)  

5.

học từ ai đó...

a)
ならいます
b)

きります

c)

ねます

d)

かきます

6.

tiền

(a)  

7.

hoa

(a)  

8.

áo sơ mi

a)
シャツ
b)

ナイフ

c)

トイレ

d)

バナナ

9.

Hãy ghi cách đọc Kanji 教えます

(a)  

10.

Hãy ghi cách đọc Kanji 借ります

(a)  

11.

Hãy ghi cách đọc Kanji 花

(a)