wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MINNA BÀI 39

Total questions: 26

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

trả lời

a)

こたえます

b)

たおれます

c)

やけます

d)

とおります

2.

たおれます

a)

đổ

b)

trả lời

c)

cháy

d)

được nướng

3.

cháy

a)

たおれます

b)

こたえます

c)

やけます

d)

とおります

4.

しにます

a)

thất vọng

b)

ngạc nhiên

c)

chết

d)

yên tâm

5.

ngạc nhiên, giật mình

a)

あんしんします

b)

がっかりします

c)

びっくりします

d)

ちこくしします

6.

がっかりします

a)

đến chậm, muộn

b)

chết

c)

ngạc nhiên

d)

thất vọng

7.

yên tâm

a)

あんしんします

b)

がっかりします

c)

ちこくしします

d)

そうたいします

8.

ちこくしします

a)

ly hôn

b)

về sớm, ra về

c)

đến chậm, muộn

d)

cãi nhau

9.

về sớm, ra sớm

a)

ちこくしします

b)

そうたいします

c)

けんかします

d)

りこんします

10.

けんかします

a)

ly hôn

b)

cãi nhau

c)

đến chậm

d)

về sớm

11.

ly hôn

a)

そうたいします

b)

けんかします

c)

りこんします

d)

ちこくしします

12.

ふくざつ(な)

a)

bẩn

b)

cản trở

c)

phức tạp

d)

vui mừng

13.

cản trở, chiếm diện tích

a)

きたない

b)

ふくざつ(な)

c)

じゃま(な)

d)

うれしい

14.

きたない

a)

vui mừng

b)

bẩn

c)

buồn

d)

xấu hổ

15.

vui mừng

a)

きたない

b)

うれしい

c)

かなしい

d)

はずかしい

16.

かなしい

a)

buồn, đau thương

b)

xấu hổ

c)

vui mừng

d)

bẩn

17.

xấu hổ, thẹn

a)

うれしい

b)

かなしい

c)

はずかしい

d)

きたない

18.

じしん

a)

hỏa hoạn

b)

bão

c)

động đất

d)

tai nạn, sự cố

19.

bão

a)

かじ

b)

じしん

c)

たいふう

d)

じこ

20.

かじ

a)

động đất

b)

bão

c)

hỏa hoạn

d)

tai nạn

21.

sự cố

a)

じしん

b)

じこ

c)

かじ

d)

たいしかん

22.

でんわだい

a)

nhiều người

b)

bộ phận tiếp tân

c)

tiền điện thoại

d)

xà phòng

23.

bộ phận tiếp tân, thường trực

a)

でんわだい

b)

フロント

c)

あせ

d)

タオル

24.

タオル

a)

khăn tắm

b)

tiền điện thoại

c)

xà phòng

d)

nhiều người

25.

xà phòng

a)

タオル

b)

せっけん

c)

おおぜい

d)

でんわだい

26.

おおぜい

a)

tiền điện thoại

b)

khăn tắm

c)

xà phòng

d)

nhiều người