NEW
Font size
WorksheetsMINNA BÀI 39
Total questions: 26
Worksheet time: 5mins
trả lời
こたえます
たおれます
やけます
とおります
たおれます
đổ
trả lời
cháy
được nướng
cháy
たおれます
こたえます
やけます
とおります
しにます
thất vọng
ngạc nhiên
chết
yên tâm
ngạc nhiên, giật mình
あんしんします
がっかりします
びっくりします
ちこくしします
がっかりします
đến chậm, muộn
chết
ngạc nhiên
thất vọng
yên tâm
あんしんします
がっかりします
ちこくしします
そうたいします
ちこくしします
ly hôn
về sớm, ra về
đến chậm, muộn
cãi nhau
về sớm, ra sớm
ちこくしします
そうたいします
けんかします
りこんします
けんかします
ly hôn
cãi nhau
đến chậm
về sớm
ly hôn
そうたいします
けんかします
りこんします
ちこくしします
ふくざつ(な)
bẩn
cản trở
phức tạp
vui mừng
cản trở, chiếm diện tích
きたない
ふくざつ(な)
じゃま(な)
うれしい
きたない
vui mừng
bẩn
buồn
xấu hổ
vui mừng
きたない
うれしい
かなしい
はずかしい
かなしい
buồn, đau thương
xấu hổ
vui mừng
bẩn
xấu hổ, thẹn
うれしい
かなしい
はずかしい
きたない
じしん
hỏa hoạn
bão
động đất
tai nạn, sự cố
bão
かじ
じしん
たいふう
じこ
かじ
động đất
bão
hỏa hoạn
tai nạn
sự cố
じしん
じこ
かじ
たいしかん
でんわだい
nhiều người
bộ phận tiếp tân
tiền điện thoại
xà phòng
bộ phận tiếp tân, thường trực
でんわだい
フロント
あせ
タオル
タオル
khăn tắm
tiền điện thoại
xà phòng
nhiều người
xà phòng
タオル
せっけん
おおぜい
でんわだい
おおぜい
tiền điện thoại
khăn tắm
xà phòng
nhiều người
