wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10- UNIT 5- GERUND, TO INFINITIVE (sách)

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.
afford+____: có khả năng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
2.
choose+____: lựa chọn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
3.
hope+____: hy vọng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
4.
prepare+____: chuẩn bị
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
5.
want+____: muốn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
6.
agree+____: đồng ý
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
7.
decide+____: quyết định
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
8.
learn+____: học
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
9.
promise+____: hứa
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
10.
wish+____: ao ước
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
11.
arrange+____: sắp xếp
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
12.
expect+____: mong đợi
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
13.
manage+____: xoay sở
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
14.
refuse+____: từ chối
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
15.
would like+____: muốn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
16.
fail+____: thất bại
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
17.
need+____: cần
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
18.
seem+____: dường như
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
19.
would love+____: rất muốn, yêu thích
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
20.
help+____: giúp đỡ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
21.
plan+____: kế hoạch
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
22.
threaten+____: đe dọa
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
23.
advise+____: khuyên
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
24.
enable+____: làm cho có khả năng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
25.
invite+____: mời
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
26.
remind+____: nhắc nhở
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
27.
warn+____: cảnh báo
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
28.
encourage+____: khuyến khích
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
29.
require+____: yêu cầu
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
30.
allow+____: cho phép
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
31.
forbid+____: cấm
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
32.
order+____: đặt hàng, mệnh lệnh
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
33.
teach+____: dạy
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
34.
beg+____: van xin
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
35.
force+____: ép buộc, lực lượng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
36.
permit+____: cho phép, giấy phép
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
37.
tell+____: kể, nói
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
38.
persuade+____: thuyết phục
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
39.
can, could, ...+____: có thể, có khả năng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
40.
Make/ Let + s.o+____: khiến/làm + Đ + V
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
41.
hear, smell…+ s.o +____: nghe, ngửi...
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
42.
admit + _____ : thừa nhận
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
43.
delay + _____ : trì hoãn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
44.
keep + _____ : giữ, tiếp tục làm gì
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
45.
quit + _____ : từ bỏ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
46.
understand + _____ : hiểu
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
47.
deny + _____ : từ chối
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
48.
mind + _____ : quan tâm
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
49.
recommend + _____ : đề nghị, gợi ý
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
50.
avoid + _____ : tránh
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
51.
discuss + _____ : thảo luận
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
52.
miss + _____ : bỏ lỡ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
53.
report + _____ : báo cáo
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
54.
can't help + _____ : không thể giúp
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
55.
enjoy + _____ : thích, hưởng thụ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
56.
postpone + _____ : hoãn lại
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
57.
risk + _____ : rủi ro
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
58.
consider + _____ : xem xét, cân nhắc
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
59.
finish + _____ : hoàn thành
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
60.
practice + _____ : thực hành, tập luyện
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
61.
suggest + _____ : đề xuất, gợi ý
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
62.
afford + to V0
a)
có khả năng, có đủ tiền
b)
muốn
c)
cho phép
d)
khuyên
e)
ép buộc, lực lượng
63.
choose + to V0
a)
lựa chọn
b)
đặt hàng, mệnh lệnh
c)
ép buộc, lực lượng
d)
đe dọa
e)
thất bại
64.
hope + to V0
a)
hy vọng
b)
muốn
c)
ép buộc, lực lượng
d)
kế hoạch
e)
quyết định
65.
prepare + to V0
a)
chuẩn bị
b)
đe dọa
c)
cho phép, giấy phép
d)
thuyết phục
e)

thương lượng

66.
want + (s.o) to V0
a)
muốn
b)
mời
c)
nhắc nhở
d)
ao ước
e)
có khả năng, có đủ tiền
67.
agree + to V0
a)
đồng ý
b)
thuyết phục
c)
hứa
d)
học
e)
mời
68.
decide + to V0
a)
quyết định
b)
khuyên
c)
khiến/cho phép + Đ + V
d)
từ chối
e)
giúp đỡ
69.
learn + to V0
a)
học
b)
dạy
c)
kế hoạch
d)
khiến/cho phép + Đ + V
e)
thuyết phục
70.
promise + to V0
a)
hứa
b)
van xin
c)
ao ước
d)
cảnh báo
e)
thuyết phục
71.
wish + (s.o) to V0
a)
ao ước
b)
quyết định
c)
lựa chọn
d)
giúp đỡ
e)
đồng ý
72.
arrange + to V0
a)
sắp xếp
b)
lựa chọn
c)
cần
d)
cho phép
e)
cảnh báo
73.
expect + (s.o) to V0
a)
mong đợi
b)
cảnh báo
c)
rất muốn, yêu thích
d)
nhắc nhở
e)
khuyên
74.
manage + to V0
a)
xoay sở
b)
cấm
c)
chuẩn bị
d)
quyết định
e)
khuyên
75.
refuse + to V0
a)
từ chối
b)
hứa
c)
sắp xếp
d)
mong đợi
e)
nhắc nhở
76.
would like + (s.o) to V0
a)
muốn
b)
yêu cầu
c)
làm cho có khả năng
d)

cho phép

e)
dạy
77.
fail + to V0
a)
thất bại
b)
đồng ý
c)
van xin
d)
cấm
e)
có thể, có khả năng
78.
need + (s.o) to V0
a)
cần
b)
mong đợi
c)
giúp đỡ
d)
rất muốn, yêu thích
e)
cho phép, giấy phép
79.
seem + to V0
a)
dường như
b)
ao ước
c)
nghe, ngửi...
d)
nghe, ngửi...
e)
cho phép, giấy phép
80.
would love + (s.o) to V0
a)
rất muốn, yêu thích
b)
nhắc nhở
c)
có khả năng, có đủ tiền
d)
hy vọng
e)
mong đợi
81.
help + (s.o) to V0
a)
giúp đỡ
b)
làm cho có khả năng
c)
khuyến khích
d)
chuẩn bị
e)
cho phép
82.
plan + to V0
a)
kế hoạch
b)
làm cho có khả năng
c)
muốn
d)
có khả năng, có đủ tiền
e)
từ chối
83.
threaten + to V0
a)
đe dọa
b)
xoay sở
c)
dạy
d)
ép buộc, lực lượng
e)
đặt hàng, mệnh lệnh
84.
advise + s.o to V0
a)
khuyên
b)
khiến/cho phép + Đ + V
c)
thất bại
d)
thất bại
e)
dường như
85.
enable + s.o to V0
a)
làm cho có khả năng
b)
dường như
c)
đồng ý
d)
thuyết phục
e)
lựa chọn
86.
invite + s.o to V0
a)
mời
b)
cần
c)
thuyết phục
d)
dường như
e)
khuyến khích
87.
remind + s.o to V0
a)
nhắc nhở
b)
bảo ai đó làm gì
c)
hy vọng
d)
làm cho có khả năng
e)
học
88.
warn + s.o to V0
a)
cảnh báo
b)
có khả năng, có đủ tiền
c)
bảo ai đó làm gì
d)
đồng ý
e)
ao ước
89.
encourage + s.o to V0
a)
khuyến khích
b)
cho phép, giấy phép
c)
mong đợi
d)
yêu cầu
e)
van xin
90.
require + s.o to V0
a)
yêu cầu
b)
sắp xếp
c)
có thể, có khả năng
d)
muốn
e)
xoay sở
91.
allow + s.o to V0
a)
cho phép
b)

xin phép

c)
muốn
d)
mời
e)
làm cho có khả năng
92.
forbid + s.o to V0
a)
cấm
b)
ép buộc, lực lượng
c)
mời
d)
cần
e)
muốn
93.
order + s.o to V0
a)
đặt hàng, mệnh lệnh
b)
hy vọng
c)
cấm
d)
sắp xếp
e)
khiến/cho phép + Đ + V
94.
teach + s.o to V0
a)
dạy
b)
thất bại
c)
khuyên
d)
đặt hàng, mệnh lệnh
e)
hy vọng
95.
beg + s.o to V0
a)
van xin
b)
khuyến khích
c)
học
d)
dạy
e)
bảo ai đó làm gì
96.
force + s.o to V0
a)
ép buộc, lực lượng
b)
kế hoạch
c)
cảnh báo
d)
hứa
e)
dường như
97.
permit + s.o to V0
a)
cho phép, giấy phép
b)
từ chối
c)
dường như
d)
muốn
e)
hứa
98.
tell + s.o to V0
a)
bảo ai đó làm gì
b)
nghe, ngửi...
c)
từ chối
d)
muốn
e)
rất muốn, yêu thích
99.
persuade + s.o to V0
a)
thuyết phục
b)
học
c)
từ chối
d)
lựa chọn
e)
cấm
100.
can, could, ... + V0
a)
có thể, có khả năng
b)
chuẩn bị
c)
xoay sở
d)
bảo ai đó làm gì
e)
đe dọa
101.
Make/ Let + s.o + V0
a)
khiến/cho phép + Đ + V
b)
có thể, có khả năng
c)
yêu cầu
d)
van xin
e)
nghe, ngửi...
102.
hear, smell…+ s.o + V0
a)
nghe, ngửi...
b)
rất muốn, yêu thích
c)
quyết định
d)
xoay sở
e)
sắp xếp
103.
admit + Ving
a)
thừa nhận
b)
thực hành, tập luyện
c)
giữ, tiếp tục làm gì
d)
xem xét, cân nhắc
e)
đề xuất, gợi ý
104.
delay + Ving
a)
trì hoãn
b)
hoàn thành
c)
báo cáo
d)
từ bỏ
e)
rủi ro
105.
keep + Ving
a)
giữ, tiếp tục làm gì
b)
thừa nhận
c)
thích, hưởng thụ
d)
hiểu
e)
thảo luận
106.
quit + Ving
a)
từ bỏ
b)
bỏ lỡ
c)
đề xuất, gợi ý
d)
thừa nhận
e)
không thể giúp
107.
understand + Ving
a)
hiểu
b)
thích, hưởng thụ
c)
hoãn lại
d)
tránh
e)
giữ, tiếp tục làm gì
108.
deny + Ving
a)
từ chối
b)
giữ, tiếp tục làm gì
c)
thừa nhận
d)
từ bỏ
e)
thích, hưởng thụ
109.
mind + Ving
a)
quan tâm
b)
trì hoãn
c)
bỏ lỡ
d)
xem xét, cân nhắc
e)
đề nghị, gợi ý
110.
recommend + Ving
a)
đề nghị, gợi ý
b)
thảo luận
c)
không thể giúp
d)
xem xét, cân nhắc
e)
đề xuất, gợi ý
111.
avoid + Ving
a)
tránh
b)
không thể giúp
c)
hoàn thành
d)
hoãn lại
e)
thích, hưởng thụ
112.
discuss + Ving
a)
thảo luận
b)
từ bỏ
c)
đề nghị, gợi ý
d)
giữ, tiếp tục làm gì
e)
không thể giúp
113.
miss + Ving
a)
bỏ lỡ
b)
hoãn lại
c)
thảo luận
d)
hoàn thành
e)
thích, hưởng thụ
114.
report + Ving
a)
báo cáo
b)
tránh
c)
rủi ro
d)
đề nghị, gợi ý
e)
thích, hưởng thụ
115.
can't help + Ving
a)
không thể giúp
b)
quan tâm
c)
giữ, tiếp tục làm gì
d)
rủi ro
e)
báo cáo
116.
enjoy + Ving
a)
thích, hưởng thụ
b)
rủi ro
c)
tránh
d)
xem xét, cân nhắc
e)
từ bỏ
117.
postpone + Ving
a)
hoãn lại
b)
xem xét, cân nhắc
c)
quan tâm
d)
từ chối
e)
hoàn thành
118.
risk + Ving
a)
rủi ro
b)
đề nghị, gợi ý
c)
báo cáo
d)
không thể giúp
e)
giữ, tiếp tục làm gì
119.
consider + Ving
a)
xem xét, cân nhắc
b)
từ chối
c)
hoãn lại
d)
thích, hưởng thụ
e)
thừa nhận
120.
finish + Ving
a)
hoàn thành
b)
đề xuất, gợi ý
c)
xem xét, cân nhắc
d)
trì hoãn
e)
từ chối
121.
practice + Ving
a)
thực hành, tập luyện
b)
báo cáo
c)
trì hoãn
d)
bỏ lỡ
e)
đề xuất, gợi ý
122.
suggest + Ving
a)
đề xuất, gợi ý
b)
hiểu
c)
hoãn lại
d)
thực hành, tập luyện
e)
báo cáo