wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9 HSK 2

Total questions: 23

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

(adj) sai

a)

b)

不错

c)

没错

d)

还可以

2.

(động từ) nhảy

a)

跑步

b)

跳舞

c)

睡觉

d)

希望

3.

thứ nhất

a)

第一

b)

第二

c)

第三

d)

第四

4.

Quyển sách thứ nhất

(a)  

5.

(động từ) hi vọng

a)

希望

b)

跑步

c)

睡觉

d)

跳舞

6.

câu hỏi, vấn đề

a)

问题

b)

解决

c)

欢迎

d)

明白

7.

Giải quyết vấn đề

(a)  

8.

(động từ) hoan nghênh

a)

介绍

b)

欢迎

c)

鸡蛋

d)

跑步

9.

đi làm

a)

下班

b)

下课

c)

上班

d)

上课

10.

tan làm

a)

下班

b)

下课

c)

上班

d)

上课

11.

(động từ) hiểu

a)

b)

事情

c)

d)

12.

懂=()

(a)  

13.

(động từ) xong

a)

b)

c)

d)

14.

Tôi làm xong rồi

(a)  

15.

Một câu hỏi

(a)  

16.

Sau khi ăn cơm tối xong, anh ấy cần đi bộ chậm một tiếng

(a)  

17.

Kì thi không khó, chúng tôi đều làm xong rồi

(a)  

18.

Tôi hi vọng cùng các bạn học cùng nhau đón sinh nhật

(a)  

19.

Từ nhà tôi tới trường học cần đi hơn một tiếng xe bus

(a)  

20.

Buổi học của ngày hôm nay các bạn đều nghe hiểu không?

(a)  

21.

Bạn có câu hỏi gì đều có thể hỏi giáo viên

(a)  

22.

Đây là công việc đầu tiên của anh ấy

(a)  

23.

Câu hỏi đều làm xong rồi chứ?

(a)