wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G12 VOCAB CHECK POINT T11 (23-24)

Total questions: 91

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

t... ... h... t... ... (v) gây thiệt hại nặng nề lên

(a)  

2.

c...y b...t (v) có lợi ích đáng kể

(a)  

3.

c...l ... sth (adj) phê bình thứ gì

(a)  

4.

d...g (adj) tỏ vẻ không tán thành

(a)  

5.

r...r (n) nhà nghiên cứu

(a)  

6.

u...r ... ... (adj) cảm thấy mệt

(a)  

7.

m... s... (n) sinh viên lớn tuổi

(a)  

8.

m...r (n) nhà chế tạo

(a)  

9.

p...y (adv) sâu sắc, rất = extremely

(a)  

10.

r...t (adj) miễn cưỡng

(a)  

11.

c...e (n) tinh tinh

(a)  

12.

a...e (adj) hung hăng

(a)  

13.

a...e (v) cho rằng

(a)  

14.

t...l (n) việc thử nghiệm, xử án

(a)  

15.

m...l (adj) liên quan tới hôn nhân

(a)  

16.

n...y (adv) một cách gọn gàng

(a)  

17.

a...n (n) tham vọng

(a)  

18.

..at...e (adj) không thể đạt được

(a)  

19.

..v..d (adj) được công bố

(a)  

20.

d..l (adj) có hại

(a)  

21.

u..o (v) trải qua

(a)  

22.

d..h (v) phá hủy (nhà, tòa nhà)

(a)  

23.

r..n (v) suy thoái kinh tế

(a)  

24.

i..t (v) truyền đạt

(a)  

25.

save/ keep sth ... .. r.. .. (v) tiết kiệm cho thời điểm cần tiền

(a)  

26.

s...y (adv) đồng thời

(a)  

27.

h...e (adv) vì vậy

(a)  

28.

h...s (v) kiểm soát thứ gì để khai thác, sử dụng

(a)  

29.

like a... a... ... (n) khác nhau hoàn toàn

(a)  

30.

i...e (adj) không thể đo lường được

(a)  

31.

i...t (n) sự cản trở

(a)  

32.

The palace is closed for r...n (n) việc khôi phục, sửa chữa công trình, nhà

(a)  

33.

r...n (n) danh tiếng = general opinion about sth (based on the past)

(a)  

34.

e...e (v) loại bỏ

(a)  

35.

h...e (n) sự cản trở

(a)  

36.

c... ... ... a... ... ... (v) mắc tiền

(a)  

37.

m...r (adj) rất quan trọng, lớn

(a)  

38.

a...t (adj) rõ ràng

(a)  

39.

b...f (adj) ngắn gọn

(a)  

40.

d...t (n) sự tách riêng

(a)  

41.

i...n (n) tổ chức lớn/ quan trọng (như đại học hay ngân hàng)

(a)  

42.

d...l (adj) điện tử

(a)  

43.

p...m (n) lòng yêu nước

(a)  

44.

c...y e...h (adv) kì lạ thay

(a)  

45.

i...t (v) giao nhau

(a)  

46.

d...e (n) 1 hào (1/10 của 1 đô)

(a)  

47.

p... sb ... c...t ... (v) khen ngợi ai về gì

(a)  

48.

s... (n) khu ổ chuột

(a)  

49.

s...e (v) kích thích

(a)  

50.

c...g (adj) quan tâm

(a)  

51.

p...e (v, n) to formally promise to give or do something - n: a serious promise

(a)  

52.

i...y (n) sự bất ổn

(a)  

53.

a...s (v) chú tâm đến, giải quyết (vấn đề)

(a)  

54.

i...e (v) truyền cảm hứng

(a)  

55.

s...y (n) chiến lược

(a)  

56.

u...n (n) đô thị hóa

(a)  

57.

The proposal would s..k a storm of protest around the country.

(a)  

58.

p... s... f... (v) đóng vai phụ

(a)  

59.

i...n (n) sự đổi mới

(a)  

60.

f...e (v) tạo điều kiện, khiến việc gì khả thi hơn

(a)  

61.

f... ... m... (v) nhận hậu quả

(a)  

62.

f...g (adj) đứng tự do

(a)  

63.

t...m (n) dông

(a)  

64.

d...s (v) đuổi việc

(a)  

65.

a...c (adj) về tận thế

(a)  

66.

a...l (adj) nhân tạo

(a)  

67.

r... ... ... ... (v) mưa như trút nước

(a)  

68.

i...y (v) nhận dạng

(a)  

69.

d...e (a company) (v) cắt giảm nhân sự

(a)  

70.

f...y (adv) chính thức

(a)  

71.

... t... m...t ... (adj) ở giữa chừng (việc gì)

(a)  

72.

m...e h... ... ... ... s... (v) hãy nắm bắt cơ hội khi nó đến

(a)  

73.

p...r (n) người phản đối/ biểu tình

(a)  

74.

a...d (adj) có kĩ năng

(a)  

75.

p...e (adj) quá mắc tiền

(a)  

76.

f...r (n) người làm việc tự do

(a)  

77.

p... w... r... (v) mưa lớn

(a)  

78.

i...p (n) kỳ thực tập

(a)  

79.

d...h (adj) thực tế (theo cách có ích)

(a)  

80.

e...y (n) thực thể

(a)  

81.

w... ... v... ... doing sth (conj) nhằm mục đích làm việc gì đó

(a)  

82.

f...n (n) chức năng

(a)  

83.

m...s (n) sự hèn hạ, ích kỷ

(a)  

84.

c...ss (n) sự thô lỗ

(a)  

85.

i...e (v) khởi xướng, bắt đầu việc gì

(a)  

86.

i...c (adj) duy tâm

(a)  

87.

h...s (adj) very funny

(a)  

88.

p...e t... ... (v) mở đường

(a)  

89.

p...n (adj) hoảng loạn

(a)  

90.

g...e (n) lòng biết ơn

(a)  

91.

t...e (v) chấm dứt = end or to end sth

(a)