wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 1,2,3 Tiếng Anh 11 Global Success

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Antibiotic

a)

Thuốc kháng sinh

b)

Vi khuẩn

c)

Đường kính

2.

Bacreria

a)

Ngộ độc thức ăn

b)

Vi khuẩn

c)

Vi trùng

3.

Diameter

a)

Đường kính

b)

Sinh vật

c)

Bệnh lao phổi

4.

Tuberculosis

a)

Sinh vật

b)

Tuổi thọ

c)

Bệnh lao phổi

5.

Adapt

a)

Thích nghi

b)

Tranh cãi

c)

Tính trung thực

6.

Hire

a)

Giá trị

b)

Thuê nhân công

c)

Quan điểm

7.

Individualism

a)

Chủ nghĩa cá nhân

b)

Coi trọng

c)

Ảnh hưởng

8.

Influence

a)

Gây ảnh hưởng

b)

Tranh luận tranh cãi

c)

Giá trị

9.

Argument

a)

Xung đột

b)

Giới hạn

c)

Tranh luận tranh cãi

10.

Card reader

a)

Bài báo

b)

Thiết bị đọc thẻ

c)

Có hiệu quả

11.

Efficiently

a)

Cao tầng

b)

Tương tác

c)

Có hiệu quả

12.

Infrastructure

a)

Cơ sở hạ tầng

b)

Cao tầng

c)

Khu dân cư

13.

Operate

a)

Riêng tư

b)

Vận hành

c)

Dành cho người đi bộ

14.

Pedestrian

a)

Dành cho người đi bộ

b)

Khu dân cư

c)

Đáng sống

15.

Sense of community

a)

Bền vững

b)

Cảm biến

c)

Ý thức cộng đồng

16.

Sustainable

a)

Khu đô thị

b)

Bền vững

c)

Cao tầng