Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

eps bài 1

Total questions: 13

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chào bạn(trang trọng)

a)

안녕

b)

안녕하세요

c)

안녕히 계세요

d)

안녕히 가세요

2.

Đây là đất nước nào?

a)

한국

b)

베트남

c)

영국

d)

미국

3.

Đây là đất nước nào?

a)

운전기사

b)

의사

c)

일본

d)

한국

4.

Đây là đất nước nào?

a)

프랑스

b)

의자

c)

누나

d)

독일

5.

Đây là ai?

a)

농부

b)

어부

c)

무공원

d)

선생님

6.

Người này làm nghề gì?

a)

기술자

b)

어부

c)

노동자

d)

학생

7.

Tên của bạn là gì?

a)

어느 나라 사람입니까?

b)

이름은 무엇입니까?

c)

저는 남입니다.

d)

저는 베트남 사람입니다.

8.

Tôi là người Việt Nam.

(a)  

9.

Nghề nghiệp của người này?

a)

주부

b)

점원

c)

중국

d)

소방관

10.

목수입니까?

a)

아니요, 목수입니다.

b)

네, 목수입니다.

c)

베트남 사람입니다.

d)

네, 요리사입니다.

11.

Người nội trợ

(a)  

12.

Rất vui được gặp bạn.

(a)  

13.

Cái này là gì ?

a)

문

b)

기술자

c)

주부

d)

창문