wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hospital

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

(v)thú nhận, thừa nhận, chấp nhận, cho phép, nhận vào

a)

admit

b)

authorize

c)

designate

d)

escort

2.

cho quyền,ủy quyền,cho phép

a)

authorize

b)

designate

c)

escort

d)

identify

3.

(v)chỉ rõ, định rõ, chỉ định, biểu thị, bổ nhiệm, gọi tên

(adj) được chọn

a)

designate

b)

escort

c)

identify

d)

mission

4.

(n)đội hộ tống, vệ sĩ, người dẫn đường

(v) đi theo, tán tỉnh, ve vãn

a)

escort

b)

identify

c)

mission

d)

permit

5.

(v)nhận ra, nhận biết, nhận dạng, khám phá, làm giống nhau

a)

identify

b)

mission

c)

permit

d)

pertinent

6.

(n) sứ mệnh, nhiệm vụ, đi công tác

a)

mission

b)

permit

c)

pertinent

d)

procedure

7.

(n)giấy phép, sự cho phép

(v) cho phép làm gì, thừa nhận, chịu

a)

permit

b)

pertinent

c)

procedure

d)

result

8.

(adj) thích hợp, thích đáng, có liên quan, vừa vặn

a)

pertinent

b)

procedure

c)

result

d)

statement

9.

(n) thủ tục, các bước tiến hành, phương pháp, thủ tục tố tụng

a)

procedure

b)

result

c)

statement

d)

admit

10.

kết quả,thủ tục

a)

result

b)

statement

c)

admit

d)

authorize

11.

(n)sự bày tỏ, sự trình bày, bản báo cáo, bản tường trình, sự phát biểu

a)

statement

b)

admit

c)

authorize

d)

designate