Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G6 - TỪ VỰNG UNIT 2 – 2,3p14; 1,2p15

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

the [...] son

N.P.

/ˈfɜːstbɔːn/

con trai đầu lòng

(a)  

2.

the only [...]

N.P.

/ˈdɔːtə(r)/

con gái duy nhất

(a)  

3.

[...] somebody / something with something

V

/ˌɪntəˈrʌpt/

gián đoạn

(a)  

4.

interrupt somebody / something [...] something

V

/ˌɪntəˈrʌpt/

gián đoạn

(a)  

5.

[...] someone

V.P. 

mối quan hệ tốt với ai

(a)  

6.

[...] somebody / something for something

V

/rɪˈspekt/

tôn trọng ai vì điều gì

(a)  

7.

respect somebody / something [...] something

V

/rɪˈspekt/

tôn trọng ai vì điều gì

(a)  

8.

[...] somebody / something

Phrasal Verb

thuộc về

(a)  

9.

[...] sb own views on me

V.P.

/fɔːs/

áp đặt quan điểm riêng của ai đó lên tôi

(a)  

10.

[...] late

Phrasal Verb

đi chơi khuya

(a)  

11.

[...] home

V.P.

/rɪˈtɜːn/

trở về nhà

(a)  

12.

the [...]

N

/ˈkɪndəɡɑːtn/

mẫu giáo

(a)  

13.

stay [...]

V.P.

/ˌəʊvəˈnaɪt/

ở lại qua đêm

(a)  

14.

[...] something

V.P.

/kənˈtrəʊl/

kiểm soát thứ gì

(a)  

15.

[...] the love for their children

V.P.

mù quáng vì tình yêu dành cho con cái

(a)  

16.

[...] something

V.P.

/əˈwer/

ý thức được việc gì

(a)  

17.

shape the [...] of an individual

V.P.

/aɪˈdentəti/

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

hình thành cá tính của một cá nhân

(a)  

18.

shape the identity of an [...]

V.P.

/aɪˈdentəti/

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

hình thành cá tính của một cá nhân

(a)  

19.

[...] something

V

/liːd/

dẫn tới điều gì

(a)  

20.

[...]

V.P.

nghĩ thoáng ra

(a)  

21.

be [...] + v

V.P.

/ˈwɪlɪŋ/

sẵn lòng

(a)  

22.

poor [...]

N.P.

/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

giao tiếp kém

(a)  

23.

[...]

dành thời gian

(a)  

24.

[...] to do something

V.P.

/ˈefət/

cố gắng làm điều gì

(a)  

25.

make an effort [...] something

V.P.

/ˈefət/

cố gắng làm điều gì

(a)  

26.

[...] family bonds

V.P.

/ˈstreŋkθn/

tăng cường mối quan hệ gia đình

(a)  

27.

strengthen [...]

V.P.

/ˈstreŋkθn/

tăng cường mối quan hệ gia đình

(a)  

28.

[...] somebody / something

N.P.

/əˈpruːv/

tán thành ai / điều gì

(a)  

29.

[...] somebody / something

Adj

/ˈlɔɪəlti/

trung thành với ai / cái gì

(a)