Worksheetskiểm tra từ vựng
Total questions: 30
Worksheet time: 14mins
Trả lại
かえにます
かえます
かえります
かえします
Cuộc họp
かいぎ
かいぎしつ
かいだん
としょかん
Thư viện
Ngân hàng
Bệnh viện
こんげつ
Tháng trước
tháng này
tuần này
tuần sau
Cô ấy, bạn gái
かれ
かのじょ
ふね
きょねん
あいだ
Bên trái
Bên cạnh
Ở giữa
Ở dưới
びじゅつかん
bưu điện
bảo tàng mỹ thuật
văn phòng hành chính
nhà ăn
Học
はたらきます
ねます
べんきょうします
やみます
ゆうびんきょく
Thư viện
Bưu điện
Bách hóa
Bảo tàng
ngày kia
あさって
おととい
きんようび
もくようび
ちかてつ
あるいて
でんしゃ
しんかんせん
Nhớ lại, hồi tưởng
おもいだします
おもいます
おもいたします
おもだします
Bảng giờ tàu chạy
じこくひょう
じこひょ
じこくひょ
ちこくひょう
Sân bay
くうこう
くこう
くうこ
くこ
ずっと
Mập
Ốm
Suốt
Thong thả
かるい
Trẻ
Cũ
Dày
Nhẹ
まちます
Đợi
Có
Lấy
Đặt
vội, gấp
いそがます
いぞがます
いそぎます
いぞぎます
Tiền mặt
げんき
げんきん
こまかいおかね
おかねもち
Thời tiết
でんき
てんき
でんち
でんしゃ
Xa
とおい
とうい
とおう
とう
Khuôn mặt
みみ
はな
あたま
かお
ちゅうごく
hàn quốc
trung quốc
thái lan
đức
Chậm
はやい
あそい
おそい
あやい
Ngồi
たちます
すわります
わたります
はしります
びょういん
bệnh viện
ngân hàng
trường đại học
công ty
めいし
Danh thiếp
Card
Thẻ điện thoại
Đồng Hồ
じしょ
Từ điển
Tạp chí
Sách
Báo
Đi dạo ở công viên
こうえんがさんぼします
こうえんがさんぽします
こうえんをさんぼします
こうえんをさんぽします
Tết
[お]しょうがつ
[お]しょがつ
[お]しょうげつ
[お]しょげつ
