wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng

Total questions: 30

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trả lại

a)

かえにます

b)

かえます

c)

かえります

d)

かえします

2.

Cuộc họp

a)

かいぎ

b)

かいぎしつ

c)

かいだん

3.

としょかん

a)

Thư viện

b)

Ngân hàng

c)

Bệnh viện

4.

こんげつ

a)

Tháng trước

b)

tháng này

c)

tuần này

d)

tuần sau

5.

Cô ấy, bạn gái

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

ふね

d)

きょねん

6.

あいだ

a)

Bên trái

b)

Bên cạnh

c)

Ở giữa

d)

Ở dưới

7.

びじゅつかん

a)

bưu điện

b)

bảo tàng mỹ thuật

c)

văn phòng hành chính

d)

nhà ăn

8.

Học

a)

はたらきます

b)

ねます

c)

べんきょうします

d)

やみます

9.

ゆうびんきょく

a)

Thư viện

b)

Bưu điện

c)

Bách hóa

d)

Bảo tàng

10.

ngày kia

a)

あさって

b)

おととい

c)

きんようび

d)

もくようび

11.
a)

ちかてつ

b)

あるいて

c)

でんしゃ

d)

しんかんせん

12.

Nhớ lại, hồi tưởng

a)

おもいだします

b)

おもいます

c)

おもいたします

d)

おもだします

13.

Bảng giờ tàu chạy

a)

じこくひょう

b)

じこひょ

c)

じこくひょ

d)

ちこくひょう

14.

Sân bay

a)

くうこう

b)

くこう

c)

くうこ

d)

くこ

15.

ずっと

a)

Mập

b)

Ốm

c)

Suốt

d)

Thong thả

16.

かるい

a)

Trẻ

b)

c)

Dày

d)

Nhẹ

17.

まちます

a)

Đợi

b)

c)

Lấy

d)

Đặt

18.

vội, gấp

a)

いそがます

b)

いぞがます

c)

いそぎます

d)

いぞぎます

19.

Tiền mặt

a)

げんき

b)

げんきん

c)

こまかいおかね

d)

おかねもち

20.

Thời tiết

a)

でんき

b)

てんき

c)

でんち

d)

でんしゃ

21.

Xa

a)

とおい

b)

とうい

c)

とおう

d)

とう

22.

Khuôn mặt

a)

みみ

b)

はな

c)

あたま

d)

かお

23.

ちゅうごく

a)

hàn quốc

b)

trung quốc

c)

thái lan

d)

đức

24.

Chậm

a)

はやい

b)

あそい

c)

おそい

d)

あやい

25.

Ngồi

a)

たちます

b)

すわります

c)

わたります

d)

はしります

26.

びょういん

a)

bệnh viện

b)

ngân hàng

c)

trường đại học

d)

công ty

27.

めいし

a)

Danh thiếp

b)

Card

c)

Thẻ điện thoại

d)

Đồng Hồ

28.

じしょ

a)

Từ điển

b)

Tạp chí

c)

Sách

d)

Báo

29.

Đi dạo ở công viên

a)

こうえんがさんぼします

b)

こうえんがさんぽします

c)

こうえんをさんぼします

d)

こうえんをさんぽします

30.

Tết

a)

[お]しょうがつ

b)

[お]しょがつ

c)

[お]しょうげつ

d)

[お]しょげつ