wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 1 THPT1

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào không cùng nhóm những từ còn lại

a)

선생님

b)

교사

c)

의사

d)

의자

2.

Nhân viên ngân hàng = ?

a)

은행원

b)

회사원

c)

공무원

d)

공원

3.

Công nhân viên chức = ?

a)

공원

b)

회사원

c)

공무원

d)

관광 안내원

4.

Úc

a)

몽골

b)

독일

c)

일본

d)

호주

5.

영국

a)

b)

Ấn Độ

c)

Anh

d)

Úc

6.

Phillipinnes

a)

빌리핀

b)

비리핀

c)

필리핀

d)

피리핀

7.

Đức

a)

몽골

b)

태국

c)

인도

d)

독일

8.

Nghề nghiệp

a)

직업

b)

나라

c)

어휘

d)

문법

9.

Nhân viên công ty

a)

공무원

b)

은행원

c)

회사원

d)

관광 가이드

10.

Nội trợ

a)

추부

b)

주부

c)

의사

d)

의자

11.

의자

a)

Quyển sách

b)

Cái bàn

c)

Cái ghế

d)

Cái cặp

12.

"Trung Quốc" trong tiếng Hàn là

a)

중국

b)

태국

c)

베트남

d)

한국

13.

"Nhân viên công ty" tiếng Hàn là

a)

은행원

b)

회사

c)

회사원

d)

학생

14.

Nghề nghiệp

a)

직업

b)

학생

c)

회사원

d)

은행원

15.

Học sinh

a)

직업

b)

학생

c)

회사원

d)

은행원

16.

Nhân viên ngân hàng

a)

직업

b)

학생

c)

회사원

d)

은행원

17.

Giáo viên

a)

의사

b)

선생님

c)

공무원

d)

관광 가이드

18.

Bác sỹ

a)

의사

b)

선생님

c)

공무원

d)

관광 가이드

19.

Công chức

a)

의사

b)

선생님

c)

공무원

d)

관광 가이드

20.

Hướng dẫn viên du lịch

a)

의사

b)

선생님

c)

공무원

d)

관광 가이드

21.

Nội trợ

a)

주부

b)

약사

c)

운전기사

d)

나라

22.

Dược sỹ

a)

주부

b)

약사

c)

운전기사

d)

나라

23.

Lái xe

a)

주부

b)

약사

c)

운전기사

d)

나라

24.

Quốc gia

a)

주부

b)

약사

c)

운전기사

d)

나라

25.

Sinh viên

a)

국적

b)

대학교

c)

대학생

d)

사람

26.

Tiếng Hàn

a)

이름

b)

한국어

c)

학생증

d)

학번

27.

Y tá

a)

간호사

b)

의사

28.

Tài xế / người lái xe

a)

운전기사

b)

벼호사