Font size
WorksheetsTIẾNG ANH HIẾU
Total questions: 63
Worksheet time: 40mins
What is "ready"?
cặp học sinh
sẵn sàng
ăn trưa
tập thể dục
What is "heavy"?
nhẹ nhàng
bài học
nặng nề
thước kẻ
What is "always"?
thường thường
đôi khi, thỉnh thoảng
không bao giờ
luôn luôn
What is "put on"?
nhặt lên
bỏ ra
ăn mặc trang phục
mặc trang phục vào
What is "the same school"?
cùng trường học
cùng lớp học
cùng quê hương
cùng phòng học
What is "just a minute"?
làm bài tập về nhà
đồng phục mới
chờ một chút
đạp xe đến trường
What is "live near here"?
về nhà gần đây
sống gần đây
đi học gần đây
chơi bóng đá gần đây
What is "have new subjects"?
có nhiều bạn mới
có nhiều thầy cô mới
có nhiều môn học mới
có nhiều trò chơi mới
What is "wear new uniform"?
mua đồng phục mới
ăn mặc đồng phục mới
mặc đồng phục mới vào
chọn đồng phục mới
What is "have lessons"?
có nhiều bài học
có nhiều bài tập
có nhiều dụng cụ học tập
có nhiều bạn học
Khoanh từ gạch chân phát âm khác
try
my
ice
music
Khoanh từ gạch chân phát âm khác
after
farmer
class
walk
Khoanh từ gạch chân phát âm khác
children
teacher
chicken
school
Khoanh từ gạch chân phát âm khác
reading
meat
bread
seat
Bi often (not phone) …………………..to me.
(a)
1. Where …………….she (buy)……………….. her breakfast every morning?
(a)
Mrs. Green always (take)…………… a bus to work. But now she (drive) ……..to work.
(a)
He usually (water)………………………. the trees in the morning.
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
Môn vật lý
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
Môn lịch sử
(a)
Dịch sang tiếng Anh:
Khoa học
(a)
country house (n) /ˌkʌn.tri ˈhaʊs/
nhà miền quê
nhà thành phố
biệt thự
căn hộ
city house (n) /ˈsɪt.i haʊs/
nhà miền quê
nhà thành phố
nhà sàn
chung cư
town house (n)
nhà thị trấn, nhà liền kề
nhà thành phố
nhà miền quê
biệt thự
slit house (n) /'slɪt haʊs/
nhà sàn
nhà thành phố
nhà miền quê
nhà liền kề
hall (n) /hɔːl/
sảnh, hành lang
bếp
phòng ngủ
phòng tắm
department store (n) /dɪˈpɑːtmənt ˌstɔːr/
cửa hàng bách hóa
gara để xe
phòng ăn
phòng ngủ
attic (n) /ˈæt.ɪk/
gác xép
tầng hầm
bếp
sảnh
basement (n) /ˈbeɪsmənt/
tầng hầm
sảnh
gác xép
phòng ngủ
dishwasher (n) /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/
máy rửa bát
tủ lạnh
tivi
bát
chest of drawers (n) /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/
tủ có ngăn kéo
tủ lạnh
tivi
vòi sen
toilet (n) /ˈtɔɪ.lət/
bồn vệ sinh
tủ đồ
vòi sen
bồn rửa mặt
sink (n) /sɪŋk/
bồn rửa mặt/ bát
bồn vệ sinh
vòi sen
tivi
fridge (n) /frɪdʒ/
tủ lạnh
ghế sô-pha
vòi sen
đèn ngủ
shower (n) /ʃaʊər
vòi sen
đôi đũa
nồi cơm điện
kệ, giá
bowl (n) /bəul/
kệ, giá
vòi sen
đôi đũa
bát
chopsticks (n) /ˈtʃopstiks/
kệ, giá
nồi cơm điện
vòi sen
đôi đũa
wardrobe (n) /ˈwoːdrəub/
tủ quần áo
bếp ga
lò vi sóng
đôi đũa
in front of /ɪn frʌnt ʌv/
giữa
ở đằng trước
ở đằng sau
trên
in the middle of /ɪn ðə ˈmɪd.əl əv/
ở giữa
trong
đằng sau
ngay dưới
air-conditioner (n) /ˈer kənˌdɪʃənɚ/
điều hòa
bếp ga
lò vi sóng
kệ, giá
shelf (n) /ʃelf/
kệ, giá
nồi cơm điện
đôi đũa
vòi sen
compass (n) /ˈkʌm.pəs/
com-pa
bút chì
sách giáo khoa
máy tính bỏ túi
calculator (n) /ˈkælkjə,leɪtər/
máy tính bỏ túi
cục tẩy
hộp bút
quyển vở
lunchbox (n) /ˈlʌntʃ.bɒks/
hộp cơm
sách giáo khoa
thước kẻ
cục tẩy
boarding school (n) /ˈbɔːdɪŋ skuːl/
trường nội trú
trường học
bể bơi
thư viện
international school (n) /ˌɪn.təˈnæʃənəl skuːl//
trường quốc tế
trường nội trú
sân chơi
phòng máy tính
secondary school (n) /ˈsekəndri ˌskuːl/
trường cấp hai
trường nội trú
trường quốc tế
vườn trường
swimming pool (n) /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/
bể bơi
vườn trường
thư viên
phòng ăn
greenhouse (n) /ˈɡriːn,haʊs/
nhà kính
thư viện
phòng thí nghiệm
khu đỗ xe
school garden (n) /skuːl ˈɡɑːdən/
vườn trường
sân chơi
bể bơi
thư viện
laboratory (n) /ləˈbɒrətəri/
phòng thí nghiệm
phòng học
sân chơi
vườn trường
parking lot (n) /ˈpɑːkɪŋ ˌlɒt/
khu đỗ xe
sân chơi
vườn trường
bể bơi
wear uniform (v) /weər ˈjuːnəfɔːm/
mặc đồng phục
làm bài tập về nhà
tham gia (vào)
thú vị
put on (v) /pʊt on/
mặc lên, thay đồ
thú vị
làm bài tập về nhà
tham gia (vào)
smart (adj) /smɑːt/
thông minh
tham gia (vào)
thú vị
làm bài tập về nhà
do homework (v) /du ˈhoʊm,wɝːk/
làm bài tập về nhà
thú vị
mặc đồng phục
tham gia (vào)
join (in) (v) /dʒɔɪn/
tham gia (vào)
đạp xe
vẽ tranh
tập thể dục
art club (n) /ɑːt klʌb/
câu lạc bộ nghệ thuật
thú vị
làm bài tập về nhà
mặc đồng phục
favorite (adj) /ˈfeɪvərɪt/
yêu thích
vẽ tranh
thú vị
tham gia (vào)
interesting (adj) /ˈɪn.tres.tɪŋ/
thú vị
thông minh
vẽ tranh
đạp xe
have lunch (v) /hæv lʌntʃ/
ăn trưa
ăn sáng
ăn tối
ăn chiều
cycle (v) /ˈsaɪ.kəl
đạp xe
vẽ tranh
tập thể dục
ăn trưa
