wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 7

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

오이

a)

táo

b)

nho

c)

dâu

d)

dưa chuột

2.

우유

a)

em bé

b)

sữa

c)

bánh

d)

tờ báo

3.

a)

모자

b)

머자

c)

치마

d)

엄마

4.

quần

a)

바지

b)

이마

c)

치마

d)

휴지

5.

váy

a)

아버지

b)

어머니

c)

치마

d)

돼지

6.

사과

a)

dâu

b)

Táo

c)

nho

d)

dưa hấu

7.

thịt là (a)