wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quyển 4.1

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

妈妈,我忘带一本书了。你能不能给我..........。

a)

发过来

b)

发过去

c)

寄过来

d)

寄过去

2.

请放在我的...........里。谢谢!

a)

b)

信箱

c)

东西

d)

公司

3.

我说 (到/完/错) (a)   了。现在你可以说了。

4.

我公司......快递公司很近。快递员每天都来.......快递。

a)

离, 寄

b)

去,取

c)

去,叫

d)

离,取

5.

在中国.........快递不太贵。

a)

b)

c)

d)

6.

Cách đọc của từ 如果

a)

Píngguǒ, quả táo

b)

Rúguǒ, nếu

c)

Dànshì, Nhưng

d)

Yīnwèi,bởi vì

7.

Cách đọc của từ 同意

a)

tóng yì

b)

yì si

c)

mǎn yì

d)

tóng shì

8.

(Hi vọng) (a)   你能通过面试。

9.

不好意思,女士,现在不能进去。 (a)   还在修呢。

10.

她去过很多国家,...........: 中国、日本、韩国。

a)

如果

b)

比如

c)

d)