Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng 1
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Bề ngoài
(a)
2.
Cẩn thận
a)
Caring
b)
Remember
c)
Study
d)
Dislike
3.
Má
(a)
4.
Tự tin
a)
Creative
b)
Loving
c)
Confident
d)
Friendly
5.
Tính cách
(a)
6.
He is .....the door.
a)
Know
b)
Knowing
c)
Knocking
d)
Knock
7.
Mảnh khảnh
(a)
8.
Hăng hái
(a)
9.
activity
a)
Hoạt động
b)
Máy tính
c)
Mảnh khảnh
d)
Compa
10.
Chu đáo
(a)
11.
Clever
(a)
12.
In the department store near our ..........has a snack
a)
House
b)
Live
c)
This
d)
My
13.
art
(a)
14.
boarding school
a)
Trường học
b)
Nhà
c)
Trường bán trú
d)
Trường nội trú
15.
Bảng viết phấn
(a)
16.
....me!
a)
Help
b)
Hi
c)
Now
d)
Today
17.
Funny
a)
Chăm chỉ
b)
Tốt bụng
c)
Nghộ nghĩnh
d)
Tính cách
18.
We are moving to a .........next month!
a)
Flat
b)
Live
c)
Compa
d)
Slim
19.
Máy rửa bát
(a)
20.
Shy
a)
Xấu hổ
b)
Vai
c)
Mảnh khảnh
d)
Bề ngoài
Reset
