wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2023_CM Part 4

Total questions: 56

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
Ansible is a? Ansible là một?
a)
Configuration Management and Deployment tools Công cụ triển khai và quản lý cấu hình
b)
Configuration Deployment tools Công cụ triển khai cấu hình
c)
Continuous Integration tool Công cụ tích hợp liên tục
d)
Continuous Monitoring tool Công cụ giám sát liên tục
2.
Điều nào sau không phải lợi ích của devops là gì?
a)
Hệ thống ổn định, an toàn hơn
b)
Giải quyết vấn đề nhanh hơn
c)
Ít đâu tư hạ tầng hơn
d)
Phân phối phần mềm liên tục
3.
Tại sao Monitoring quan trọng trong DevOps?
a)
Để tạo logs chi tiết
b)
Để theo dõi hiệu suất và trạng thái của hệ thống
c)
Để lưu trữ dữ liệu
d)
Để triển khai ứng dụng
4.
Nginx thường được sử dụng để làm gì trong môi trường DevOps?
a)
Quản lý cơ sở dữ liệu
b)
Quản lý container
c)
Phục vụ ứng dụng web và làm bộ cân bằng tải
d)
Quản lý mã nguồn
5.
Which of the following type of Version Control Systems? Loại nào sau đây là Version Control Systems?
a)
Local Version Control Systems
b)
Distributed Version Control System
c)
Centralized Version Control Systems
d)
All of the above Tất cả đáp án còn lại
6.
What does pipeline in continuous delivery refer to? Pipeline trong triển khai sản phẩm liên tục đề cập đến điều gì?
a)
Workflows
b)
Activities
c)
Automation
d)
All of the above Tất cả đáp án còn lại
7.
Monitoring and Logging trong DevOps là gì?
a)
Giám sát và ghi log để theo dõi hiệu suất và tình trạng của hệ thống
b)
Tự động hóa việc gửi email
c)
Quy trình kiểm thử tự động
d)
Lên lịch hẹn giữa các nhóm
8.
Terraform hỗ trợ các nhà cung cấp đám mây nào để quản lý hạ tầng điện toán đám mây?
a)
Amazon Web Services (AWS) và Google Cloud Platform (GCP), Azure Cloud
b)
Docker và Kubernetes
c)
Microsoft Office 365 và Dropbox
d)
Oracle Database Cloud và SAP Cloud Platform
9.
When does testing occur in a DevOps environment? Khi nào việc kiểm thử xảy ra trong môi trường DevOps?
a)
after development but before release sau khi phát triển nhưng trước khi phát hành
b)
during development and after release trong khi phát triển và sau khi phát hành
c)
only after release chỉ sau khi phát hành
d)
only during development chỉ trong lúc phát triển
10.
The DevOps movement is an outgrowth of which software development methodology? Việc chuyển dịch sang DevOps là sự phát triển vượt bậc của phương pháp luận phát triển phần mềm nào?
a)
Scrum
b)
Extreme Programming (XP)
c)
Agile
d)
TDD and MDD
11.
What are the key components of DevOps? Các thành phần chính của DevOps là gì?
a)
Continuous Integration
b)
Continuous Testing
c)
Continuous Delivery & Monitoring
d)
All of the above Tất cả đáp án còn lại
12.
CI/CD là viết tắt của gì?
a)
Continuous Integration / Continuous Deployment
b)
Configuration Input / Configuration Deployment
c)
Computer Interaction / Computer Deployment
d)
Centralized Integration / Centralized Deployment
13.
Lợi ích chính của việc sử dụng DevOps bao gồm:
a)
Tăng tốc độ triển khai, giảm lỗi, tăng sự linh hoạt và sự hài lòng của khách hàng
b)
Chỉ giảm lỗi
c)
Tăng tốc độ triển khai và giảm chi phí
d)
Không có đáp án nào đúng
14.
What is the use of Git? Git được sử dụng với mục đích gì?
a)
Version Control System tool
b)
Continuous Integration tool
c)
Containerization tool
d)
Continuous Monitoring tool
15.
Primary objective of DevOps is: Mục tiêu chính của DevOps là:
a)
to build quality software  xây dựng phần mềm chất lượng
b)
to find the CI issues as quickly as possible để tìm ra các vấn đề CI càng nhanh càng tốt
c)
is to get the changes into production quickly while minimizing risks in software quality assurance and compliance là đưa các thay đổi vào sản xuất một cách nhanh chóng đồng thời giảm thiểu rủi ro trong việc tuân thủ và đảm bảo chất lượng phần mềm
d)
to give quality code to testers để cung cấp mã chất lượng cho testers
16.
Which of the following is not a part of Develops life cycle ______ Điều nào sau đây không phải là một phần của vòng đời Develops ______
a)
Code
b)
Plan
c)
Build
d)
Operating
17.
Phương pháp luận nào sau đây ít ảnh hưởng nhất đến việc thiết lập phương pháp luận DevOps ?
a)
Lean Manufacturing
b)
Agile Software Delivery
c)
Waterfall Software Delivery
d)
Continuous Software Delivery
18.
Which of the following best describes open source software? Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về phần mềm open source?
a)
It is completely free for all people Nó miễn phí cho tất cả mọi người
b)
This type of software are used for any purpose Phần mềm này được sử dụng cho mọi mục đích
c)
We can modify these software according to our needs Có thể sửa đổi các phần mềm này theo nhu cầu của chúng ta
d)
All of the above Tất cả đáp án còn lại
19.
Which of the followings are the popular tools for DevOps? Công cụ nào sau đây là công cụ phổ biến cho DevOps?
a)
Jenkins & Monit
b)
Nagios & ELK
c)
Jenkins & Ansible
d)
All of the above Tất cả đáp án còn lại
20.
Devops đại diện cho?
a)
Development And Operations
b)
Drive and Operations
c)
Digital and Operations
d)
Không đáp án nào
21.
Which of the following is most important DevOps KPI? Điều nào sau đây là KPI DevOps quan trọng nhất?
a)
Meantime to failure recovery & Deployment frequency
b)
Deployment frequency
c)
Defect Volume
d)
All of the above Tất cả đáp án trên
22.
Mục tiêu chính của DevOps là gì?
a)
Tối ưu hóa quá trình phát triển và triển khai phần mềm
b)
Phát triển ứng dụng di động
c)
Quản lý tài liệu và hồ sơ
d)
Xây dựng trang web
23.
Which of the following methodologies does least impact the establishment of DevOps methodology? Phương pháp luận nào sau đây ít ảnh hưởng nhất đến việc hình thành phương pháp luận DevOps?
a)
Agile Software Delivery
b)
Lean Manufacturing
c)
Continuous Software Delivery
d)
Waterfall Software Delivery
24.
Which of the following is not a feature of continuous delivery ? Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của việc triển khai sản phẩm liên tục?
a)
Automate Everything Tự động hóa mọi thứ
b)
Gathering Requirement Thu thập yêu cầu
c)
Continuous Improvement Phát triển không ngừng
d)
Bug fixes and experiments Sửa lỗi và thử nghiệm
25.
Helm là gì trong Kubernetes?
a)
Một hệ thống quản lý container
b)
Một ngôn ngữ lập trình
c)
Một công cụ quản lý ứng dụng và gói ứng dụng
d)
Một loại tệp cấu hình
26.
Which of the following team gets priority in DevOps Nhóm nào sau đây được ưu tiên trong DevOps?
a)
Operational Team & Development Team
b)
Development Team
c)
Testing Team
d)
None of the above Không đáp án nào đúng
27.
........... is a source code management tool. ........... là một công cụ quản lý mã nguồn.
a)
Maven
b)
Jenkins
c)
Git
d)
Hudson
28.
The cloud platform which are NOT used for DevOps Implementation? Nền tảng đám mây nào sau đây KHÔNG được sử dụng để triển khai DevOps?
a)
Google Cloud
b)
IBM
c)
Microsoft Azure
d)
Amazon Web Services
29.
Công cụ nào sau đây là công cụ phổ biến cho devops?
a)
Jenkins
b)
Microsoft PowerPoint
c)
Microsoft Power Business Intelligence
d)
Microsoft Outlook
30.
Who is known as the father of DevOps? Cha đẻ của DevOps là ai?
a)
Liam Debois
b)
Patrick Debois
c)
Walter Dandy
d)
None of these Không ai cả
31.
Terraform là gì trong DevOps?
a)
Ngôn ngữ lập trình
b)
Công cụ tự động hóa và quản lý cấu hình
c)
Hệ điều hành
d)
Cơ sở dữ liệu
32.
Docker là gì?
a)
Một loại ứng dụng di động
b)
Hệ thống quản lý máy chủ
c)
Một nền tảng ảo hóa dựa trên container
d)
Trình duyệt web
33.
Công cụ nào thường được sử dụng để tự động hóa quy trình triển khai (deployment) trong DevOps?
a)
Jenkins
b)
Photoshop
c)
Microsoft Word
d)
Notepad
34.
Nền tảng đám mây không được sử dụng để triển khai DevOps?
a)
IBM
b)
Google Cloud
c)
Microsoft Azure
d)
Amazon Web Services
35.
Ansible là gì trong DevOps?
a)
Ngôn ngữ lập trình
b)
Công cụ tự động hóa và quản lý cấu hình
c)
Hệ điều hành
d)
Cơ sở dữ liệu
36.
White Box techniques are also classified as Kỹ thuật White box được phân loại thành
a)
Design based testing Thử nghiệm dựa trên thiết kế
b)
Structural testing Kiểm tra kết cấu
c)
Error guessing technique Kỹ thuật đoán lỗi
d)
none of the mentioned Không đáp án nào đúng
37.
Ưu điểm nổi bật của phương pháp kiểm thử tích hợp từ trên xuống dưới là gì?
a)
Kiểm thử nhanh theo từng đơn vị
b)
Kiểm thử được các stub
c)
Kiểm thử ngay chức năng điều khiển hệ thống
d)
Thiết kế ca kiểm thử dễ và không cần stub
38.
Nội dung nào sau đây là kiểm thử phi chức năng?
a)
Black box testing.
b)
Unit testing.
c)
Performance testing.
d)
Không có đáp án nào đúng.
39.
Acceptance testing is also known as Acceptance testing còn được gọi là
a)
Grey box testing
b)
White box testing
c)
Alpha Testing
d)
Beta testing
40.
Một textbox chỉ nhận giá trị ký tự từ [a, 2, [A, Z], [0, 9]. Lớp tương đương nào không hợp lệ?
a)
5
b)
$
c)
w
d)
j
41.
Việc xem xét (review) hay kiểm tra (inspection) có thể được coi là một phần của kiểm thử không?
a)
Có, vì chúng đều giúp phát hiện lỗi và cải thiện chất lượng
b)
Không, vì chúng không áp dụng cho tài liệu kiểm thử
c)
Không, vì chúng đều được áp dụng cho tài liệu phát triển
d)
Không, vì chúng được áp dụng trước khi kiểm thử
42.
Testing nào dưới đây có liên quan đến phân tích giá trị biên?
a)
Testing hộp trắng
b)
Testing hộp đen
c)
Testing hộp trắng và hộp đen
d)
Tất cả đáp án còn lại đều sai
43.
Điều nào dưới đây không được miêu tả trong kiểm thử đơn vị
a)
Phân vùng tương đương
b)
Kiểm thử sức chịu tải
c)
Kiểm tra cú pháp
d)
Điều kiện sửa đổi/phủ quyết định
44.
Kiểm thử thiết kế và toàn bộ hệ thống (sau khi tích hợp) có thỏa mãn yêu cầu đặt ra hay không được gọi là gì?
a)
Kiểm thử hiệu năng
b)
Kiểm thử chấp nhận
c)
Kiểm thử hệ thống
d)
Kiểm thử đơn vị
45.
Which of the following is/are White box technique? Điều nào sau đây phù hợp với kỹ thuật kiểm thử White box
a)
Statement Testing Kiểm thử các câu lệnh
b)
Decision Testing Kiểm thử các quyết định
c)
Condition Coverage Phạm vi điều kiện
d)
All of the mentioned Tất cả các đáp án còn lại
46.
Trong những đáp án dưới đây, đáp án nào đúng?
a)
Độ đo bao phủ càng nhỏ thì độ tin cậy của bộ kiểm thử càng cao
b)
Độ đo bao phủ càng lớn thì độ tin cậy của bộ kiểm thử càng cao
c)
Độ đo bao phủ càng lớn thì độ tin cậy của bộ kiểm thử càng thấp
d)
Độ đo bao phủ không ảnh hưởng đến độ tin cậy của bộ kiểm thử
47.
Sự khác biệt của kiểm tra hồi quy và re-testing là gì?
a)
Kiểm tra hồi quy được thực hiện sớm hơn; re-testing được thực hiện sau khi đã khắc phục các lỗi
b)
Kiểm tra hồi quy chạy các test lặp đi lặp lại; re-testing để tìm những tác dụng phụ không mong muốn
c)
Kiểm tra hồi quy tìm kiếm các tác dụng không mong muốn; re-testing là chạy kiểm thử lại
d)
Kiểm tra hồi quy sử dụng cùng một môi trường; re-testing sử dụng các môi trường khác nhau
48.
Xác thực(validation) là:
a)
Xác thực là quá trình đánh giá phần mềm nằm sau quá trình phát triển phần mềm
b)
Xác thực để kiểm tra xem phần mềm có đáp ứng các yêu cầu của khách hàng hay không
c)
Là phương pháp kiểm tra động.
d)
Tất cả các nội dung còn lại.
49.
Finding Defect is not a major goal of …..? Tìm ra lỗi không phải là mục tiêu chính của ….?
a)
Acceptance Testing
b)
System Testing
c)
Unit testing
d)
none of these Không đáp án nào đúng
50.
Số đơn đặt hàng trên hệ thống kiểm soát hàng tồn kho có thể nằm trong khoảng từ 10000 đến 99999. Đầu vào nào sau đây có thể là kết quả của việc thiết kế các thử nghiệm chỉ cho các lớp tương đương hợp lệ và các giá trị biên hợp lệ?
a)
1000, 5000, 99999
b)
10000, 50000, 99999.
c)
9999, 50000, 100000.
d)
10000, 99999
51.
Một lý do khiến nhà phát triển gặp khó khăn trong việc kiểm thử công việc của chính họ là:
a)
Chưa qua đào tạo
b)
Thiếu khách quan
c)
Thiếu tài liệu kỹ thuật
d)
Thiếu các công cụ kiểm tra trên thị trường dành cho nhà phát triển
52.
Điều nào sau đây không phải là kỹ thuật kiểm thử hộp đen?
a)
Phân tích giá trị biên
b)
Kiểm tra cú pháp
c)
Bảng quyết định
d)
Phân vùng tương đương
53.
Trong kiểm thử tích hợp, ngoài cách tích hợp tăng dần (từ dưới lên và từ trên xuống), còn cách nào khác không?
a)
Tích hợp nhiều đơn vị (Unit Test)
b)
Tích hợp đồng thời một lúc (Big Bang)
c)
Tích hợp theo chiều sâu (Deep)
d)
Tích hợp theo chiều rộng (Width)
54.
Điều nào sau đây không được miêu tả trong kiểm thử đơn vị?
a)
Điều kiện sửa đổi/ phủ quyết định.
b)
Kiểm tra cú pháp.
c)
Kiểm thử sức chịu tải.
d)
Phân vùng tương đương,
55.
When the Testing Principles are useful while building the Software Product? Khi nào Nguyên tắc kiểm thử hữu ích trong khi xây dựng Sản phẩm phần mềm?
a)
During testing
b)
During execution
c)
During review
d)
Throughout life-cycle
56.
Kỹ thuật nào dưới đây không phải là một hình thức của kiểm thử hộp trắng?
a)
Kiểm thử giá trị biên
b)
Kiểm thử đường dẫn cơ sở
c)
Kiểm thử dòng dữ liệu
d)
Kiểm thử bao phủ dòng lệnh