Font size
Worksheetskiểm tra
Total questions: 95
Worksheet time: 1hrs 22mins
Làm ơn
(a)
Đứng lên
(a)
Ngồi xuống
(a)
Giơ tay
(a)
Bỏ tay xuống
(a)
im lặng
(a)
Xếp hàng
(a)
Bàn học
(a)
Ghế
(a)
Tủ
(a)
Máy ảnh
(a)
Xanh lá cây
(a)
Đỏ
(a)
Xanh nước biển
(a)
Trắng
(a)
Đen
(a)
Vàng
(a)
Cửa
(a)
Xin chào
(a)
Tạm biệt
(a)
Mở ra
(a)
Đóng lại
(a)
Hỏi
(a)
trả lời
(a)
Hát
(a)
Vẽ
(a)
Cái túi
(a)
Cục gôm
(a)
Bút mực
(a)
Bút chì
(a)
Sách
(a)
Bút màu
(a)
Quạt
(a)
Thước kẻ
(a)
Thư
(a)
Bức tranh
(a)
Hộp bút
(a)
Ba
(a)
Mẹ
(a)
Chị gái
(a)
Anh em họ
(a)
Anh trai
(a)
Chú
(a)
Gì
(a)
Ông
(a)
Bà
(a)
Cặp táp
(a)
Đồ ăn vặt
(a)
Bình nước
(a)
Đáng sợ
(a)
Đi học
(a)
Sổ tay
(a)
Câu hỏi
(a)
Cô giáo, thầy giáo
(a)
Có
(a)
Không
(a)
Tôi
(a)
Bạn
(a)
chúng ta
(a)
Bọn họ
(a)
Anh ấy
(a)
Cô ấy
(a)
Nó
(a)
Của tôi
(a)
Của chúng tôi
(a)
Của bạn
(a)
Của họ
(a)
Của anh ấy
(a)
Của cô ấy
(a)
Của nó
(a)
Cô ấy đến từ đâu?
(a)
Làm sạch
(a)
Đang chơi
(a)
Đang ngủ
(a)
Nấu nướng
(a)
Tháng 1
(a)
Tháng 2
(a)
Tháng 3
(a)
Tháng 4
(a)
Tháng 5
(a)
Tháng 6
(a)
Tháng 7
(a)
Tháng 8
(a)
Tháng 9
(a)
Tháng 10
(a)
Tháng 11
(a)
Tháng 12
(a)
Gương
(a)
nhà( đụng được)
(a)
Nhà( không chạm được )
(a)
Hộp
(a)
Ghế sô fa
(a)
Bàn học
(a)
Màn hình ti vi
(a)
Cái giường
(a)
