wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Giữa Học Kỳ 1 - Sinh Học 11

Total questions: 95

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình phân giải các chất để giải phóng năng lượng được gọi là

a)

Đồng hóa

b)

Dị hóa

c)

Tổng hợp

d)

Điều hòa

2.

Khi cơ thể tổng hợp các chất mới và tích luỹ năng lượng, quá trình này được gọi là

a)

Điều hòa

b)

Đào thải

c)

Phân giải

d)

Đồng hóa

3.

Quá trình nào giúp loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể?

a)

Vận chuyển các chất

b)

Đào thải các chất

c)

Thu nhận các chất

d)

Tổng hợp các chất

4.

Thứ tự các giai đoạn của quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới là

a)

tổng hợp, phân giải và huy động năng lượng.

b)

phân giải, huy động năng lượng và tổng hợp.

c)

huy động năng lượng, tổng hợp và phân giải.

d)

tổng hợp, huy động năng lượng và phân giải.

5.

Sinh vật tự dưỡng là sinh vật có khả năng

a)

tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ.

b)

phân giải xác sinh vật khác để lấy chất hữu cơ.

c)

tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất hữu cơ có sẵn.

d)

tự tổng hợp các chất vô cơ từ các chất vô cơ có sẵn.

6.

Dị dưỡng là gì?

a)

Quá trình tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ.

b)

Quá trình chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học.

c)

Quá trình lấy chất dinh dưỡng từ môi trường để nuôi cơ thể.

d)

Quá trình phân hủy chất hữu cơ thành chất vô cơ.

7.

Chất được vận chuyển trong mạch gỗ là

a)

nước và muối khoáng.

b)

nước và saccarôzơ.

c)

protein và muối khoáng.

d)

lipid và muối khoáng.

8.

Nước và ion khoáng được vận chuyển ở thân chủ yếu

a)

qua mạch rây.

b)

từ mạch gỗ sang mạch rây.

c)

từ mạch rây sang mạch gỗ.

d)

qua mạch gỗ.

9.

Dòng mạch gỗ chủ yếu vận chuyển nước và muối khoáng từ đâu đến các bộ phận khác của cây?

a)

Từ lá.

b)

Từ thân.

c)

Từ rễ.

d)

Từ quả

10.

Trong cây thành phần chủ yếu của dịch mạch rây là

a)

nước.

b)

ion khoáng.

c)

chất hữu cơ.

d)

nước và ion khoáng.

11.

Dòng mạch rây trong cây có chức năng vận chuyển

a)

Nước và muối khoáng từ rễ lên lá.

b)

Chất hữu cơ từ lá đến các bộ phận khác của cây.

c)

Khí carbon dioxide từ lá đến rễ.

d)

Oxy từ thân lên lá.

12.

Dòng mạch rây chủ yếu vận chuyển chất nào?

a)

Nước.

b)

Muối khoáng.

c)

Saccarozơ và các chất hữu cơ.

d)

Khí oxy.

13.

Chất hữu cơ được vận chuyển trong dòng mạch rây được tạo ra ở đâu?

a)

Ở lá, nhờ quá trình quang hợp.

b)

Ở rễ, nhờ quá trình hấp thụ nước và ion khoáng.

c)

Ở thân, nhờ quá trình hô hấp.

d)

Ở hoa, nhờ quá trình sinh sản.

14.

Dòng mạch rây vận chuyển các chất hữu cơ đến cơ quan nào của cây?

a)

Chỉ đến rễ.

b)

Chỉ đến thân.

c)

Đến tất cả các cơ quan của cây, bao gồm rễ, thân, và quả.

d)

Chỉ đến lá.

15.

Dinh dưỡng khoáng ở thực vật liên quan đến

a)

Quá trình quang hợp tạo chất hữu cơ.

b)

Quá trình hấp thụ và sử dụng các ion khoáng từ môi trường đất.

c)

Quá trình thoát hơi nước qua lá.

d)

Sự phân giải chất hữu cơ thành chất vô cơ.

16.

Khi nói về nguồn cung cấp nitơ cho cây có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng?

a)

Nguồn vật lí - hoá học: sự phóng điện trong cơn giông đã ôxi hoá nitrogen phân tử thành nitrate.

b)

Quá trình cố định nitrogen được thực hiện bởi các nhóm vi khuẩn tự do và cộng sinh.

c)

Quá trình phân giải các nguồn nitrogen hữu cơ trong đất được thực hiện bởi các vi khuẩn trong đất.

d)

Nguồn nitrogen do con người trả lại cho đất sau mỗi vụ t

17.

Trong tự nhiên, quá trình cố định nitơ từ không khí thành dạng cây có thể hấp thụ nhờ vi khuẩn nào?

a)

Vi khuẩn phân hủy.

b)

Vi khuẩn cố định đạm sống cộng sinh ở rễ cây họ đậu.

c)

Vi khuẩn lên men.

d)

Vi khuẩn khử nitrate.

18.

Quá trình biến đổi nitơ trong đất từ dạng ammonium (NH₄⁺) thành nitrate (NO₃⁻) được gọi là

a)

quá trình cố định nitơ.

b)

quá trình nitrate hóa.

c)

quá trình quang hợp.

d)

quá trình phân giải chất hữu cơ.

19.

Nguồn cung cấp nitơ tự nhiên quan trọng cho đất là

a)

Sự phân hủy xác động vật và thực vật.

b)

Sự hấp thụ nitơ trực tiếp từ không khí.

c)

Sự thải khí CO₂ từ thực vật.

d)

Sự bốc hơi nước từ mặt đất.

20.

Cây hấp thụ nitơ chủ yếu từ

a)

Không khí dưới dạng Nitrogen khí quyển (N₂)

b)

Ánh sáng mặt trời.

c)

Đất dưới dạng nitrate (NO₃⁻) và ammonium (NH₄⁺).

d)

Nước dưới dạng Nitrogen hòa tan.

21.

Khi nước được hấp thụ từ đất qua rễ, nó sẽ được vận chuyển lên thân cây thông qua bộ phận nào?

a)

Mạch rây.

b)

Mạch gỗ.

c)

Tế bào mô mềm.

d)

Tế bào lục lạp.

22.

Động lực đẩy dòng mạch rây đi từ lá đến rễ và các cơ quan khác là

a)

lực đẩy (áp suất rễ).

b)

lực hút do thoát hơi nước ở lá.

c)

sự chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa cơ quan nguồn (lá) và cơ quan chứa (rễ).

d)

lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và với thành mạch gỗ.

23.

Điều nào sau đây không đúng về vai trò của quá trình thoát hơi nước?

a)

Vận chuyển nước, ion khoáng.

b)

Cung cấp CO₂ cho quá trình quang hợp.

c)

Hạ nhiệt độ cho lá.

d)

Cung cấp năng lượng cho lá.

24.

Sự thoát hơi nước ở lá chủ yếu diễn ra qua cấu trúc nào?

a)

Khí khổng.

b)

Mạch gỗ.

c)

Tế bào mô xốp.

d)

Tế bào lục lạp.

25.

Để làm giảm quá trình thoát hơi nước của lá cây người ta thường

a)

tăng cường ánh sáng.

b)

mở rộng khí khổng.

c)

tăng độ ẩm không khí.

d)

cắt bỏ một phần lá cây.

26.

Tại sao sự thoát hơi nước lại quan trọng đối với cây?

a)

Giúp cây hấp thụ nhiều chất dinh dưỡng hơn từ đất.

b)

Cung cấp nước cho quá trình quang hợp.

c)

Tham gia vào việc điều hòa nhiệt độ của cây và tạo lực hút nước từ rễ lên lá.

d)

Giúp cây phát triển nhanh hơn.

27.

Sự thoát hơi nước diễn ra mạnh nhất trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ thấp và độ ẩm cao.

b)

Nhiệt độ cao và độ ẩm thấp.

c)

Có mưa nhiều và ít ánh sáng.

d)

Nhiệt độ thấp và độ ẩm thấp.

28.

Quá trình hấp thụ nước từ đất vào rễ cây được thúc đẩy bởi yếu tố nào?

a)

Nồng độ nước trong đất cao hơn so với trong tế bào rễ.

b)

Áp suất nước trong rễ cây cao hơn trong đất.

c)

Mạch gỗ không hoạt động.

d)

Khí khổng đóng lại.

29.

Quá trình vận chuyển nước từ rễ lên lá không có sự tham gia của lực nào sau đây?

a)

Lực hút do thoát hơi nước của lá.

b)

Lực đấy của áp suất rễ.

c)

Lực di chuyển của chất hữu cơ từ lá xuống rễ.

d)

Lực liên kết giữa các phân tử nước với nhau và với thành mạch dẫn.

30.

Trao đổi nước trong cây là quá trình

a)

hấp thụ nước ở rễ, thoát hơi nước ở lá.

b)

hấp thụ nước ở rễ.

c)

thoát hơi nước ở lá.

d)

hấp thụ nước ở rễ, vận chuyển nước ở thân và thoát hơi nước ở lá.

31.

Khi tế bào khí khổng mất nước thì

a)

thành mỏng hết căng ra làm cho thành dày duỗi thẳng, khí khổng đóng lại.

b)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng cong theo, khí khổng đóng lại.

c)

thành dảy căng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng đóng lại.

d)

thành mỏng căng ra làm cho thành dày duỗi thẳng, khí khổng khép lại

32.

Nguyên tố đa lượng nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc cấu tạo nên protein và enzyme ở thực vật?

a)

Magnesium (Mg).

b)

Potassium (K).

c)

Nitrogen (N).

d)

Calcium (Ca).

33.

Nguyên tố nào sau đây là nguyên tố vi lượng nhưng rất cần thiết cho quá trình quang hợp ở thực vật?

a)

Iron (Fe).

b)

Phosphorus (P).

c)

Sulfur (S).

d)

Nitrogen (N).

34.

Vai trò chính của nguyên tố Potassium (K) đối với thực vật là

a)

tham gia vào quá trình quang hợp và hô hấp.

b)

điều hòa quá trình đóng mở khí khổng và cân bằng nước trong tế bào.

c)

tham gia vào việc cấu tạo nên màng tế bào.

d)

cung cấp năng lượng cho các quá trình sinh học.

35.

Khi thiếu Magnesium (Mg) cây có biểu hiện

a)

lá nhỏ, có màu lục đậm, màu của thân không bình thường, sinh trưởng rễ bị tiêu giảm.

b)

phiến lá vàng và rụng sớm.

c)

sinh trưởng còi cọc, lá xuất hiện màu vàng nhạt.

d)

lá màu vàng nhạt, mép lá màu đỏ, khô héo và có nhiều chấm đỏ trên mặt lá.

36.

Phosphorus (P) có vai trò gì đối với thực vật?

a)

Cấu tạo nên axit nucleic và ATP, tham gia vào quá trình năng lượng của tế bào.

b)

Điều hòa hoạt động của khí khổng.

c)

Tham gia vào quá trình cố định nitơ.

d)

Giúp cây tổng hợp diệp lục.

37.

Nguyên tố vi lượng Zinc (Zn) có vai trò gì đối với cây trồng?

a)

Giúp tổng hợp protein và axit amin.

b)

Tham gia vào quá trình tổng hợp các enzyme quan trọng.

c)

Điều hòa quá trình quang hợp.

d)

Tạo thành tế bào chất của cây.

38.

Nguyên tố Calcium (Ca) có vai trò gì trong quá trình sinh trưởng của thực vật?

a)

Tăng cường tính bền vững của màng tế bào và điều hòa các hoạt động enzyme.

b)

Tham gia vào quá trình quang hợp.

c)

Cung cấp năng lượng cho tế bào.

d)

Điều hòa cân bằng nước trong cây.

39.

Vai trò nào sau đây không phải của nước?

a)

Thành phần cấu tạo nên tế bào.

b)

Là môi trường sống của thực vật thủy sinh.

c)

Là dung môi hòa tan muối khoáng và các chất hữu cơ trong cây.

d)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cây.

40.

Các chất khoáng được hấp thụ từ đất vào tế bào lông hút theo cơ chế thụ động phụ thuộc vào

a)

hoạt động trao đổi chất.

b)

chênh lệch nồng độ ion.

c)

cung cấp năng lượng.

d)

hoạt động thẩm thấu.

41.

Chất khoáng được hấp thụ vào rễ theo cơ chế

a)

thụ động.

b)

chủ động.

c)

không mang tính chọn lọc.

d)

thụ động và chủ động.

42.

Quang hợp ở thực vật là quá trình

a)

hấp thụ khí oxy để sản xuất năng lượng.

b)

chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học và tổng hợp chất hữu cơ.

c)

phân giải chất hữu cơ để tạo ra năng lượng.

d)

hấp thụ nước và khoáng chất từ đất để tổng hợp chất hữu cơ.

43.

Sản phẩm chính của quá trình quang hợp ở thực vật là

a)

Nước và carbon dioxide.

b)

Oxy và nước.

c)

Chất hữu cơ (glucose) và khí oxygen.

d)

ATP và khí oxygen.

44.

Quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở

a)

Thân cây.

b)

Rễ cây.

c)

Lá cây.

d)

Quả của cây.

45.

Phương trình tổng quát của quá trình quang hợp là phương trình nào sau đây?

a)

6CO2 + 12 H2O C6H12O6 + 6O2 + 6H2O

b)

6CO2 + 12 H2O C6H12O6 + 6H2O

c)

CO2 + H2O C6H12O6 + O2 + H2O

d)

6CO2 + 6 H2O C6H12O6 + 6 O2 + 6H2

46.

Quá trình quang hợp không có vai trò nào sau đây?

a)

Cung cấp thức ăn cho sinh vật.

b)

Chuyển hóa quang năng thành hóa năng.

c)

Phân giải các chất hữu cơ thành năng lượng.

d)

Điều hòa không khí.

47.

Cây xanh có khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O dưới tác dụng của năng lượng ánh sáng. Quá trình chuyển hóa năng lượng kèm theo quá trình này là quá trình chuyển hóa từ

a)

hóa năng sang quang năng.

b)

quang năng sang hóa năng.

c)

nhiệt năng sang quang năng.

d)

hóa năng sang nhiệt năng.

48.

Các sắc tố quang hợp có nhiệm vụ

a)

chuyển hóa năng lượng ở dạng hoá năng thành quang năng

b)

tổng hợp glucose.

c)

Tiếp nhận CO2.

d)

hấp thụ và biến đổi năng lượng ánh sáng thành dạng hóa năng.

49.

Trong quang hợp, những sản phẩm nào của pha sáng được chuyển vào pha tối?

a)

O2, NADPH, ATP

b)

NADPH, ATP

c)

NADPH, O2

d)

O2, ATP

50.

Con đường đồng hóa CO2 phổ biến nhất ở thực vật là

a)

Chu trình Calvin.

b)

Chu trình Krebs.

c)

Chu trình C4.

d)

Chu trình CAM.

51.

Ở thực vật CAM, con đường đồng hóa CO2 đặc biệt ở điểm nào?

a)

Thực hiện quang hợp vào ban ngày.

b)

Hạn chế thoát hơi nước vào ban ngày bằng cách cố định CO2 vào ban đêm.

c)

Hấp thụ khí oxygen từ môi trường.

d)

Cố định CO2 vào ban ngày để tạo glucose.

52.

Điểm khác biệt giữa thực vật C3 và C4 là gì?

a)

Thực vật C4 có cơ chế quang hợp tập trung carbon dioxit hiệu quả hơn trong điều kiện nhiệt độ cao.

b)

Thực vật C3 có khả năng chịu hạn tốt hơn thực vật C4.

c)

Thực vật C4 thực hiện quang hợp vào ban đêm.

d)

Thực vật C3 có chu trình Calvin, còn thực vật C4 thì không.

53.

Thực vật CAM chủ yếu sống ở môi trường nào?

a)

Khô hạn, sa mạc.

b)

Nước ngọt.

c)

Đất ẩm.

d)

Rừng nhiệt đới.

54.

Ở thực vật C4, giai đoạn đầu tiên của quá trình cố định CO2 diễn ra ở đâu?

a)

Tế bào mô giậu.

b)

Tế bào bó mạch.

c)

Tế bào mô xốp.

d)

Tế bào lục lạp.

55.

Trong chu trình CAM, CO2 được cố định vào thời điểm nào?

a)

Vào ban ngày khi có ánh sáng.

b)

Vào ban đêm khi khí khổng mở ra.

c)

Cả ban ngày và ban đêm.

d)

Chỉ vào mùa mưa.

56.

Vai trò chính của sắc tố diệp lục trong quang hợp là

a)

Phản xạ ánh sáng xanh.

b)

Hấp thụ năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ.

c)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng nhiệt.

d)

Tạo ra khí oxygen từ nước.

57.

Các sản phẩm chính của pha sáng trong quang hợp ở thực vật gồm

a)

ATP, NADPH, O2

b)

ADP, NADPH, O2.

c)

carbohydrate, H2O, O2

d)

carbohydrate, ATP, NADPH O2.

58.

Điểm bù ánh sáng là là cường độ ánh sáng mà tại đó cường độ quang hợp

a)

lớn hơn cường độ hô hấp.

b)

hơn cường độ hô hấp.

c)

bằng cường độ hô hấp.

d)

không tăng thêm.

59.

Điểm bão hòa ánh sáng là cường độ ánh sáng

a)

tối thiểu để cường độ quang hợp và hô hấp bằng nhau.

b)

mà tại đó cường độ quang hợp đạt cực đại.

c)

tối đa để quá trình quang hợp bị ngừng lại.

d)

tối thiểu để cây có thể bắt đầu.

60.

Trong khoảng giá trị từ điểm bù đến điểm bão hòa ánh sáng, cường độ ánh sáng tăng thì

a)

ngừng quang hợp.

b)

quang hợp giảm.

c)

quang hợp tăng.

d)

quang hợp đạt mức cực đại.

61.

Hô hấp ở thực vật là quá trình

a)

phân giải chất hữu cơ và giải phóng năng lượng.

b)

ôxy hóa các hợp chất hữu cơ thải ra CO và nước.

c)

thu nhận O2 và thải CO2 vào môi trường.

d)

phân giải các chất hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản đồng thời tạo ra ATP và nhiệt.

62.

Phương trình tổng quát của quá trình hô hấp ở thực vật là gì?

a)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Q (năng lượng: ATP + nhiệt).

b)

C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O.

c)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2.

d)

6CO2 + 6H2O → C6H12O6 + 6O2 + Q (năng lượng: ATP + nhiệt)

63.

Quá trình hô hấp ở thực vật có ý nghĩa gì?

a)

Tạo năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào và cơ thể.

b)

Đảm bảo cân bằng O2 và CO2 trong khí quyển.

c)

Làm sạch không khí.

d)

Chuyển hóa carbohydrate thành CO2 và H2O.

64.

Bào quan nào sau đây thực hiện quá trình hô hấp hiếu khí?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Không bào.

d)

Bộ máy Gongi.

65.

Các giai đoạn của quá trình hô hấp kị khí diễn ra theo trật tự nào?

a)

Đường phân → Lên men.

b)

Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi chuyền electron.

c)

Đường phân → Lên men → Chuỗi chuyền electron.

d)

Lên men→ Đường phân.

66.

Trong quá trình hô hấp hiếu khí ở tế bào thực vật, diễn ra giai đoạn theo trình tự nào?

a)

Đường phân → chu trình Krebs → chuỗi truyền electron hô hấp.

b)

Đường phân → lên men.

c)

Đường phân → oxi hóa pyruvic acid → chu trình Krebs → chuỗi chuyền electron hô hấp.

d)

Chuỗi truyền electron hô hấp → chu trình Krebs → đường phân.

67.

Xét về bản chất hóa học, hô hấp là quá trình

a)

oxy hóa nguyên liệu hô hấp thành CO2, H2O và giải phóng năng lượng.

b)

chuyển hóa, thu nhận O2 và thải CO2 xảy ra trong tế bào.

c)

chuyển các nguyên tử hidro từ chất cho hidro sang chất nhận hidro.

d)

thu nhận năng lượng của tế bào.

68.

Trong quá trình bảo quản nông sản, hô hấp gây ra tác hại nào sau đây?

a)

Làm giảm nhiệt độ.

b)

Làm tăng khí O2.

c)

Tiêu hao chất hữu cơ.

d)

Làm giảm độ ẩm.

69.

Hô hấp hiếu khí xảy ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lí mạnh như

a)

hạt đang nảy mầm, hoa đang nở.

b)

hạt bị ngâm vào nước.

c)

cây ở điều kiện thiếu oxi.

d)

rễ cây bị ngập úng.

70.

Hô hấp có vai trò quan trọng nào đối với sự phát triển của cây trong điều kiện thiếu oxygen?

a)

Cung cấp năng lượng bằng hô hấp kỵ khí.

b)

Làm tăng lượng nước trong cây.

c)

Giảm khả năng phát triển của cây.

d)

Tăng cường quá trình quang hợp.

71.

Muốn tăng cường độ hô hấp, thì cần làm gì?

a)

Giảm hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật.

b)

Tăng hàm lượng nước trong tế bào và cơ thể thực vật.

c)

Giảm nồng độ O2 trong hô hấp.

d)

Tăng nồng độ CO2 trong hô hấp.

72.

Quá trình hô hấp kị khí và hô hấp hiếu khí có giai đoạn chung là

a)

chuỗi chuyền electron.

b)

chu trình Krebs.

c)

đường phân.

d)

tổng hợp Acetyl – CoA.

73.

Ý nào dưới đây không phải là vai trò của hô hấp ở thực vật?

a)

Cung cấp năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của tế bào, cơ thể.

b)

Giúp thực vật duy trì nhiệt độ thuận lợi cho các hoạt động sống của cơ thể.

c)

Cung cấp nguyên liệu để tổng hợp các chất hữu cơ khác.

d)

Hấp thụ Co2, giải phóng O2 giúp điều hòa không khí

74.

Dưới đây là sơ đồ về mối quan hệ giữa chuyển hóa vật chất và năng lượng ở cấp tế bào. Dựa vào sơ đồ cho biết những nhận định sau đây là đúng hay sai ?

a)

a. [1] là quá trình dị hóa.

b)

b. [2] là quá trình đồng hóa.

c)

c. [3] Các chất bài tiết ở tế bào.

d)

d. Trong tế bào [1] và [2] là hai quá trình có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.

75.

Hình bên dưới nói về các giai đoạn chuyển hóa năng lượng trong sinh giới, mỗi nhận định dưới đây là Đúng hay Sai về các giai đoạn này.

a)

a. [1] là giai đoạn huy động năng lượng.

b)

b. [2] là giai đoạn tổng hợp.

c)

c. [3] là giai đoạn phân giải.

d)

d. Giai đoạn [2] có thể là sự phân giải carbohydrate thành các hợp chất đơn giản thông qua quá trình dị hóa.

76.

Một học sinh bố trí thí nghiệm đánh giá tỉ lệ mất nước ở lá vùng chồi của 5 loài thực vật khác nhau. Kết quả thí nghiệm được ghi vào bảng:

a)

a) Loài 3 có tốc độ thoát hơi nước trên bề mặt lá là 0,5 mm3/ phút/ cm2

b)

b) Loài 1 có tốc độ thoát hơi nước trên bề mặt lá cao nhất trong số 5 loài nghiên cứu.

c)

c) Loài 4 có khả năng bảo toàn lượng nước trong điều kiện khô hạn tốt hơn các loài còn lại.

d)

d) Để kết quả thí nghiệm chính xác cần phải đảm bảo tính đồng nhất về các yếu tố của môi trường sống giữa 5 loài này.

77.

Vi khuẩn nốt sần Rhizobium sống cộng sinh trong rễ cây họ đậu, có khả năng cố định nitrogen khí quyển. Khi nói đến quá trình cố định nitrogen khí quyển, mỗi phát biểu sau đây là Đúng hay Sai?

a)

Có lực khử mạnh, được cung cấp năng lượng ATP, thực hiện trong điều kiện kị khí.

b)

Rễ cây họ đậu cần có enzyme nitrogenase.

c)

Khi trồng cây họ đậu thì có thể không cần bón đạm.

d)

Nitrogen khí quyển chuyển hóa thành NH4+ giúp cây phát triển và làm giàu đạm cho đất.

78.

Thí nghiệm được tiến hành ở nhiệt độ khác nhau, sử dụng bộ thí nghiệm như hình vẽ dưới đây, kết quả thí nghiệm được biểu diễn ở đồ thị ( số bọt khí đếmà được trong 1 phút ở điều kiện nhiệt độ khác nhau).Từ những thông tin trên, em hãy cho biết mỗi nhận định sau đây là đúng hay sai?

a)

Khi nhiệt độ tăng từ 10°C - 32°C số bọt khí tạo ra từ quá trình này tăng, sau đó nhiệt độ tiếp tục tăng thì số bọt khí tạo ra giảm.

b)

Đây là thí nghiệm chứng minh ảnh hưởng của nhiệt độ đến hô hấp ở thực vật.

c)

Tốc độ quang hợp ở loại rong này giảm khi nhiệt độ lớn hơn 40°C vì nhiệt làm biến tính các enzyme hoặc phá hủy màng hoặc phá hủy các tế bào.

d)

Nếu đưa chậu thí nghiệm vào trong tối thì kết quả thí nghiệm không thay đổi.

79.

Những đặc điểm dưới đây đúng hay sai với thực vật CAM?

a)

Gồm những loài mọng nước sống ở các vùng hoang mạc khô hạn và các loại cây trồng như dứa, thanh long...

b)

Gồm một số loài thực vật sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới như mía, rau dền, ngô, cao lương, kê...

c)

Giai đoạn cố định CO2 tạm thời và tái cố định CO2 theo chu trình Calvin. Cả hai chu trình này đều diễn ra vào ban ngày và ở hai loại mô khác nhau trên lá.

d)

Giai đoạn cố định tạm thời CO2 diễn ra vào ban đêm, lúc khí khổng mở và giai đoạn tái cố định CO2 theo chu trình Calvin, diễn ra vào ban ngày.

80.

Dựa vào hiểu biết về quang hợp, các phát biểu sau về biện pháp tăng năng suất cây trồng là đúng hay sai?

a)

Tuyển chọn các giống cây có diện tích bề mặt lá lớn để hấp thụ nhiều ánh sáng làm tăng cường độ và hiệu suất quang hợp sẽ làm năng suất cây trồng.

b)

Tuyển chọn các giống cây có sự phân bố sản phẩm quang hợp vào các bộ phận có giá trị kinh tế (hạt, quả, củ...) với tỉ lệ cao.

c)

Tuyển chọn và tạo các giống cây mang các gene quy định các tính trạng tốt như cây trồng có điểm bão hòa ánh sáng cao, có khoảng cách giữa điểm bù và điểm bão hòa CO2 rộng...

d)

Tăng hiệu suất quang hợp của giống cây trồng bằng các biện pháp kỹ thuật như tưới nước, bón phân, trồng trong nhà kính...

81.

Dựa trên Thí nghiệm chứng minh sự thải khí O2 trong quang hợp ở thực vật. Cho biết mỗi nhận định sau đây là đúng hay sai ? (cốc 1 không che tối, cốc 2 che tối)

a)

Khi đưa que diêm vào miệng ống nghiệm ở cốc 1 sẽ không có hiện tượng tàn đóm bùng cháy.

b)

Khi đưa que diêm vào miệng ống nghiệm ở cốc 2 sẽ có hiện tượng tàn đóm bùng cháy.

c)

Do cốc 1 được chiếu ánh sáng nên cành rong đuôi chó ở cốc 2 sẽ tiến hành quang hợp thải ra khí oxygen.

d)

Do cốc 2 không được chiếu ánh sáng nên cành rong đuôi chó ở cốc 2 không quang hợp nên không sinh khí oxygen.

82.

Quan sát hình 6.2, cho biết mỗi nhận định sau đúng hay sai khi nói về nhiệt độ ảnh hưởng đến hô hấp ở thực vật?

a)

Nhiệt độ tối ưu cho quá trình hô hấp ở thực vật trong khoảng 30 – 35°C.

b)

Khi nhiệt độ tăng, cường độ hô hấp tăng dần và đạt giá trị cao nhất tại nhiệt độ 40°C.

c)

Nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme hô hấp, từ đó ảnh hưởng đến cường độ hô hấp.

d)

Trong khoảng nhiệt độ 0 – 35°C, cứ tăng 10°C thì cường độ hô hấp tăng khoảng 2 – 2,5 lần.

83.

Câu 10. Quan sát hình 6.3, cho biết mỗi nhận định sau đây đúng hay sai khi nói về mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp ở thực vật?

a)

Sản phẩm của quá trình quang hợp là nguyên liệu của quá trình hô hấp và ngược lại.

b)

Quang hợp và hô hấp là hai quá trình ngược nhau và trong tế bào chỉ xảy ra một trong hai quá trình.

c)

Quang hợp tạo ra năng lượng, tạo chất hữu cơ, oxygen làm nguyên liệu cho hô hấp; hô hấp tích lũy năng lượng, tạo ra H2O, CO2 làm nguyên liệu cho quang hợp.

d)

Mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp ảnh hưởng đến lượng chất hữu cơ tích luỹ trong cây và quyết định đến năng suất cây trồng.

84.

Câu 1. Cần thực hiện bao nhiêu hoạt động sau đây để sự chuyển hóa vật chất trong cơ thể và sự trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường diễn ra thuận lợi?

(1) Ăn uống đủ chất

(2) Rèn luyện thể dục, thể thao

(3) Làm việc vừa sức, nghỉ ngơi hợp lí

(4) Thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kì

Sắp xếp các hoạt động theo thứ tự từ bé đến lớn để sự chuyển hoá vật chất trong cơ thể và sự trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường diễn ra thuận lợi?

4 lines
85.

Câu 2. Cho các phát biểu sau đây: Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn các phát biểu đúng về động lực vận chuyển nước trong cây?

(1) Sự chênh lệch gradient nồng độ của các chất vận chuyển

(2) Lực đẩy của rễ (áp suất rễ)

(3) Lực hút của lá (thoát hơi nước)

(4) Lực liên kết giữa các phân tử nước và lực bám giữa phân tử nước với thành mạch gỗ

4 lines
86.

Câu 3. Có bao nhiêu phát biểu sau đây là không đúng khi nói về hậu quả của việc bón phân với liều lượng cao quá mức cần thiết cho cây?

(1) Gây độc cho cây trồng và người sử dụng

(2) Gây ô nhiễm nông phẩm và môi trường

(3) Làm cho đất đai màu mỡ nhưng cây ko hấp thụ được chất dinh dưỡng

(4) Lượng phân bón dư thừa sẽ làm thay đổi tính chất của đất, giết chết các vi sinh vật có lợi trong đất.

4 lines
87.

Cho các hoạt động sau đây:

I. Hoạt động cố định nitrogen khí quyển của các vi sinh vật cố định đạm

II. Tác dụng của sấm chớp

III. Sự phân hủy xác động, thực vật

IV. Phân bón do con người cung cấp

V. Hoạt động rửa trôi và quá trình khử nitrate do vi sinh vật thực hiện

Có bao nhiêu hoạt động cung cấp nguồn nitrogen cho cây trồng?

4 lines
88.

Cho các biện pháp sau:

1. Bảo quản trong kho lạnh (rau, quả)

2. Sấy khô, phơi khô (lúa, ngô, các loại hạt,...)

3. Bảo quản trong điều kiện nồng độ CO2 thấp

4. Bảo quản trong điều kiện nồng độ O2 cao

Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn các biện pháp bảo quản nông sản phù hợp?

4 lines
89.

Trong các hiện tượng sau đây:

(1) Cây thoát hơi nước quá nhiều

(2) Rễ cây hấp thụ nước quá ít so với nhu cầu

(3) Cây thoát nước ít hơn hấp thụ nước

(4) Cây hấp thụ nước ít hơn thoát hơi nước

Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn các hiện tượng dẫn đến sự mất cân bằng nước trong cây?

4 lines
90.

Trong các loài thực vật sau: lúa, ngô, khoai tây, đậu xanh, mía, thanh long, xương rồng. Có bao nhiêu loài thuộc nhóm thực vật C3?

4 lines
91.

Dựa trên sản phẩm ổn định đầu tiên trong quá trình cố định CO2, người ta chia thực vật thành các nhóm thực vật C3, thực vật C4. Vậy, sản phẩm ổn định đầu tiên trong quá trình cố định CO2 của nhóm thực vật C3 là một hợp chất có bao nhiêu carbon?

4 lines
92.

Trồng cây dưới ánh sáng nhân tạo, thường được gọi là nông nghiệp sạch hoặc nông nghiệp trong nhà, là một phương pháp canh tác hiện đại sử dụng đèn LED hoặc các nguồn sáng nhân tạo khác thay cho ánh sáng mặt trời tự nhiên. Người ta đã đưa các nhận định về phương pháp như sau:

(1) Ánh sáng nhân tạo có thể điều chỉnh cường độ để năng suất quang hợp đạt tối đa

(2) Dùng ánh sáng nhân tạo có thể trồng các cây rau củ cung cấp vào mùa đông

(3) Trồng cây dưới ánh sáng nhân tạo có thể giúp con người khắc phục điều kiện bất lợi của môi trường

(4) Nhà trồng cây dưới ánh sáng nhân tạo có thể áp dụng sản xuất rau sạch, nhân giống cây bằng phương pháp sinh dưỡng như nuôi cấy mô, tạo cành giâm trước khi đưa ra trồng ở ngoài thực địa

Theo em, có bao nhiêu nhận định trên là đúng

4 lines
93.

Trong các ý sau, có bao nhiêu ý đúng khi nói về nhân tố ảnh hưởng đến hô hấp ở thực vật?

1. Cây sống trên cạn bị ngập úng lâu ngày, rễ cây hút quá nhiều nước nên bị chết

2. Ở hạt khô, nếu được tăng độ ẩm thì sẽ tăng cường độ hô hấp của hạt

3. Nhiệt độ môi trường không khí luôn tỉ lệ nghịch với cường độ hô hấp

4. Tất cả các loài thực vật khi bị ngập úng lâu ngày đều chết

4 lines
94.

Trong trồng trọt, có bao nhiêu biện pháp dưới đây làm tăng khả năng hô hấp hiếu khí, giúp cây sinh trưởng và phát triển tốt?

  1. Trồng cây đúng thời vụ, bón phân hợp lí

  2. Xây dựng hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu hợp lí

  3. Cày xới trước khi gieo hạt, làm cỏ, sục bùn

  4. Trồng thâm canh tăng vụ liên tục

4 lines
95.

Khi tế bào khí khổng no nước thì

a)

thành mỏng căng ra, thành dày co lại làm cho khí khổng mở ra, làm tăng cường thoát hơi nước

b)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng căng theo, khí khổng mở ra, làm tăng cường thoát hơi nước

c)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng mở ra, làm tăng cường thoát hơi nước

d)

thành mỏng căng ra làm cho thành dày căng theo, khí khổng mở ra, làm tăng cường thoát hơi nước