wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS8_U4_FULL

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
(np) trường nội trú
a)
boarding school
b)
industrial tree
c)
farming techniques
d)
local market
2.
(np) nhóm dân tộc
a)
ethnic group
b)
culture
c)
minority
d)
ethnic
3.
(adj) dân gian, dân tộc
a)
folk
b)
culture
c)
ethnic
d)
documentary
4.
gardening
a)
(n) làm vườn
b)
(n) gia súc
c)
(np) dân ca
d)
(n) thiểu số
5.
(adv) chủ yếu
a)
mainly
b)
range
c)
ethnic
d)
minority
6.
harvest
a)
(n) mùa thu hoạch
b)
(n) bánh xe nước
c)
(n) dưa chuột
d)
(n) công việc nhà
7.
go down
a)
(vp) giảm, đi xuống
b)
(adj) làm bằng gỗ
c)
(n) vùng đất thấp
d)
(n) công việc nhà
8.
catching fish
a)
(n) bắt cá
b)
(n) cột
c)
(np) cây công nghiệp
d)
(n) văn hóa
9.
(n) đặc điểm
a)
feature
b)
story
c)
culture
d)
festival
10.
raise
a)
(v) chăn nuôi
b)
(n) đặc điểm
c)
(n) bắt cá
d)
(n) cột
11.
(v) nhìn ra
a)
overlook
b)
Folk songs
c)
minority
d)
Culture
12.
(vp) được làm từ vật liệu gì
a)
make from
b)
open fire
c)
go down
d)
housework
13.
wood
a)
(n) gỗ
b)
(n) đất
c)
(n) tượng
d)
(n) vụ mùa
14.
soil
a)
(n) đất
b)
(n) tượng
c)
(n) kinh tế
d)
(n) cồng chiêng
15.
(n) xôi ngũ sắc
a)
five-colour sticky rice
b)
colourful
c)
local market
d)
musical instrument
16.
(np) họp mặt cộng đồng
a)
community meetings
b)
remote area
c)
farming techniques
d)
traditional game
17.
(n) vụ mùa
a)
crop
b)
soil
c)
culture
d)
harvest
18.
farming techniques
a)
(np) kĩ thuật canh tác
b)
(np) nhà rông, nhà cộng đồng
c)
(np) nhóm dân tộc
d)
(np) vùng sâu vùng xa
19.
musical instrument
a)
(np) nhạc cụ
b)
(np) nhà sàn
c)
(np) nhà tre
d)
(np) dân ca
20.
(n) văn hóa
a)
Culture
b)
Ethnic Group
c)
Economy
d)
Story
21.
(v) dệt, đan
a)
weave
b)
overlook
c)
feature
d)
wooden
22.
attend
a)
(v) tham dự
b)
(n) tượng
c)
(n) thiểu số
d)
(n) gia súc
23.
(n) sáo
a)
flute
b)
statue
c)
post
d)
weave
24.
Bamboo House
a)
(np) nhà tre
b)
(np) nhóm dân tộc
c)
(np) nhạc cụ
d)
(np) nhà rông, nhà cộng đồng
25.
stilt house
a)
(np) nhà sàn
b)
(np) nhạc cụ
c)
(n) làm vườn
d)
(np) nhà rông, nhà cộng đồng
26.
(n) tượng
a)
statue
b)
staircase
c)
costume
d)
stilt house
27.
(np) văn hóa truyền thống
a)
traditional culture
b)
communal house
c)
community meetings
d)
remote area
28.
local market
a)
(np) chợ địa phương
b)
(np) vùng sâu vùng xa
c)
(np) nhóm dân tộc
d)
(np) nhà sàn
29.
housework
a)
(n) công việc nhà
b)
(n) mùa thu hoạch
c)
(n) cầu thang bộ
d)
(np) vùng sâu vùng xa
30.
plantation
a)
(n) đồn điền
b)
(n) làm vườn
c)
(n) gia súc
d)
(np) dân ca
31.
wooden
a)
(adj) làm bằng gỗ
b)
(vp) giảm, đi xuống
c)
(n) làm vườn
d)
(adj) đầy màu sắc
32.
staircase
a)
(n) cầu thang bộ
b)
(n) công việc nhà
c)
(n) câu chuyện
d)
(n) đồn điền
33.
minority
a)
(n) thiểu số
b)
(v) làm giàu
c)
(n) gia súc
d)
(n) làm vườn
34.
gong
a)
(n) cồng chiêng
b)
(vp) tăng, đi lên
c)
(n) câu chuyện
d)
(n) công việc nhà
35.
(np) đống lửa, bếp lửa
a)
open fire
b)
remote area
c)
colourful
d)
local market
36.
(n) khối
a)
block
b)
wood
c)
raise
d)
range
37.
festival
a)
(n) lễ hội
b)
(n) dưa chuột
c)
(v) làm giàu
d)
(n) tượng
38.
(np) trò chơi truyền thống
a)
traditional game
b)
boarding school
c)
traditional culture
d)
industrial tree
39.
(np) cây công nghiệp
a)
industrial tree
b)
local market
c)
boarding school
d)
communal house
40.
range
a)
(n) phạm vi
b)
(n) bắt cá
c)
(np) cây công nghiệp
d)
(adj) thuộc tài liệu
41.
(n) gia súc
a)
livestock
b)
soil
c)
harvest
d)
wood
42.
documentary
a)
(adj) thuộc tài liệu
b)
(adj) thuộc dân tộc
c)
(np) cây công nghiệp
d)
(adj) có hình bậc thang
43.
allow sb to v=permit sb to v
a)
(vp) cho phép ai làm gì
b)
(vp) được làm từ vật liệu gì
c)
(adj) có hình bậc thang
d)
(adj) thuộc tài liệu
44.
communal house
a)
(np) nhà rông, nhà cộng đồng
b)
(np) nhóm dân tộc
c)
(np) trò chơi truyền thống
d)
(np) văn hóa truyền thống
45.
waterwheel
a)
(n) bánh xe nước
b)
(n) mùa thu hoạch
c)
(n) cầu thang bộ
d)
(n) vùng đất thấp
46.
post
a)
(n) cột
b)
(adj) thuộc tài liệu
c)
(v) chăn nuôi
d)
(n) phạm vi
47.
go up
a)
(vp) tăng, đi lên
b)
(np) chợ địa phương
c)
(vp) giảm, đi xuống
d)
(adj) đầy màu sắc
48.
(adj) thuộc dân tộc
a)
ethnic
b)
culture
c)
minority
d)
folk
49.
(np) dân ca
a)
Folk songs
b)
livestock
c)
overlook
d)
stilt house
50.
lowland
a)
(n) vùng đất thấp
b)
(n) mùa thu hoạch
c)
(n) công việc nhà
d)
(np) vùng sâu vùng xa
51.
cucumber
a)
(n) dưa chuột
b)
(n) lễ hội
c)
(n) câu chuyện
d)
(n) gia súc
52.
(n) kinh tế
a)
economy
b)
story
c)
culture
d)
ethnic
53.
(n) vùng cao nguyên
a)
Highlands
b)
open fire
c)
Folk songs
d)
remote area
54.
terraced
a)
(adj) có hình bậc thang
b)
(adj) thuộc dân tộc
c)
(n) vùng cao nguyên
d)
(vp) được làm từ vật liệu gì
55.
play an important role in
a)
(vp) đóng vai tro quan trọng trong
b)
(np) họp mặt cộng đồng
c)
(n) vùng cao nguyên
d)
(vp) được làm từ vật liệu gì
56.
costume
a)
(n) trang phục
b)
(n) câu chuyện
c)
(n) kinh tế
d)
(n) lễ hội
57.
enrich
a)
(v) làm giàu
b)
(n) đồn điền
c)
(v) tham dự
d)
(adv) chủ yếu
58.
remote area
a)
(np) vùng sâu vùng xa
b)
(n) vùng đất thấp
c)
(np) chợ địa phương
d)
(np) đống lửa, bếp lửa
59.
(adj) đầy màu sắc
a)
colourful
b)
open fire
c)
local market
d)
ethnic group
60.
(n) câu chuyện
a)
story
b)
culture
c)
feature
d)
range